Viet Mental Power Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TRí LựC VIệT
8
进口笔数
3
出口笔数
$124.1K
进口金额
$41.0K
出口金额
2026-02-13
最近进口
2026-03-05
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305183189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9J915AG |
| 成立日期 | 2007-09-06 |
| 联系地址 | 158/46 Hoàng Hoa Thám, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRÍ LỰC VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET MENTAL POWER SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 158/46 Hoàng Hoa Thám, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02838831701 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940521 | LED照明灯具 |
| 820551 | 家用手工工具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940511 | LED灯具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940370 | 塑料家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $123.6K |
| 新加坡 | 1 | $319 |
| 法国 | 1 | $152 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $38.3K |
| 菲律宾 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toppan Inc. | 中国 | 3 | $71.5K | 其他塑料制品、塑料家具 |
| Yangdong Xinyue Hardware Factory | 中国 | 1 | $21.5K | 家用手工工具 |
| Arirang Tech Corp. (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $21.5K | 非乙烯塑料袋、塑料容器 |
| Shenzhen Jinzhiquan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 皮革箱包、其他塑胶鞋 |
| D. Cohere Creation Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $319 | 其他塑料制品、塑料家具 |
| LVMH Fragrances & Cosmetics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $152 | 其他护肤品、唇部化妆品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEAS MEDIA EXPERT & ADVERTISING SERVICE CO., LTD. | 柬埔寨 | 2 | $38.3K | 塑料家具 |
| L Beauty Luxury Asia Inc. | 菲律宾 | 1 | $2.7K | 其他护肤品、唇部化妆品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 其他塑料制品 | D.COHERE CREATION PTE LTD | 新加坡 | $23 |
| 2026-02-13 | 其他塑料制品 | D.COHERE CREATION PTE LTD | 新加坡 | $50 |
| 2026-02-13 | 其他塑料制品 | D.COHERE CREATION PTE LTD | 新加坡 | $23 |
| 2026-02-13 | 其他塑料制品 | D.COHERE CREATION PTE LTD | 新加坡 | $50 |
| 2026-02-13 | 其他塑料制品 | D.COHERE CREATION PTE LTD | 新加坡 | $23 |
| 2026-02-13 | 其他塑料制品 | D.COHERE CREATION PTE LTD | 新加坡 | $50 |
| 2026-02-13 | 其他塑料制品 | D.COHERE CREATION PTE LTD | 新加坡 | $100 |
| 2026-02-11 | 塑料家具 | LVMH FRAGANCES & COSMETICS SINGAPURE PTE LTD | 法国 | $61 |
| 2026-02-11 | 塑料家具 | LVMH FRAGANCES & COSMETICS SINGAPURE PTE LTD | 法国 | $29 |
| 2026-02-11 | 塑料家具 | LVMH FRAGANCES & COSMETICS SINGAPURE PTE LTD | 法国 | $62 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 塑料家具 | MEAS MEDIA EXPERT & ADVERTISING SERVICE CO., LTD. | 柬埔寨 | $10.0K |
| 2026-03-05 | 塑料家具 | MEAS MEDIA EXPERT & ADVERTISING SERVICE CO., LTD. | 柬埔寨 | $3.1K |
| 2026-03-05 | 塑料家具 | MEAS MEDIA EXPERT & ADVERTISING SERVICE CO., LTD. | 柬埔寨 | $1000 |
| 2026-03-05 | 塑料家具 | MEAS MEDIA EXPERT & ADVERTISING SERVICE CO., LTD. | 柬埔寨 | $2.4K |
| 2026-03-05 | 塑料家具 | MEAS MEDIA EXPERT & ADVERTISING SERVICE CO., LTD. | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2026-03-05 | 塑料家具 | MEAS MEDIA EXPERT & ADVERTISING SERVICE CO., LTD. | 柬埔寨 | $3.5K |
| 2026-01-03 | 塑料家具 | MEAS MEDIA EXPERT & ADVERTISING SERVICE CO., LTD. | 柬埔寨 | $5.4K |
| 2026-01-03 | 塑料家具 | MEAS MEDIA EXPERT & ADVERTISING SERVICE CO., LTD. | 柬埔寨 | $11.0K |
| 2025-03-08 | 其他塑料制品 | L BEAUTY LUXURY ASIA INC | 菲律宾 | $2.7K |