DOLPHIN AUTOMATION CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA DOLPHIN
2
进口笔数
0
出口笔数
$13.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109330158 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7B8ACM1 |
| 成立日期 | 2020-09-01 |
| 联系地址 | Thôn Thị Nội, Xã Tân Hòa, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA DOLPHIN |
| 企业英文名称 | DOLPHIN AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thị Nội, Xã Hưng Đạo, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 11亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 848490 | 垫片套装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $13.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIASHAN XINGDA CHEMICAL SEALING PARTS CO., LTD. | 中国 | 1 | $12.7K | 机械密封件、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangzhou Jiari Seals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 非泡沫橡胶密封件 | Guangzhou Jiari Seals Co., Ltd. | 中国 | $13 |
| 2026-06-18 | 非泡沫橡胶密封件 | Guangzhou Jiari Seals Co., Ltd. | 中国 | $32 |
| 2026-06-18 | 非泡沫橡胶密封件 | Guangzhou Jiari Seals Co., Ltd. | 中国 | $27 |
| 2026-06-18 | 非泡沫橡胶密封件 | Guangzhou Jiari Seals Co., Ltd. | 中国 | $59 |
| 2026-06-18 | 其他塑料制品 | Guangzhou Jiari Seals Co., Ltd. | 中国 | $42 |
| 2026-06-18 | 非泡沫橡胶密封件 | Guangzhou Jiari Seals Co., Ltd. | 中国 | $32 |
| 2026-06-18 | 垫片套装 | Guangzhou Jiari Seals Co., Ltd. | 中国 | $21 |
| 2026-06-18 | 非泡沫橡胶密封件 | Guangzhou Jiari Seals Co., Ltd. | 中国 | $145 |
| 2026-06-18 | 其他塑料制品 | Guangzhou Jiari Seals Co., Ltd. | 中国 | $188 |
| 2026-06-18 | 其他塑料制品 | Guangzhou Jiari Seals Co., Ltd. | 中国 | $54 |