Tien Phat Paper Packing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 未涂布印刷纸卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì GIấY TIếN PHáT
- 邮箱1
0
进口笔数
116
出口笔数
$0
进口金额
$356.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313333991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPD75HR2 |
| 成立日期 | 2015-07-06 |
| 联系地址 | 48 đường Trương Phước Phan, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ GIẤY TIẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | TIEN PHAT PAPER PACKING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48 Trương Phước Phan, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 电话 | +84919007165 |
| 邮箱 | kienanacc@gmail.com |
| 官网 | www.dichvuketoankienan.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480254 | 轻质未涂布纸 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 113 | $353.7K |
| 新加坡 | 3 | $2.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 99 | $314.8K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Viet Nam Bella Arts & Packing Co., Ltd. | 越南 | 5 | $29.7K | 人造纤维无纺布70-150克、瓦楞纸箱 |
| IGM Co., Ltd. | 越南 | 9 | $9.2K | 婴儿棉服、婴儿棉针织品 |
| Cantik Butterfly | 新加坡 | 3 | $2.7K | 瓦楞纸箱、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 未涂布印刷纸卷 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $189 |
| 2026-04-14 | 未涂布印刷纸卷 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $351 |
| 2026-04-14 | 未涂布印刷纸卷 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $260 |
| 2026-04-14 | 未涂布印刷纸卷 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $706 |
| 2026-04-14 | 未涂布印刷纸卷 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $260 |
| 2026-04-14 | 未涂布印刷纸卷 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $225 |
| 2026-04-14 | 未涂布印刷纸卷 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $272 |
| 2026-04-14 | 未涂布印刷纸卷 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $300 |
| 2026-04-07 | 未涂布印刷纸卷 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-07 | 未涂布印刷纸卷 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $428 |