CAI MEP PORT WAREHOUSE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHO CảNG CáI MéP
13
进口笔数
1
出口笔数
$4.62M
进口金额
$13.1K
出口金额
2025-12-23
最近进口
2025-09-09
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601094849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDQ2VX53 |
| 成立日期 | 2023-07-13 |
| 联系地址 | Khu 2, Xã Sông Lô, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHO CẢNG CÁI MÉP |
| 企业英文名称 | CAI MEP TERMINAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 2, Phường Thanh Miếu, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02103857463 |
| 传真 | 02103954061 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3.8万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848130 | 止回阀 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851180 | 其他点火设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $3.66M |
| 印度尼西亚 | 2 | $665.0K |
| 中国 | 7 | $291.4K |
| 印度 | 1 | $8.8K |
| 马来西亚 | 1 | $101 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $13.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LANIAKEA HOLDING CORP ORATION | 新加坡 | 1 | $3.55M | 止回阀 |
| SANGGUL EMAS SDN. BHD. | 马来西亚 | 3 | $665.1K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| COSCO (LIANYUNGANG) LIQUID LOADING & UNLOADING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 4 | $213.2K | 不锈钢管配件、钢铁螺钉螺栓 |
| LANIAKEA HOLDING CORP | 英国 | 1 | $110.8K | 绝缘电线 |
| HK RONGWEI TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | 3 | $78.2K | 螺纹钢制管件、金属模具(非注塑) |
| WELKER INDIA PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $8.8K | 钢制气罐、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SANGGUL EMAS SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $13.1K | 泵零件、工业热交换器 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 安全阀 | HK RONGWEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $723 |
| 2026-01-07 | 安全阀 | HK RONGWEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $723 |
| 2026-01-07 | 安全阀 | HK RONGWEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $396 |
| 2026-01-07 | 安全阀 | HK RONGWEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-01-07 | 安全阀 | HK RONGWEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $766 |
| 2026-01-07 | 安全阀 | HK RONGWEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $396 |
| 2026-01-07 | 安全阀 | HK RONGWEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $766 |
| 2026-01-07 | 安全阀 | HK RONGWEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $723 |
| 2026-01-07 | 安全阀 | HK RONGWEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $396 |
| 2026-01-07 | 安全阀 | HK RONGWEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $723 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-09 | 其他点火设备 | SANGGUL EMAS SDN. BHD. | 马来西亚 | $13.1K |