Dayang Sponge Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他异氰酸酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAYANG SPONGE
4
进口笔数
0
出口笔数
$284.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702841418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND5D07HK |
| 成立日期 | 2019-12-25 |
| 联系地址 | Thửa đất số 419, tờ bản đồ số 69, ấp Bình Cơ, Xã Bình Mỹ, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAYANG SPONGE |
| 企业英文名称 | DAYANG SPONGE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 419, tờ bản đồ số 69, ấp Bình Cơ, Phường Bình Cơ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | +84398742665 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $284.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cangzhou Dochem Co., Ltd. | 中国 | 3 | $284.0K | 其他异氰酸酯、其他聚醚 |
| Huzhou Sinuo Home Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $488 | 其他寝具、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-11 | 纤维纸板手提包 | HUZHOU SINUO HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-06-11 | 苯乙烯泡沫塑料板 | HUZHOU SINUO HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $55 |
| 2024-06-11 | 非泡沫橡胶密封件 | HUZHOU SINUO HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $11 |
| 2024-06-11 | 苯乙烯泡沫塑料板 | HUZHOU SINUO HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-06-11 | 苯乙烯泡沫塑料板 | HUZHOU SINUO HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $38 |
| 2024-06-11 | 苯乙烯泡沫塑料板 | HUZHOU SINUO HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $120 |
| 2024-06-10 | 合成纤维缝纫线 | HUZHOU SINUO HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $14 |
| 2023-07-21 | 其他异氰酸酯 | CANGZHOU DOCHEM CO LTD | 中国 | $84.8K |
| 2023-06-19 | 其他异氰酸酯 | CANGZHOU DOCHEM CO LTD | 中国 | $96.8K |
| 2023-06-01 | 其他异氰酸酯 | CANGZHOU DOCHEM CO LTD | 中国 | $102.4K |