Jin Quan Sheng Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ JIN QUAN SHENG

82
进口笔数
27
出口笔数
$965.7K
进口金额
$55.3K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $79.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $57.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $33.8K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-07进口 $79.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.5K · 2 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-09进口 $39.7K · 4 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-10进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.5K · 3 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-01进口 $34.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $56.9K · 4 笔出口 $861 · 1 笔2025-04进口 $33.8K · 4 笔出口 $1.9K · 3 笔2025-05进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.7K · 3 笔出口 $722 · 1 笔2025-07进口 $23.7K · 4 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-08进口 $21.4K · 2 笔出口 $7.3K · 2 笔2025-09进口 $32.3K · 4 笔出口 $7.3K · 2 笔2025-10进口 $23.6K · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-11进口 $19.0K · 3 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-12进口 $20.8K · 2 笔出口 $4.5K · 3 笔2026-01进口 $26.0K · 3 笔出口 $3.6K · 2 笔2026-02进口 $28.6K · 3 笔出口 $4.2K · 2 笔2026-03进口 $28.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.8K · 2 笔出口 $4.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $57.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $33.8K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-07进口 $79.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.5K · 2 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-09进口 $39.7K · 4 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-10进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.5K · 3 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-01进口 $34.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $56.9K · 4 笔出口 $861 · 1 笔2025-04进口 $33.8K · 4 笔出口 $1.9K · 3 笔2025-05进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.7K · 3 笔出口 $722 · 1 笔2025-07进口 $23.7K · 4 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-08进口 $21.4K · 2 笔出口 $7.3K · 2 笔2025-09进口 $32.3K · 4 笔出口 $7.3K · 2 笔2025-10进口 $23.6K · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-11进口 $19.0K · 3 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-12进口 $20.8K · 2 笔出口 $4.5K · 3 笔2026-01进口 $26.0K · 3 笔出口 $3.6K · 2 笔2026-02进口 $28.6K · 3 笔出口 $4.2K · 2 笔2026-03进口 $28.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.8K · 2 笔出口 $4.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301253022
企查查编码QVNNKHQ43Y
成立日期2023-07-26
联系地址Tầng 2 (Nhà riêng ông Hà Thanh Long), Khu Cầu Ngà-Chu Mẫu, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ JIN QUAN SHENG
企业英文名称JIN QUAN SHENG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Trần Đăng Tuyển, Khu Phương Vỹ, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0365754395
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820740螺纹加工工具
820750可互换钻具
846610机床零件附件
820780可互换车削工具
821195贱金属刀
846620机床零件及夹具
820760可互换钻孔工具
841231气动直线发动机
830249贱金属配件

出口

HS 编码产品
820740螺纹加工工具
846610机床零件附件
820750可互换钻具
820810金属加工机刀
3506101kg以下胶粘剂
820310手工锉刀
820890其他机器刀具
902620压力测量仪
903180其他测量仪器
680520纸基研磨料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国82$965.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南27$55.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd.中国38$549.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Tianjin Jinquansheng Technology Co., Ltd.中国24$199.6K金属加工机刀、螺纹加工工具
Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd.日本10$143.0K螺纹加工工具、金属加工机刀
Dongxing Hongnanyang Trading Co., Ltd.中国10$65.0K钢铁丝制品、其他渔猎用具
Tianjin Jinquansheng Technology Co., Ltd.古巴2$8.2K机床零件附件、机床零件及夹具

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BIGL Vietnam Co., Ltd.越南22$42.4K其他钢铁制品、金属加工机刀
Fore Shot Vietnam Co., Ltd.越南5$12.8K其他塑料制品、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22金属加工机刀TIANJIN JINQUANSHENG TECHNOLOGY CO LTD中国$110
2026-04-22金属加工机刀TIANJIN JINQUANSHENG TECHNOLOGY CO LTD中国$110
2026-04-22金属加工机刀TIANJIN JINQUANSHENG TECHNOLOGY CO LTD中国$275
2026-04-22金属加工机刀TIANJIN JINQUANSHENG TECHNOLOGY CO LTD中国$1.7K
2026-04-22螺纹加工工具TIANJIN JINQUANSHENG TECHNOLOGY CO LTD中国$140
2026-04-22螺纹加工工具TIANJIN JINQUANSHENG TECHNOLOGY CO LTD中国$140
2026-04-22金属加工机刀TIANJIN JINQUANSHENG TECHNOLOGY CO LTD中国$120
2026-04-22金属加工机刀TIANJIN JINQUANSHENG TECHNOLOGY CO LTD中国$858
2026-04-22金属加工机刀TIANJIN JINQUANSHENG TECHNOLOGY CO LTD中国$210
2026-04-22金属加工机刀TIANJIN JINQUANSHENG TECHNOLOGY CO LTD中国$210

出口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29机床零件附件BIGL VIETNAM CO LTD越南$517
2026-04-29可互换钻具BIGL VIETNAM CO LTD越南$34
2026-04-29螺纹加工工具BIGL VIETNAM CO LTD越南$172
2026-04-29金属加工机刀BIGL VIETNAM CO LTD越南$56
2026-04-29机床零件附件BIGL VIETNAM CO LTD越南$517
2026-04-29螺纹加工工具BIGL VIETNAM CO LTD越南$172
2026-04-29螺纹加工工具BIGL VIETNAM CO LTD越南$172
2026-04-29机床零件附件BIGL VIETNAM CO LTD越南$63
2026-04-29机床零件附件BIGL VIETNAM CO LTD越南$26
2026-04-29金属加工机刀BIGL VIETNAM CO LTD越南$113

相关企业 · 同类产品

Jin Quan Sheng Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →