Jin Quan Sheng Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ JIN QUAN SHENG
82
进口笔数
27
出口笔数
$965.7K
进口金额
$55.3K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301253022 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNKHQ43Y |
| 成立日期 | 2023-07-26 |
| 联系地址 | Tầng 2 (Nhà riêng ông Hà Thanh Long), Khu Cầu Ngà-Chu Mẫu, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ JIN QUAN SHENG |
| 企业英文名称 | JIN QUAN SHENG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Trần Đăng Tuyển, Khu Phương Vỹ, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0365754395 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 821195 | 贱金属刀 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 820310 | 手工锉刀 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 82 | $965.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $55.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 38 | $549.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Tianjin Jinquansheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 24 | $199.6K | 金属加工机刀、螺纹加工工具 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 日本 | 10 | $143.0K | 螺纹加工工具、金属加工机刀 |
| Dongxing Hongnanyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $65.0K | 钢铁丝制品、其他渔猎用具 |
| Tianjin Jinquansheng Technology Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $8.2K | 机床零件附件、机床零件及夹具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BIGL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $42.4K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Fore Shot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $12.8K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | TIANJIN JINQUANSHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | TIANJIN JINQUANSHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | TIANJIN JINQUANSHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $275 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | TIANJIN JINQUANSHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 螺纹加工工具 | TIANJIN JINQUANSHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-22 | 螺纹加工工具 | TIANJIN JINQUANSHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | TIANJIN JINQUANSHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | TIANJIN JINQUANSHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $858 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | TIANJIN JINQUANSHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | TIANJIN JINQUANSHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $210 |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 机床零件附件 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $517 |
| 2026-04-29 | 可互换钻具 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-29 | 螺纹加工工具 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-29 | 金属加工机刀 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $56 |
| 2026-04-29 | 机床零件附件 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $517 |
| 2026-04-29 | 螺纹加工工具 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-29 | 螺纹加工工具 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-29 | 机床零件附件 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-04-29 | 机床零件附件 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-29 | 金属加工机刀 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $113 |