Vking (Viet Nam) Rubber & Plastic Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,212 笔 · 主营 动物鞍具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VKING (VIET NAM) RUBBER & PLASTIC TECHNOLOGY
531
进口笔数
1,212
出口笔数
$13.86M
进口金额
$22.23M
出口金额
2025-12-31
最近进口
2025-12-31
最近出口
10
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702721752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP3FKM1S |
| 成立日期 | 2018-11-19 |
| 联系地址 | Số 15 VSIP II-A đường số 25, Khu Công Nghiệp Việt Nam – Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VKING (VIET NAM) RUBBER & PLASTIC TECHNOLOGY |
| 企业英文名称 | VKING (VIET NAM) RUBBER & PLASTIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15 VSIP II-A đường số 25, Khu Công Nghiệp Việt Nam – Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | +84332869981 |
| 邮箱 | yung@vkingrubber.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,566.615亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 600122 | 毛圈织物 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 441011 | 木质碎料板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420100 | 动物鞍具 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 409 | $10.79M |
| 泰国 | 41 | $846.2K |
| 越南 | 33 | $832.2K |
| 韩国 | 5 | $624.1K |
| 美国 | 29 | $285.8K |
| 中国台湾 | 12 | $209.2K |
| 日本 | 3 | $203.3K |
| 新加坡 | 1 | $44.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 923 | $20.48M |
| 越南 | 94 | $430.7K |
| 中国 | 35 | $392.6K |
| 柬埔寨 | 18 | $245.6K |
| 澳大利亚 | 108 | $192.8K |
| 加拿大 | 9 | $159.8K |
| 英国 | 11 | $111.4K |
| 日本 | 15 | $93.7K |
| 德国 | 7 | $70.0K |
| 新西兰 | 22 | $33.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Heyu Rubber Trading Ltd. | 中国 | 519 | $13.81M | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶 |
| Vanachai Panel Industries Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $23.5K | 木质碎料板、5mm以下MDF板 |
| Jiaxiong International Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.0K | 其他合成橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Guangzhou Wells International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 其他塑料制品、家具配件 |
| a22b2ce3ba73492b333ebf948853109d | 1 | $558 | ||
| Guangdong Vking Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $345 | 其他硫化橡胶制品、PVC单丝棒材 |
| Dongguan Kindvast Display & Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $96 | 瓦楞纸箱、纸质办公储物用品 |
| Ohyama Co., Ltd. | 越南 | 1 | $79 | 眼妆品、其他护肤品 |
| Shenzhen Huirda Industrial Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $10 | 初级硅氧烷、电测仪表 |
| AGFS MEMH Intl | 美国 | 1 | $5 | 其他纺织连衣裙、不锈钢家用制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Heyu Rubber Trading Ltd. | 中国 | 1,116 | $21.62M | 动物鞍具、其他硫化橡胶制品 |
| Vking (Vietnam) Rubber & Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $228.2K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶 |
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 89 | $156.7K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Vking (Vietnam) Rubber & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $109.1K | 锌氧化物、其他碱金属硅酸盐 |
| Fun Flare Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $72.4K | 其他硫化橡胶制品 |
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 4 | $45.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Rawlings Sporting Goods Co., Inc. | 美国 | 1 | $117 | 运动皮手套、其他球类 |
近期贸易明细
进口(共 531)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 印刷标签 | HK HEYU RUBBER TRADING LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-12-30 | 其他塑料制品 | HK HEYU RUBBER TRADING LTD | 中国 | $723 |
| 2025-12-30 | 塑料封口件 | HK HEYU RUBBER TRADING LTD | 中国 | $365 |
| 2025-12-27 | 毛圈织物 | HK HEYU RUBBER TRADING LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-12-25 | 乙烯酯共聚物 | HK HEYU RUBBER TRADING LTD | 中国 | $14.7K |
| 2025-12-25 | 毛圈织物 | HK HEYU RUBBER TRADING LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-23 | 其他碱金属硅酸盐 | HK HEYU RUBBER TRADING LTD | 中国 | $10.7K |
| 2025-12-22 | 印刷标签 | HK HEYU RUBBER TRADING LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-12-22 | 复合增塑剂 | HK HEYU RUBBER TRADING LTD | 中国台湾 | $16.7K |
| 2025-12-17 | 碳酸钙 | HK HEYU RUBBER TRADING LTD | 中国 | $3.9K |
出口(共 1,212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 动物鞍具 | HK HEYU RUBBER TRADING LTD | 美国 | $166 |
| 2025-12-31 | 动物鞍具 | HK HEYU RUBBER TRADING LTD | 美国 | $1.0K |
| 2025-12-31 | 其他塑料制品 | HK HEYU RUBBER TRADING LTD | 美国 | $828 |
| 2025-12-31 | 其他塑料制品 | HK HEYU RUBBER TRADING LTD | 美国 | $228 |
| 2025-12-31 | 其他塑料制品 | HK HEYU RUBBER TRADING LTD | 美国 | $1000 |
| 2025-12-31 | 其他塑料制品 | HK HEYU RUBBER TRADING LTD | 美国 | $1.6K |
| 2025-12-31 | 其他硫化橡胶制品 | HK HEYU RUBBER TRADING LTD | 美国 | $5.4K |
| 2025-12-31 | 其他塑料制品 | HK HEYU RUBBER TRADING LTD | 美国 | $2.2K |
| 2025-12-31 | 其他塑料制品 | HK HEYU RUBBER TRADING LTD | 美国 | $1.6K |
| 2025-12-31 | 其他硫化橡胶制品 | HK HEYU RUBBER TRADING LTD | 美国 | $21.1K |