Son Hai Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 不可调扳手
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP SơN HảI
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$13.6K
出口金额
—
最近进口
2026-05-22
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801381702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0NJDMR6 |
| 成立日期 | 2022-07-20 |
| 联系地址 | Thôn Hoàng Xá 1, Xã Quyết Thắng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP SƠN HẢI |
| 企业英文名称 | SON HAI INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Hoàng Xá 1, Phường Ái Quốc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84981322259 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820411 | 不可调扳手 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $13.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AP Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| AP TECHNOLOGIES (VIETNAM) COMPANY LIMITED | 越南 | 1 | $3.9K | 其他酒精饮料、过氧化氢 |
| AP TECHNOLOGIES (VIETNAM) COMPANY LTD | 越南 | 1 | $2.1K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-22 | 丙醇和异丙醇 | AP Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-05-22 | 其他酒精饮料 | AP Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $82 |
| 2026-05-22 | 非纺织润滑剂 | AP Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-05-22 | 非办公金属家具 | AP Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-05-22 | 非纺织润滑剂 | AP Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $80 |
| 2026-05-22 | 过氧化氢 | AP Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $32 |
| 2026-05-22 | 1500瓦以下吸尘器 | AP Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $56 |
| 2026-05-22 | 非纺织润滑剂 | AP Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $43 |
| 2026-05-22 | 打字机色带 | AP Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $71 |
| 2026-05-22 | 剃刀 | AP Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13 |