Fides Global Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 非金属塑料纽扣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN FIDES GLOBAL
2
进口笔数
40
出口笔数
$6.3K
进口金额
$63.5K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313735154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEDP6KS5 |
| 成立日期 | 2016-04-04 |
| 联系地址 | 108 Hưng Gia 5, Đường số 2, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN FIDES GLOBAL |
| 企业英文名称 | FIDES GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 05 Đường O, Mỹ Giang 2, Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Đối với hoạt động "Dịch vụ liên quan đến in", phạm vi hoạt động của Doanh nghiệp phải phù hợp với hoạt động in ấn được mô tả tại mã CPC 884-885 (Các dịch vụ liên quan đến sản xuất) thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02854107848 |
| 邮箱 | fidesglobal2001@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 830810 | 金属钩环 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 621790 | 服装零件 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 960610 | 扣件及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $6.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 25 | $29.7K |
| 越南 | 8 | $20.3K |
| 美国 | 1 | $4.5K |
| 英国 | 1 | $4.3K |
| 法国 | 3 | $2.1K |
| 新加坡 | 2 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Newstep Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $204 | 亚麻布<85%、其他纺织制品 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FIDES GLOBAL CO LTD (HONGKONG) | 中国香港 | 8 | $20.3K | 塑料纽扣、非金属塑料纽扣 |
| 44aeca4bfe7d6eafa1dc425d62e39f04 | 12 | $17.7K | ||
| 21aa03568c72a94a03919b4e6f04e7ad | 7 | $11.7K | ||
| 3266ef16adfee36cda41efa1535cac2a | 1 | $4.5K | ||
| 2c600f72c394cab650555fdfbf329f4f | 1 | $4.3K | ||
| LF Centennial Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.9K | 女式合成泳装、印刷标签 |
| Lener Cordier S.A. | 法国 | 2 | $1.7K | 塑料纽扣、染色化纤棉布 |
| AMERICHINE, LLC | 1 | $826 | 女式化纤服装、棉针织T恤及背心 | |
| Lener Cordier | 法国 | 1 | $445 | 非棉刺绣品、塑料纽扣 |
| Simple Approach Ltd. | 孟加拉国 | 4 | $49 | 服装零件、其他服装配件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 金属钩环 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-04-13 | 金属钩环 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $520 |
| 2026-04-13 | 金属钩环 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $520 |
| 2026-04-13 | 金属钩环 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $726 |
| 2026-04-13 | 金属钩环 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-13 | 金属钩环 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-04-13 | 金属钩环 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-04-13 | 金属钩环 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-13 | 金属钩环 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $726 |
| 2026-04-13 | 金属钩环 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $440 |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 贱金属扣件 | AMERICHINE, LLC | — | $826 |
| 2026-04-20 | 塑料纽扣 | AMERICHINE LLC | 英国 | $119 |
| 2026-04-20 | 塑料纽扣 | AMERICHINE LLC | 英国 | $228 |
| 2026-04-20 | 金属纽扣 | AMERICHINE LLC | 英国 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 金属纽扣 | AMERICHINE LLC | 英国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 塑料纽扣 | AMERICHINE LLC | 英国 | $571 |
| 2026-04-20 | 塑料纽扣 | AMERICHINE LLC | 英国 | $352 |
| 2026-04-13 | 贱金属扣件 | LF CENTENNIAL PTE. LTD. | 新加坡 | $698 |
| 2026-04-12 | 塑料纽扣 | LF CENTENNIAL PTE. LTD. | 新加坡 | $552 |
| 2026-04-12 | 塑料纽扣 | LF CENTENNIAL PTE. LTD. | 新加坡 | $100 |