T&Q Tech Industrial Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP T&Q TECH

42
进口笔数
5
出口笔数
$239.2K
进口金额
$6.0K
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-12
最近出口
9
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.2K · 1 笔出口 $347 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $345 · 1 笔2026-01进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $710 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $702 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $13.5K · 2 笔出口 $3.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.2K · 1 笔出口 $347 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $345 · 1 笔2026-01进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $710 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $702 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $13.5K · 2 笔出口 $3.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317576321
企查查编码QVNM244YUF
成立日期2022-11-21
联系地址Tầng 12, Tòa nhà Trụ sở điều hành và Trung tâm Thương mại Viettel, số 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP T&Q TECH
企业英文名称T&Q TECH INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 12, Tòa nhà Trụ sở điều hành và Trung tâm Thương mại Vi, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
电话+84974767610
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
820730可互换冲压工具
392410塑料餐具
820239非钢制圆锯片
820740螺纹加工工具
680422陶瓷磨轮
560221毛毡
731819其他螺纹紧固件
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
680422陶瓷磨轮

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国39$226.0K
日本3$13.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$6.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chongqing Chile Technology Co., Ltd.中国10$68.6K金属加工机刀、可互换钻具
Chengye Co., Ltd.中国14$62.4K金属加工机刀、可互换钻具
Wuxi Yuran Electronics Technology Co., Ltd.中国8$57.6K金属加工机刀、可互换钻具
JIANGSU SHENGDEBANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD中国1$18.0K金属加工机刀
Kokubo & Co., Ltd.日本3$13.2K塑料餐具、苯乙烯泡沫塑料板
Hebei Ouchuang Cemented Carbide Co., Ltd.中国1$10.7K铣削工具、未装配硬质合金工具
Isharp Abrasives Tools Science Institute中国2$4.2K陶瓷磨轮、手工磨刀石
Sichuan Machinery Import & Export Corp., Ltd.中国2$2.9K8477机器零件、机床零件附件
Shanghai Xiangshang Co., Ltd.中国1$1.5K电力控制板、其他塑料制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cong Ty TNHH THK Manufacturing of Vietnam越南3$5.3K冷轧钢片、其他钢铁制品
THK MFG Co., Ltd.越南2$692其他钢铁制品、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18金属加工机刀Hebei Ouchuang Cemented Carbide Co., Ltd.中国$122
2026-06-18金属加工机刀Hebei Ouchuang Cemented Carbide Co., Ltd.中国$1.4K
2026-06-18金属加工机刀Hebei Ouchuang Cemented Carbide Co., Ltd.中国$161
2026-06-18金属加工机刀Hebei Ouchuang Cemented Carbide Co., Ltd.中国$117
2026-06-18金属加工机刀Hebei Ouchuang Cemented Carbide Co., Ltd.中国$227
2026-06-18金属加工机刀Hebei Ouchuang Cemented Carbide Co., Ltd.中国$538
2026-06-18金属加工机刀Hebei Ouchuang Cemented Carbide Co., Ltd.中国$120
2026-06-18金属加工机刀Hebei Ouchuang Cemented Carbide Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-18金属加工机刀Hebei Ouchuang Cemented Carbide Co., Ltd.中国$155
2026-06-18金属加工机刀Hebei Ouchuang Cemented Carbide Co., Ltd.中国$242

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12陶瓷磨轮Cong Ty TNHH THK Manufacturing of Vietnam越南$3.9K
2026-03-25陶瓷磨轮Cong Ty TNHH THK Manufacturing of Vietnam越南$702
2026-02-04陶瓷磨轮Cong Ty TNHH THK Manufacturing of Vietnam越南$710
2025-12-02陶瓷磨轮CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM越南$345
2025-07-09陶瓷磨轮THK MFG Co., Ltd.越南$347

相关企业 · 同类产品

T&Q Tech Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →