Fides Global Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 非金属塑料纽扣

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN FIDES GLOBAL

2
进口笔数
40
出口笔数
$6.3K
进口金额
$63.5K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $623 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $656 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $544 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $766 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $36 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $458 · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-07进口 $204 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.1K · 1 笔出口 $11.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $623 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $656 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $544 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $766 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $36 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $458 · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-07进口 $204 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.1K · 1 笔出口 $11.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0313735154
企查查编码QVNEDP6KS5
成立日期2016-04-04
联系地址108 Hưng Gia 5, Đường số 2, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN FIDES GLOBAL
企业英文名称FIDES GLOBAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址05 Đường O, Mỹ Giang 2, Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Đối với hoạt động "Dịch vụ liên quan đến in", phạm vi hoạt động của Doanh nghiệp phải phù hợp với hoạt động in ấn được mô tả tại mã CPC 884-885 (Các dịch vụ liên quan đến sản xuất) thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02854107848
邮箱fidesglobal2001@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
830810金属钩环

出口

HS 编码产品
960629非金属塑料纽扣
960621塑料纽扣
960622金属纽扣
611780其他针织配件
621790服装零件
830890贱金属扣件
830810金属钩环
960610扣件及零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$6.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
孟加拉国25$29.7K
越南8$20.3K
美国1$4.5K
英国1$4.3K
法国3$2.1K
新加坡2$1.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国1$6.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Newstep Imp & Exp Co., Ltd.中国1$204亚麻布<85%、其他纺织制品

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FIDES GLOBAL CO LTD (HONGKONG)中国香港8$20.3K塑料纽扣、非金属塑料纽扣
44aeca4bfe7d6eafa1dc425d62e39f0412$17.7K
21aa03568c72a94a03919b4e6f04e7ad7$11.7K
3266ef16adfee36cda41efa1535cac2a1$4.5K
2c600f72c394cab650555fdfbf329f4f1$4.3K
LF Centennial Pte. Ltd.新加坡2$1.9K女式合成泳装、印刷标签
Lener Cordier S.A.法国2$1.7K塑料纽扣、染色化纤棉布
AMERICHINE, LLC1$826女式化纤服装、棉针织T恤及背心
Lener Cordier法国1$445非棉刺绣品、塑料纽扣
Simple Approach Ltd.孟加拉国4$49服装零件、其他服装配件

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13金属钩环GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$440
2026-04-13金属钩环GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$520
2026-04-13金属钩环GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$520
2026-04-13金属钩环GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$726
2026-04-13金属钩环GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$280
2026-04-13金属钩环GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$440
2026-04-13金属钩环GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$440
2026-04-13金属钩环GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$280
2026-04-13金属钩环GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$726
2026-04-13金属钩环GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$440

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21贱金属扣件AMERICHINE, LLC—$826
2026-04-20塑料纽扣AMERICHINE LLC英国$119
2026-04-20塑料纽扣AMERICHINE LLC英国$228
2026-04-20金属纽扣AMERICHINE LLC英国$1.7K
2026-04-20金属纽扣AMERICHINE LLC英国$1.3K
2026-04-20塑料纽扣AMERICHINE LLC英国$571
2026-04-20塑料纽扣AMERICHINE LLC英国$352
2026-04-13贱金属扣件LF CENTENNIAL PTE. LTD.新加坡$698
2026-04-12塑料纽扣LF CENTENNIAL PTE. LTD.新加坡$552
2026-04-12塑料纽扣LF CENTENNIAL PTE. LTD.新加坡$100

相关企业 · 同类产品

Fides Global Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →