Techno Viet Nam Investment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 202 笔 · 主营 其他电子IC

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Techno Việt Nam

202
进口笔数
14
出口笔数
$15.24M
进口金额
$167.7K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-12-23
最近出口
38
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.46M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $63.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.0K · 2 笔出口 $31.5K · 1 笔2023-11进口 $13.3K · 4 笔出口 $40.0K · 1 笔2023-12进口 $972.0K · 4 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-01进口 $627.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $90.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $181.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.27M · 7 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-07进口 $5.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $489.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $363.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $508.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $176.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $366.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $268.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $243.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $777.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $90.0K · 2 笔出口 $22.8K · 1 笔2025-07进口 $390.8K · 5 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-08进口 $49.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.68M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $132.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.46M · 13 笔出口 $50 · 1 笔2025-12进口 $1.3K · 3 笔出口 $50 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $192.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $63.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.0K · 2 笔出口 $31.5K · 1 笔2023-11进口 $13.3K · 4 笔出口 $40.0K · 1 笔2023-12进口 $972.0K · 4 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-01进口 $627.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $90.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $181.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.27M · 7 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-07进口 $5.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $489.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $363.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $508.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $176.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $366.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $268.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $243.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $777.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $90.0K · 2 笔出口 $22.8K · 1 笔2025-07进口 $390.8K · 5 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-08进口 $49.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.68M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $132.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.46M · 13 笔出口 $50 · 1 笔2025-12进口 $1.3K · 3 笔出口 $50 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $192.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105674165
企查查编码QVNENM7K8B
成立日期2011-11-28
联系地址Tầng 6, Số 90, ngõ 192, phố Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TECHNO VIỆT NAM
企业英文名称TECHNO VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 6, Số 90, ngõ 192, phố Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ XÂY LẮP NAM ANH) (Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话+842435551721
官网www.technovietnam.com.vn
传真+842435561350
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854239其他电子IC
8536691000伏以下插头插座
850440静止变流器
85332120W以下固定电阻器
854110非LED二极管
903180其他测量仪器
850450其他电感器
853224多层陶瓷电容
854141LED发光二极管
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
847180其他自动数据处理部件
903180其他测量仪器
732690其他钢铁制品
901510测距仪
853710电力控制板
854320信号发生器
903089其他9030仪器
903090辐射检测仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国100$4.53M
德国38$2.93M
中国台湾62$2.02M
美国75$1.89M
印度11$793.2K
以色列15$608.1K
澳大利亚4$547.3K
日本43$393.9K
拉脱维亚2$367.1K
马来西亚36$269.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
以色列1$62.0K
德国2$54.3K
新加坡1$40.0K
美国1$5.0K
越南2$2.2K
马来西亚1$2.0K
中国1$1.0K
俄罗斯1$1.0K
中国台湾4$200

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Equipment & Machine Co., Ltd.越南126$9.80M静止变流器、其他电子IC
Hana International印度7$4.06M非电动叉车、电动叉车
Equipment & Machine Co., Ltd.中国19$930.4K示波器、静止变流器
EQUIPMENT & MACHINE CO., LTD新加坡5$192.5K自动数据处理机处理部件、其他测量仪器
Jenoptik Optical Systems GmbH德国2$46.4K未装配光学元件、测量仪器零件
8180de86981e79bdb9d259dc32a054573$7.2K
Mouser Electronics, Inc.英国5$5.3K非LED二极管、其他电路开关装置
Laser 21 Pte. Ltd.新加坡2$1.5K其他测量仪器、其他光学元件
Bühler Alzenau GmbH德国3$1.2K非泡沫橡胶密封件、功能机器零件
DFI INC中国台湾4$6508471机器零件、其他电子IC

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RP Optical Lab Ltd.以色列1$62.0K其他光学元件、其他电视摄像机
Jenoptik Optical Systems GmbH德国2$54.3K测距仪、其他测量仪器
Equipment & Machine Co., Ltd.越南3$40.1K信号发生器、其他9030仪器
Boonton Electronics Corp.美国1$5.0K电器装置零件、其他9030仪器
Uniden Vietnam Ltd.越南2$2.2K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
Keysight Technologies Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚1$2.0K辐射检测仪器、电气设备零件
Dongguan Yihui Hydraulic Machinery Co., Ltd.中国1$1.0K其他无机碱、功能机器零件
Fibersense LLC俄罗斯1$1.0K其他测量仪器
DFI INC中国台湾2$100其他自动数据处理系统、8471机器零件

近期贸易明细

进口(共 202)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15塑料包装箱EQUIPMENT & MACHINE CO., LTD拉脱维亚$267
2026-04-15塑料包装箱EQUIPMENT & MACHINE CO., LTD拉脱维亚$267
2026-04-14其他测量仪器EQUIPMENT & MACHINE CO., LTD拉脱维亚$6.4K
2026-04-14其他测量仪器EQUIPMENT & MACHINE CO., LTD拉脱维亚$24.2K
2026-04-14其他测量仪器EQUIPMENT & MACHINE CO., LTD拉脱维亚$22.9K
2026-04-14自动数据处理机处理部件EQUIPMENT & MACHINE CO., LTD拉脱维亚$1.7K
2026-04-14自动数据处理机处理部件EQUIPMENT & MACHINE CO., LTD拉脱维亚$1.7K
2026-04-14其他测量仪器EQUIPMENT & MACHINE CO., LTD拉脱维亚$6.4K
2026-04-14其他测量仪器EQUIPMENT & MACHINE CO., LTD中国$719
2026-04-14其他测量仪器EQUIPMENT & MACHINE CO., LTD中国$592

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-23其他自动数据处理部件EQUIPMENT & MACHINE CO LTD中国台湾$50
2025-11-21其他自动数据处理部件EQUIPMENT & MACHINE CO LTD中国台湾$50
2025-07-30电力控制板DONGGUAN YIHUI HYDRAULIC MACHINERY CO LTD中国$1.0K
2025-06-25测距仪JENOPTIK OPTICAL SYSTEMS GMBH德国$22.8K
2024-06-29辐射检测仪器KEYSIGHT TECHNOLOGIES MALAYSIA SDN BHD马来西亚$2.0K
2023-12-08其他自动数据处理部件DFI INC中国台湾$50
2023-12-06其他9030仪器BOONTON ELECTRONICS CORP ORATION美国$5.0K
2023-11-03信号发生器EQUIPMENT & MACHINE CO LTD新加坡$13.0K
2023-11-03信号发生器EQUIPMENT & MACHINE CO LTD新加坡$12.0K
2023-11-03信号发生器EQUIPMENT & MACHINE CO LTD新加坡$15.0K

相关企业 · 同类产品

Techno Viet Nam Investment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →