Kimyida Technology Manufacturing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 367 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SảN XUấT KIMYIDA

51
进口笔数
367
出口笔数
$1.14M
进口金额
$10.37M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-16
最近出口
11
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $439.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.9K · 1 笔出口 $44.2K · 1 笔2023-09进口 $3.1K · 1 笔出口 $144.7K · 8 笔2023-10进口 $39.8K · 2 笔出口 $137.2K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $311.9K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $356.8K · 14 笔2024-01进口 $125.6K · 2 笔出口 $351.7K · 13 笔2024-02进口 $24.0K · 1 笔出口 $31.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $334.6K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $325.1K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $132.8K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $226.0K · 5 笔2024-07进口 $127.3K · 4 笔出口 $259.0K · 8 笔2024-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $384.9K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $350.7K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $298.7K · 11 笔2024-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $296.0K · 12 笔2024-12进口 $24.1K · 2 笔出口 $439.7K · 12 笔2025-01进口 $90.4K · 2 笔出口 $361.7K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $164.8K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $269.7K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $279.5K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $307.6K · 12 笔2025-06进口 $5.9K · 1 笔出口 $41.0K · 5 笔2025-07进口 $4.8K · 1 笔出口 $210.2K · 7 笔2025-08进口 $48.0K · 2 笔出口 $249.6K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $189.6K · 7 笔2025-10进口 $81.7K · 2 笔出口 $434.0K · 12 笔2025-11进口 $106.3K · 3 笔出口 $246.0K · 8 笔2025-12进口 $110.0K · 5 笔出口 $242.2K · 7 笔2026-01进口 $74.6K · 3 笔出口 $253.4K · 10 笔2026-02进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $47.5K · 1 笔出口 $56.0K · 1 笔2026-04进口 $66.6K · 1 笔出口 $317.2K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.9K · 1 笔出口 $44.2K · 1 笔2023-09进口 $3.1K · 1 笔出口 $144.7K · 8 笔2023-10进口 $39.8K · 2 笔出口 $137.2K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $311.9K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $356.8K · 14 笔2024-01进口 $125.6K · 2 笔出口 $351.7K · 13 笔2024-02进口 $24.0K · 1 笔出口 $31.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $334.6K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $325.1K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $132.8K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $226.0K · 5 笔2024-07进口 $127.3K · 4 笔出口 $259.0K · 8 笔2024-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $384.9K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $350.7K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $298.7K · 11 笔2024-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $296.0K · 12 笔2024-12进口 $24.1K · 2 笔出口 $439.7K · 12 笔2025-01进口 $90.4K · 2 笔出口 $361.7K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $164.8K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $269.7K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $279.5K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $307.6K · 12 笔2025-06进口 $5.9K · 1 笔出口 $41.0K · 5 笔2025-07进口 $4.8K · 1 笔出口 $210.2K · 7 笔2025-08进口 $48.0K · 2 笔出口 $249.6K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $189.6K · 7 笔2025-10进口 $81.7K · 2 笔出口 $434.0K · 12 笔2025-11进口 $106.3K · 3 笔出口 $246.0K · 8 笔2025-12进口 $110.0K · 5 笔出口 $242.2K · 7 笔2026-01进口 $74.6K · 3 笔出口 $253.4K · 10 笔2026-02进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $47.5K · 1 笔出口 $56.0K · 1 笔2026-04进口 $66.6K · 1 笔出口 $317.2K · 7 笔

工商档案

企业注册号3603593059
企查查编码QVNX5Q8FJ3
成立日期2018-10-11
联系地址Đường số 2, KCN Nhơn Trạch 3 - Giai đoạn 2, Xã Phước An, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT KIMYIDA
企业英文名称KIMYIDA TECHNOLOGY MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 3 - Giai đoạn 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+84906744878
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本365.36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390390其他苯乙烯聚合物
320649其他着色制剂
391740塑料管件
392620塑料衣着附件
390740聚碳酸酯
390810初级形态聚酰胺
732599其他钢铁铸件
390422增塑PVC混合物
848071橡塑模具

