Techno Viet Nam Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 202 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Techno Việt Nam
202
进口笔数
14
出口笔数
$15.24M
进口金额
$167.7K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-12-23
最近出口
38
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105674165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNENM7K8B |
| 成立日期 | 2011-11-28 |
| 联系地址 | Tầng 6, Số 90, ngõ 192, phố Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TECHNO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TECHNO VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Số 90, ngõ 192, phố Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ XÂY LẮP NAM ANH) (Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842435551721 |
| 官网 | www.technovietnam.com.vn |
| 传真 | +842435561350 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 901510 | 测距仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854320 | 信号发生器 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 100 | $4.53M |
| 德国 | 38 | $2.93M |
| 中国台湾 | 62 | $2.02M |
| 美国 | 75 | $1.89M |
| 印度 | 11 | $793.2K |
| 以色列 | 15 | $608.1K |
| 澳大利亚 | 4 | $547.3K |
| 日本 | 43 | $393.9K |
| 拉脱维亚 | 2 | $367.1K |
| 马来西亚 | 36 | $269.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 1 | $62.0K |
| 德国 | 2 | $54.3K |
| 新加坡 | 1 | $40.0K |
| 美国 | 1 | $5.0K |
| 越南 | 2 | $2.2K |
| 马来西亚 | 1 | $2.0K |
| 中国 | 1 | $1.0K |
| 俄罗斯 | 1 | $1.0K |
| 中国台湾 | 4 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Equipment & Machine Co., Ltd. | 越南 | 126 | $9.80M | 静止变流器、其他电子IC |
| Hana International | 印度 | 7 | $4.06M | 非电动叉车、电动叉车 |
| Equipment & Machine Co., Ltd. | 中国 | 19 | $930.4K | 示波器、静止变流器 |
| EQUIPMENT & MACHINE CO., LTD | 新加坡 | 5 | $192.5K | 自动数据处理机处理部件、其他测量仪器 |
| Jenoptik Optical Systems GmbH | 德国 | 2 | $46.4K | 未装配光学元件、测量仪器零件 |
| 8180de86981e79bdb9d259dc32a05457 | 3 | $7.2K | ||
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 5 | $5.3K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| Laser 21 Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.5K | 其他测量仪器、其他光学元件 |
| Bühler Alzenau GmbH | 德国 | 3 | $1.2K | 非泡沫橡胶密封件、功能机器零件 |
| DFI INC | 中国台湾 | 4 | $650 | 8471机器零件、其他电子IC |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RP Optical Lab Ltd. | 以色列 | 1 | $62.0K | 其他光学元件、其他电视摄像机 |
| Jenoptik Optical Systems GmbH | 德国 | 2 | $54.3K | 测距仪、其他测量仪器 |
| Equipment & Machine Co., Ltd. | 越南 | 3 | $40.1K | 信号发生器、其他9030仪器 |
| Boonton Electronics Corp. | 美国 | 1 | $5.0K | 电器装置零件、其他9030仪器 |
| Uniden Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Keysight Technologies Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $2.0K | 辐射检测仪器、电气设备零件 |
| Dongguan Yihui Hydraulic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 其他无机碱、功能机器零件 |
| Fibersense LLC | 俄罗斯 | 1 | $1.0K | 其他测量仪器 |
| DFI INC | 中国台湾 | 2 | $100 | 其他自动数据处理系统、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 202)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 塑料包装箱 | EQUIPMENT & MACHINE CO., LTD | 拉脱维亚 | $267 |
| 2026-04-15 | 塑料包装箱 | EQUIPMENT & MACHINE CO., LTD | 拉脱维亚 | $267 |
| 2026-04-14 | 其他测量仪器 | EQUIPMENT & MACHINE CO., LTD | 拉脱维亚 | $6.4K |
| 2026-04-14 | 其他测量仪器 | EQUIPMENT & MACHINE CO., LTD | 拉脱维亚 | $24.2K |
| 2026-04-14 | 其他测量仪器 | EQUIPMENT & MACHINE CO., LTD | 拉脱维亚 | $22.9K |
| 2026-04-14 | 自动数据处理机处理部件 | EQUIPMENT & MACHINE CO., LTD | 拉脱维亚 | $1.7K |
| 2026-04-14 | 自动数据处理机处理部件 | EQUIPMENT & MACHINE CO., LTD | 拉脱维亚 | $1.7K |
| 2026-04-14 | 其他测量仪器 | EQUIPMENT & MACHINE CO., LTD | 拉脱维亚 | $6.4K |
| 2026-04-14 | 其他测量仪器 | EQUIPMENT & MACHINE CO., LTD | 中国 | $719 |
| 2026-04-14 | 其他测量仪器 | EQUIPMENT & MACHINE CO., LTD | 中国 | $592 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 其他自动数据处理部件 | EQUIPMENT & MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $50 |
| 2025-11-21 | 其他自动数据处理部件 | EQUIPMENT & MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $50 |
| 2025-07-30 | 电力控制板 | DONGGUAN YIHUI HYDRAULIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-06-25 | 测距仪 | JENOPTIK OPTICAL SYSTEMS GMBH | 德国 | $22.8K |
| 2024-06-29 | 辐射检测仪器 | KEYSIGHT TECHNOLOGIES MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $2.0K |
| 2023-12-08 | 其他自动数据处理部件 | DFI INC | 中国台湾 | $50 |
| 2023-12-06 | 其他9030仪器 | BOONTON ELECTRONICS CORP ORATION | 美国 | $5.0K |
| 2023-11-03 | 信号发生器 | EQUIPMENT & MACHINE CO LTD | 新加坡 | $13.0K |
| 2023-11-03 | 信号发生器 | EQUIPMENT & MACHINE CO LTD | 新加坡 | $12.0K |
| 2023-11-03 | 信号发生器 | EQUIPMENT & MACHINE CO LTD | 新加坡 | $15.0K |