Hai An Wood Manufacturing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 752 笔 · 主营 汽车座椅零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Gỗ HảI AN

429
进口笔数
752
出口笔数
$28.19M
进口金额
$43.77M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-26
最近出口
28
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.17M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $54.6K · 2 笔出口 $384.9K · 5 笔2023-10进口 $606.1K · 12 笔出口 $1.23M · 20 笔2023-11进口 $627.4K · 11 笔出口 $984.0K · 16 笔2023-12进口 $1.07M · 12 笔出口 $978.3K · 16 笔2024-01进口 $643.4K · 13 笔出口 $2.17M · 31 笔2024-02进口 $432.1K · 8 笔出口 $220.1K · 4 笔2024-03进口 $479.4K · 12 笔出口 $1.06M · 22 笔2024-04进口 $580.7K · 11 笔出口 $880.6K · 19 笔2024-05进口 $715.6K · 10 笔出口 $956.6K · 23 笔2024-06进口 $343.1K · 8 笔出口 $1.38M · 26 笔2024-07进口 $535.2K · 12 笔出口 $1.06M · 17 笔2024-08进口 $119.1K · 9 笔出口 $983.0K · 20 笔2024-09进口 $382.5K · 6 笔出口 $271.7K · 7 笔2024-10进口 $407.2K · 8 笔出口 $570.1K · 11 笔2024-11进口 $913.1K · 13 笔出口 $978.3K · 21 笔2024-12进口 $912.5K · 12 笔出口 $986.4K · 21 笔2025-01进口 $745.7K · 12 笔出口 $1.24M · 18 笔2025-02进口 $794.5K · 13 笔出口 $629.6K · 12 笔2025-03进口 $632.1K · 13 笔出口 $1.87M · 30 笔2025-04进口 $807.7K · 11 笔出口 $1.84M · 25 笔2025-05进口 $775.2K · 17 笔出口 $693.6K · 17 笔2025-06进口 $405.1K · 8 笔出口 $1.45M · 29 笔2025-07进口 $798.7K · 10 笔出口 $878.5K · 19 笔2025-08进口 $579.0K · 8 笔出口 $898.0K · 15 笔2025-09进口 $469.9K · 7 笔出口 $898.3K · 15 笔2025-10进口 $149.6K · 5 笔出口 $674.0K · 11 笔2025-11进口 $606.4K · 10 笔出口 $647.9K · 13 笔2025-12进口 $683.2K · 9 笔出口 $1.04M · 14 笔2026-01进口 $901.9K · 9 笔出口 $1.26M · 15 笔2026-02进口 $453.6K · 4 笔出口 $262.4K · 5 笔2026-03进口 $353.3K · 8 笔出口 $555.9K · 10 笔2026-04进口 $1.45M · 13 笔出口 $1.22M · 15 笔2026-05进口 $951.5K · 16 笔出口 $936.9K · 19 笔2026-06进口 $577.6K · 15 笔出口 $1.22M · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $54.6K · 2 笔出口 $384.9K · 5 笔2023-10进口 $606.1K · 12 笔出口 $1.23M · 20 笔2023-11进口 $627.4K · 11 笔出口 $984.0K · 16 笔2023-12进口 $1.07M · 12 笔出口 $978.3K · 16 笔2024-01进口 $643.4K · 13 笔出口 $2.17M · 31 笔2024-02进口 $432.1K · 8 笔出口 $220.1K · 4 笔2024-03进口 $479.4K · 12 笔出口 $1.06M · 22 笔2024-04进口 $580.7K · 11 笔出口 $880.6K · 19 笔2024-05进口 $715.6K · 10 笔出口 $956.6K · 23 笔2024-06进口 $343.1K · 8 笔出口 $1.38M · 26 笔2024-07进口 $535.2K · 12 笔出口 $1.06M · 17 笔2024-08进口 $119.1K · 9 笔出口 $983.0K · 20 笔2024-09进口 $382.5K · 6 笔出口 $271.7K · 7 笔2024-10进口 $407.2K · 8 笔出口 $570.1K · 11 笔2024-11进口 $913.1K · 13 笔出口 $978.3K · 21 笔2024-12进口 $912.5K · 12 笔出口 $986.4K · 21 笔2025-01进口 $745.7K · 12 笔出口 $1.24M · 18 笔2025-02进口 $794.5K · 13 笔出口 $629.6K · 12 笔2025-03进口 $632.1K · 13 笔出口 $1.87M · 30 笔2025-04进口 $807.7K · 11 笔出口 $1.84M · 25 笔2025-05进口 $775.2K · 17 笔出口 $693.6K · 17 笔2025-06进口 $405.1K · 8 笔出口 $1.45M · 29 笔2025-07进口 $798.7K · 10 笔出口 $878.5K · 19 笔2025-08进口 $579.0K · 8 笔出口 $898.0K · 15 笔2025-09进口 $469.9K · 7 笔出口 $898.3K · 15 笔2025-10进口 $149.6K · 5 笔出口 $674.0K · 11 笔2025-11进口 $606.4K · 10 笔出口 $647.9K · 13 笔2025-12进口 $683.2K · 9 笔出口 $1.04M · 14 笔2026-01进口 $901.9K · 9 笔出口 $1.26M · 15 笔2026-02进口 $453.6K · 4 笔出口 $262.4K · 5 笔2026-03进口 $353.3K · 8 笔出口 $555.9K · 10 笔2026-04进口 $1.45M · 13 笔出口 $1.22M · 15 笔2026-05进口 $951.5K · 16 笔出口 $936.9K · 19 笔2026-06进口 $577.6K · 15 笔出口 $1.22M · 21 笔

