Van Vi Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN VạN VI THàNH
83
进口笔数
0
出口笔数
$4.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702493697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4T2X367 |
| 成立日期 | 2016-08-29 |
| 联系地址 | Số 79/14, đường Đông Tác, khu phố Đông Tác, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẠN VI THÀNH |
| 企业英文名称 | VAN VI THANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 79/14, đường Đông Tác, khu phố Đông Tác, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02743800328 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 830242 | 家具配件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 83 | $4.24M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinlin International Trade (H.K.) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 47 | $2.19M | 螺纹螺母、其他锌制品 |
| Guangzhou Huiertai Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.53M | 其他锌制品、木螺钉 |
| Shenzhen Shen Zhongpeng Trade Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $136.3K | 螺纹螺母、金属框架座椅 |
| Dongguan Yuding Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $107.5K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
| Foshan Nanhai Donghui Fastener Co., Ltd. | 中国 | 2 | $83.2K | 螺纹螺母、铝制紧固件 |
| FOSHANI DONGHUI FASTENER CO., LTD | 中国 | 1 | $73.3K | 螺纹螺母 |
| Ningbo Ruizhan Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.0K | 螺纹螺母、铝制紧固件 |
| DONGGUAN QIYUAN PAPER PACKAGING CO., LTD | 中国 | 1 | $35.2K | 螺纹螺母、其他锌制品 |
| Hebei Yaoshi Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.7K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | DONGGUAN YUDING TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | DONGGUAN YUDING TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | DONGGUAN YUDING TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | DONGGUAN YUDING TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 贱金属脚轮 | GUANGZHOU HUIERTAI HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 贱金属脚轮 | GUANGZHOU HUIERTAI HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | DONGGUAN YUDING TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | DONGGUAN YUDING TRADING CO LTD | 中国 | $692 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁非螺纹件 | GUANGZHOU HUIERTAI HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 木螺钉 | GUANGZHOU HUIERTAI HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $775 |