Hang Phong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 SAN共聚物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hằng Phong
43
进口笔数
0
出口笔数
$1.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302096964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3M7QX0K |
| 成立日期 | 2000-09-06 |
| 联系地址 | Lô Số 23 Đường số 2, Khu Công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẰNG PHONG |
| 企业英文名称 | HANG PHONG CO, LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô Số 23 Đường số 2, Khu Công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842837547069 |
| 邮箱 | hangphongco@vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 159亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390320 | SAN共聚物 |
| 961390 | 打火机零件 |
| 360690 | 发火合金 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $785.5K |
| 中国台湾 | 20 | $530.9K |
| 韩国 | 8 | $203.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan East Shine Electronic Co., Ltd. | 中国 | 12 | $624.6K | 打火机零件、纺织灯芯及灯罩 |
| BILLION ASCENT INDUSTRIAL LTD | 中国台湾 | 12 | $302.6K | SAN共聚物、聚丙烯聚合物 |
| CHUNG WAI CHEMICAL LTD | 中国台湾 | 7 | $165.7K | 聚丙烯聚合物、SAN共聚物 |
| ZHONGSHAN EAST SHINE ELECTRONIC LTD CO LTD | 中国 | 2 | $106.2K | 打火机零件、纺织灯芯及灯罩 |
| BILLION ASCENT INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 2 | $84.8K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
| Billion Ascent Industrial Ltd. | 韩国 | 3 | $82.7K | ABS共聚物、SAN共聚物 |
| Zhejiang Daowei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.6K | PVC涂层织物、聚氨酯纺织物 |
| Unid Global Corporation | 韩国 | 2 | $51.6K | 碳制品、聚乙二醇蜡 |
| Billing Ascent Industrial Ltd. | 韩国 | 1 | $26.0K | SAN共聚物 |
| Unid Global Corp | 韩国 | 1 | $20.8K | 碳制品、过氧化氢 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | SAN共聚物 | BILLION ASCENT INDUSTRIAL LTD | 中国台湾 | $31.3K |
| 2026-04-21 | SAN共聚物 | BILLION ASCENT INDUSTRIAL LTD | 中国台湾 | $31.3K |
| 2026-03-09 | 打火机零件 | ZHONGSHAN EAST SHINE ELECTRONIC LTD CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-09 | 打火机零件 | ZHONGSHAN EAST SHINE ELECTRONIC LTD CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-09 | 打火机零件 | ZHONGSHAN EAST SHINE ELECTRONIC LTD CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2026-03-09 | 打火机零件 | ZHONGSHAN EAST SHINE ELECTRONIC LTD CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-09 | 打火机零件 | ZHONGSHAN EAST SHINE ELECTRONIC LTD CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-03-09 | 打火机零件 | ZHONGSHAN EAST SHINE ELECTRONIC LTD CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-03-09 | 打火机零件 | ZHONGSHAN EAST SHINE ELECTRONIC LTD CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-26 | SAN共聚物 | BILLION ASCENT INDUSTRIAL LTD | 韩国 | $22.2K |