T&Q Tech Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP T&Q TECH
39
进口笔数
4
出口笔数
$219.3K
进口金额
$2.1K
出口金额
2026-01-21
最近进口
2026-03-25
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317576321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM244YUF |
| 成立日期 | 2022-11-21 |
| 联系地址 | Tầng 12, Tòa nhà Trụ sở điều hành và Trung tâm Thương mại Viettel, số 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP T&Q TECH |
| 企业英文名称 | T&Q TECH INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Tòa nhà Trụ sở điều hành và Trung tâm Thương mại Vi, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +84974767610 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 560221 | 毛毡 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $206.0K |
| 日本 | 3 | $13.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Chile Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $68.6K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Chengye Co., Ltd. | 中国 | 14 | $62.4K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Wuxi Yuran Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $51.2K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| JIANGSU SHENGDEBANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $18.0K | 金属加工机刀 |
| Kokubo & Co., Ltd. | 日本 | 3 | $13.2K | 塑料餐具、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Sichuan Machinery Import & Export Corp., Ltd. | 中国 | 2 | $2.9K | 8477机器零件、机床零件附件 |
| Shanghai Xiangshang Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $1.5K | 电力控制板、其他缝纫机零件 |
| Isharp Abrasives Tools Science Institute | 中国 | 1 | $1.4K | 陶瓷磨轮、手工磨刀石 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THK MFG Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.1K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 金属加工机刀 | JIANGSU SHENGDEBANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-21 | 金属加工机刀 | JIANGSU SHENGDEBANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-21 | 金属加工机刀 | JIANGSU SHENGDEBANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $721 |
| 2026-01-21 | 金属加工机刀 | JIANGSU SHENGDEBANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-21 | 金属加工机刀 | JIANGSU SHENGDEBANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $725 |
| 2026-01-21 | 金属加工机刀 | JIANGSU SHENGDEBANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $525 |
| 2026-01-21 | 金属加工机刀 | JIANGSU SHENGDEBANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $696 |
| 2026-01-21 | 金属加工机刀 | JIANGSU SHENGDEBANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-21 | 金属加工机刀 | JIANGSU SHENGDEBANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-21 | 金属加工机刀 | JIANGSU SHENGDEBANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 陶瓷磨轮 | CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM | 越南 | $702 |
| 2026-02-04 | 陶瓷磨轮 | CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM | 越南 | $710 |
| 2025-12-02 | 陶瓷磨轮 | CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM | 越南 | $345 |
| 2025-07-09 | 陶瓷磨轮 | CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM | 越南 | $347 |