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732620钢铁丝制品
870899其他车辆零件
481910瓦楞纸箱
481920非瓦楞折叠盒
482370模制纸浆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国45$1.02M
中国台湾7$62.7K
朝鲜1$48.6K
越南9$2.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国80$4.67M
中国66$3.21M
越南180$1.49M
爱尔兰6$396.2K
英国19$294.5K
法国9$292.2K
加拿大3$12.9K
澳大利亚3$4.0K
中国香港1$3.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Leyashi Electronic Technology Co., Ltd.中国20$518.4K塑料管件、初级形态聚酰胺
Xiamen Linxuan New Material Technology Co., Ltd.中国4$159.8K聚碳酸酯
Ningbo Zhiyang Imp. & Exp. Co., Ltd.中国7$140.6K其他苯乙烯聚合物、白垩
Sunluxe Mfg. Co., Ltd.越南8$86.2K静止变流器、其他钢铁非螺纹件
San You Enterprise Co., Ltd.中国1$67.0K其他着色制剂、无环酰胺衍生物
HONG KONG ASIA GROUP LTD中国香港4$61.4KABS共聚物、聚甲基丙烯酸甲酯
Billion Ascent Industrial Ltd.韩国1$48.6KABS共聚物、SAN共聚物
Center Chemicals Co., Ltd.中国1$33.3KABS共聚物、聚丙烯聚合物
Shenzhen Leyashi Electronic Technology Co., Ltd.日本2$492塑料衣着附件
Woodstream Lancaster美国2$352塑料家用制品、其他钢铁家用品

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leyashi Industrial Ltd.美国80$4.67M钢铁丝制品、其他车辆零件
Leyashi Industrial Ltd.中国66$3.21M钢铁丝制品、其他车辆零件
Sunluxe Mfg. Co., Ltd.越南179$1.48M瓦楞纸箱、铅酸蓄电池
Leyashi Industrial Ltd.爱尔兰6$396.2K钢铁丝制品
Leyashi Industrial Ltd.英国19$294.5K钢铁丝制品
Leyashi Industrial Ltd.法国9$292.2K钢铁丝制品
Leyashi Industrial Ltd.加拿大3$12.9K其他车辆零件、钢铁丝制品
Leyashi Industrial Ltd.越南1$10.0K钢铁丝制品
Leyashi Industrial Ltd.澳大利亚3$4.0K其他车辆零件、钢铁丝制品
Foshan Greenyellow Electric Technology Co., Ltd.中国1$3.1K其他塑料制品、模制纸浆

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他苯乙烯聚合物NINGBO ZHIYANG IMP & EXP CO LTD中国$3.9K
2026-04-13其他苯乙烯聚合物NINGBO ZHIYANG IMP & EXP CO LTD中国$23.5K
2026-04-13其他苯乙烯聚合物NINGBO ZHIYANG IMP & EXP CO LTD中国$5.9K
2026-04-13其他苯乙烯聚合物NINGBO ZHIYANG IMP & EXP CO LTD中国$3.9K
2026-04-13其他苯乙烯聚合物NINGBO ZHIYANG IMP & EXP CO LTD中国$23.5K
2026-04-13其他苯乙烯聚合物NINGBO ZHIYANG IMP & EXP CO LTD中国$5.9K
2026-03-23橡塑模具SHENZHEN LEYASHI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD中国$23.8K
2026-03-23橡塑模具SHENZHEN LEYASHI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD中国$23.8K
2026-02-04ABS共聚物HONG KONG ASIA GROUP LTD中国$1.3K
2026-02-04ABS共聚物HONG KONG ASIA GROUP LTD中国$2.8K

出口(共 367)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16钢铁丝制品LEYASHI INDUSTRIAL LTD中国$370
2026-04-16钢铁丝制品LEYASHI INDUSTRIAL LTD中国$1.7K
2026-04-16钢铁丝制品LEYASHI INDUSTRIAL LTD中国$11.7K
2026-04-16钢铁丝制品LEYASHI INDUSTRIAL LTD中国$27.8K
2026-04-16钢铁丝制品LEYASHI INDUSTRIAL LTD中国$4.2K
2026-04-16钢铁丝制品LEYASHI INDUSTRIAL LTD中国$17.8K
2026-04-14钢铁丝制品LEYASHI INDUSTRIAL LTD中国$19.0K
2026-04-13钢铁丝制品LEYASHI INDUSTRIAL LTD中国$3.4K
2026-04-13钢铁丝制品LEYASHI INDUSTRIAL LTD中国$17.2K
2026-04-13钢铁丝制品LEYASHI INDUSTRIAL LTD中国$31.1K

相关企业 · 同类产品

Kimyida Technology Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →