HTC VIET NAM CONSTRUCTION TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 商业广告材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT XâY DựNG HTC VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$9.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702419598 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6C4N8F0 |
| 成立日期 | 2015-12-02 |
| 联系地址 | Số 189 Nguyễn Thị Minh khai, khu phố 9, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP HTC VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 152 đường D8, Khu phố Phú Tân 1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $9.3K |
| 意大利 | 1 | $295 |
| 德国 | 1 | $141 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ryokosha Co., Ltd. | 日本 | 1 | $9.3K | 其他测量仪器、光学显微镜 |
| GB SERVICELAB SRL | 意大利 | 1 | $295 | 液压气压阀门 |
| NICOLE SCHMID | 德国 | 1 | $141 | 商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 商业广告材料 | NICOLE SCHMID | 德国 | $141 |
| 2025-05-12 | 液压气压阀门 | GB SERVICELAB SRL | 意大利 | $295 |
| 2024-01-31 | 其他测量仪器 | RYOKOSHA CO LTD | 日本 | $9.3K |