Kimyida Technology Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 367 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SảN XUấT KIMYIDA
51
进口笔数
367
出口笔数
$1.14M
进口金额
$10.37M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-16
最近出口
11
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603593059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX5Q8FJ3 |
| 成立日期 | 2018-10-11 |
| 联系地址 | Đường số 2, KCN Nhơn Trạch 3 - Giai đoạn 2, Xã Phước An, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT KIMYIDA |
| 企业英文名称 | KIMYIDA TECHNOLOGY MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 3 - Giai đoạn 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84906744878 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 365.36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482370 | 模制纸浆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $1.02M |
| 中国台湾 | 7 | $62.7K |
| 朝鲜 | 1 | $48.6K |
| 越南 | 9 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 80 | $4.67M |
| 中国 | 66 | $3.21M |
| 越南 | 180 | $1.49M |
| 爱尔兰 | 6 | $396.2K |
| 英国 | 19 | $294.5K |
| 法国 | 9 | $292.2K |
| 加拿大 | 3 | $12.9K |
| 澳大利亚 | 3 | $4.0K |
| 中国香港 | 1 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Leyashi Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $518.4K | 塑料管件、初级形态聚酰胺 |
| Xiamen Linxuan New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $159.8K | 聚碳酸酯 |
| Ningbo Zhiyang Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $140.6K | 其他苯乙烯聚合物、白垩 |
| Sunluxe Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 8 | $86.2K | 静止变流器、其他钢铁非螺纹件 |
| San You Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67.0K | 其他着色制剂、无环酰胺衍生物 |
| HONG KONG ASIA GROUP LTD | 中国香港 | 4 | $61.4K | ABS共聚物、聚甲基丙烯酸甲酯 |
| Billion Ascent Industrial Ltd. | 韩国 | 1 | $48.6K | ABS共聚物、SAN共聚物 |
| Center Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.3K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Shenzhen Leyashi Electronic Technology Co., Ltd. | 日本 | 2 | $492 | 塑料衣着附件 |
| Woodstream Lancaster | 美国 | 2 | $352 | 塑料家用制品、其他钢铁家用品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leyashi Industrial Ltd. | 美国 | 80 | $4.67M | 钢铁丝制品、其他车辆零件 |
| Leyashi Industrial Ltd. | 中国 | 66 | $3.21M | 钢铁丝制品、其他车辆零件 |
| Sunluxe Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 179 | $1.48M | 瓦楞纸箱、铅酸蓄电池 |
| Leyashi Industrial Ltd. | 爱尔兰 | 6 | $396.2K | 钢铁丝制品 |
| Leyashi Industrial Ltd. | 英国 | 19 | $294.5K | 钢铁丝制品 |
| Leyashi Industrial Ltd. | 法国 | 9 | $292.2K | 钢铁丝制品 |
| Leyashi Industrial Ltd. | 加拿大 | 3 | $12.9K | 其他车辆零件、钢铁丝制品 |
| Leyashi Industrial Ltd. | 越南 | 1 | $10.0K | 钢铁丝制品 |
| Leyashi Industrial Ltd. | 澳大利亚 | 3 | $4.0K | 其他车辆零件、钢铁丝制品 |
| Foshan Greenyellow Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 其他塑料制品、模制纸浆 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他苯乙烯聚合物 | NINGBO ZHIYANG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-13 | 其他苯乙烯聚合物 | NINGBO ZHIYANG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2026-04-13 | 其他苯乙烯聚合物 | NINGBO ZHIYANG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-13 | 其他苯乙烯聚合物 | NINGBO ZHIYANG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-13 | 其他苯乙烯聚合物 | NINGBO ZHIYANG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2026-04-13 | 其他苯乙烯聚合物 | NINGBO ZHIYANG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-03-23 | 橡塑模具 | SHENZHEN LEYASHI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $23.8K |
| 2026-03-23 | 橡塑模具 | SHENZHEN LEYASHI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $23.8K |
| 2026-02-04 | ABS共聚物 | HONG KONG ASIA GROUP LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-04 | ABS共聚物 | HONG KONG ASIA GROUP LTD | 中国 | $2.8K |
出口(共 367)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 钢铁丝制品 | LEYASHI INDUSTRIAL LTD | 中国 | $370 |
| 2026-04-16 | 钢铁丝制品 | LEYASHI INDUSTRIAL LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-16 | 钢铁丝制品 | LEYASHI INDUSTRIAL LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-16 | 钢铁丝制品 | LEYASHI INDUSTRIAL LTD | 中国 | $27.8K |
| 2026-04-16 | 钢铁丝制品 | LEYASHI INDUSTRIAL LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-16 | 钢铁丝制品 | LEYASHI INDUSTRIAL LTD | 中国 | $17.8K |
| 2026-04-14 | 钢铁丝制品 | LEYASHI INDUSTRIAL LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-13 | 钢铁丝制品 | LEYASHI INDUSTRIAL LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-13 | 钢铁丝制品 | LEYASHI INDUSTRIAL LTD | 中国 | $17.2K |
| 2026-04-13 | 钢铁丝制品 | LEYASHI INDUSTRIAL LTD | 中国 | $31.1K |