工商档案

企业注册号3702737329
企查查编码QVNGWT5KPW
成立日期2019-01-16
联系地址Thửa đất số 595, Tờ bản đồ 20, Khu phố Hóa Nhựt, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT GỖ HẢI AN
企业英文名称HAI AN WOOD MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 595, Tờ bản đồ 20, Khu phố Hóa Nhựt, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02746265052
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600122毛圈织物
960720拉链零件
540769聚酯机织物
560313人造纤维无纺布70-150克
960719其他拉链
580632其他人造窄幅布
540120人造纤维缝纫线
580136雪尼尔织物
391990自粘塑料片
520823漂白棉斜纹布

出口

HS 编码产品
940199汽车座椅零件
580136雪尼尔织物
600690其他针织布
420100动物鞍具
540769聚酯机织物
600192人造纤维绒布
540761聚酯长丝织物
540793彩色化纤长丝布
630493合成纤维装饰品
540772染色化纤长丝布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国347$26.99M
印度23$612.5K
越南43$522.1K
泰国1$12.4K
美国13$4.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国549$28.75M
墨西哥173$13.53M
加拿大8$603.5K
越南11$450.2K
萨尔瓦多4$365.3K
中国4$74.4K
马来西亚2$6.3K
多米尼加2$538

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Culp Fabrics (Shanghai) Co., Ltd.中国178$16.05M雪尼尔织物、彩色合成针织布
Tongxiang Super Import & Export Co., Ltd.中国97$6.35M人造纤维无纺布70-150克、毛圈织物
Tongxiang Dekai Home Furnishing Co., Ltd.中国40$3.72M聚酯机织物、人造纤维无纺布70-150克
Karamat Tanning Industries印度23$612.5K其他牛马皮革、加工牛马皮革
Haining Ritz Import & Export Co., Ltd.中国8$542.5K非棉毛巾布、聚酯混纺布
Vietnam ZT Textile Co., Ltd.越南44$316.0K雪尼尔织物、合成纤维毯
Huzhou Jinrunlin Textile Co., Ltd.中国7$310.2K非棉毛巾布、聚酯长丝织物
Hai An Wood Manufacturing Co., Ltd.越南4$34.1K汽车座椅零件、雪尼尔织物
Culpinc多米尼加3$28.6K自粘塑料片、其他涂布纸
Culp Fabric (Shanghai) Co., Ltd.中国6$706染色聚酯布、其他针织布

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Culp, Inc.美国225$16.32M汽车座椅零件、雪尼尔织物
HONGKONG SUNJOY TRADING LTD中国香港133$10.14M汽车座椅零件
Culp, Inc.墨西哥102$8.51M汽车座椅零件、聚酯机织物
Franklin Corp.美国94$6.75M汽车座椅零件、木制座椅零件
Ritz Furniture Co., Ltd.中国8$610.3K汽车座椅零件
Fusion Furniture美国8$388.6K汽车座椅零件

近期贸易明细

进口(共 429)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他拉链Vietnam ZT Textile Co., Ltd.中国$62
2026-06-29合成纤维装饰品Vietnam ZT Textile Co., Ltd.中国$54
2026-06-29合成纤维装饰品Vietnam ZT Textile Co., Ltd.越南$3.9K
2026-06-29棉制装饰品Vietnam ZT Textile Co., Ltd.中国$4.9K
2026-06-29机织标签Vietnam ZT Textile Co., Ltd.中国$6
2026-06-29其他拉链Vietnam ZT Textile Co., Ltd.中国$173
2026-06-29合成纤维装饰品Vietnam ZT Textile Co., Ltd.中国$239
2026-06-29合成纤维缝纫线Vietnam ZT Textile Co., Ltd.中国$41
2026-06-29合成纤维缝纫线Vietnam ZT Textile Co., Ltd.中国$59
2026-06-29合成纤维缝纫线Vietnam ZT Textile Co., Ltd.中国$48

出口(共 752)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26汽车座椅零件Culp, Inc.墨西哥$33.8K
2026-06-26汽车座椅零件Culp, Inc.墨西哥$1.9K
2026-06-26汽车座椅零件Culp, Inc.墨西哥$3.5K
2026-06-26汽车座椅零件Culp, Inc.墨西哥$5.1K
2026-06-26汽车座椅零件Culp, Inc.墨西哥$1.6K
2026-06-26汽车座椅零件Culp, Inc.墨西哥$3.2K
2026-06-26汽车座椅零件Culp, Inc.墨西哥$203
2026-06-26汽车座椅零件Culp, Inc.墨西哥$1.4K
2026-06-26汽车座椅零件Culp, Inc.墨西哥$863
2026-06-26汽车座椅零件Culp, Inc.墨西哥$16.0K

相关企业 · 同类产品

Hai An Wood Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →