Hai An Wood Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 752 笔 · 主营 汽车座椅零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Gỗ HảI AN
429
进口笔数
752
出口笔数
$28.19M
进口金额
$43.77M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-26
最近出口
28
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702737329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGWT5KPW |
| 成立日期 | 2019-01-16 |
| 联系地址 | Thửa đất số 595, Tờ bản đồ 20, Khu phố Hóa Nhựt, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT GỖ HẢI AN |
| 企业英文名称 | HAI AN WOOD MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 595, Tờ bản đồ 20, Khu phố Hóa Nhựt, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02746265052 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600122 | 毛圈织物 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 580136 | 雪尼尔织物 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 520823 | 漂白棉斜纹布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 580136 | 雪尼尔织物 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 420100 | 动物鞍具 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540793 | 彩色化纤长丝布 |
| 630493 | 合成纤维装饰品 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 347 | $26.99M |
| 印度 | 23 | $612.5K |
| 越南 | 43 | $522.1K |
| 泰国 | 1 | $12.4K |
| 美国 | 13 | $4.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 549 | $28.75M |
| 墨西哥 | 173 | $13.53M |
| 加拿大 | 8 | $603.5K |
| 越南 | 11 | $450.2K |
| 萨尔瓦多 | 4 | $365.3K |
| 中国 | 4 | $74.4K |
| 马来西亚 | 2 | $6.3K |
| 多米尼加 | 2 | $538 |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Culp Fabrics (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 178 | $16.05M | 雪尼尔织物、彩色合成针织布 |
| Tongxiang Super Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 97 | $6.35M | 人造纤维无纺布70-150克、毛圈织物 |
| Tongxiang Dekai Home Furnishing Co., Ltd. | 中国 | 40 | $3.72M | 聚酯机织物、人造纤维无纺布70-150克 |
| Karamat Tanning Industries | 印度 | 23 | $612.5K | 其他牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Haining Ritz Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $542.5K | 非棉毛巾布、聚酯混纺布 |
| Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | 越南 | 44 | $316.0K | 雪尼尔织物、合成纤维毯 |
| Huzhou Jinrunlin Textile Co., Ltd. | 中国 | 7 | $310.2K | 非棉毛巾布、聚酯长丝织物 |
| Hai An Wood Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 4 | $34.1K | 汽车座椅零件、雪尼尔织物 |
| Culpinc | 多米尼加 | 3 | $28.6K | 自粘塑料片、其他涂布纸 |
| Culp Fabric (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $706 | 染色聚酯布、其他针织布 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Culp, Inc. | 美国 | 225 | $16.32M | 汽车座椅零件、雪尼尔织物 |
| HONGKONG SUNJOY TRADING LTD | 中国香港 | 133 | $10.14M | 汽车座椅零件 |
| Culp, Inc. | 墨西哥 | 102 | $8.51M | 汽车座椅零件、聚酯机织物 |
| Franklin Corp. | 美国 | 94 | $6.75M | 汽车座椅零件、木制座椅零件 |
| Ritz Furniture Co., Ltd. | 中国 | 8 | $610.3K | 汽车座椅零件 |
| Fusion Furniture | 美国 | 8 | $388.6K | 汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 429)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他拉链 | Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | 中国 | $62 |
| 2026-06-29 | 合成纤维装饰品 | Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | 中国 | $54 |
| 2026-06-29 | 合成纤维装饰品 | Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-06-29 | 棉制装饰品 | Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-06-29 | 机织标签 | Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | 中国 | $6 |
| 2026-06-29 | 其他拉链 | Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | 中国 | $173 |
| 2026-06-29 | 合成纤维装饰品 | Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | 中国 | $239 |
| 2026-06-29 | 合成纤维缝纫线 | Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | 中国 | $41 |
| 2026-06-29 | 合成纤维缝纫线 | Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | 中国 | $59 |
| 2026-06-29 | 合成纤维缝纫线 | Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | 中国 | $48 |
出口(共 752)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 汽车座椅零件 | Culp, Inc. | 墨西哥 | $33.8K |
| 2026-06-26 | 汽车座椅零件 | Culp, Inc. | 墨西哥 | $1.9K |
| 2026-06-26 | 汽车座椅零件 | Culp, Inc. | 墨西哥 | $3.5K |
| 2026-06-26 | 汽车座椅零件 | Culp, Inc. | 墨西哥 | $5.1K |
| 2026-06-26 | 汽车座椅零件 | Culp, Inc. | 墨西哥 | $1.6K |
| 2026-06-26 | 汽车座椅零件 | Culp, Inc. | 墨西哥 | $3.2K |
| 2026-06-26 | 汽车座椅零件 | Culp, Inc. | 墨西哥 | $203 |
| 2026-06-26 | 汽车座椅零件 | Culp, Inc. | 墨西哥 | $1.4K |
| 2026-06-26 | 汽车座椅零件 | Culp, Inc. | 墨西哥 | $863 |
| 2026-06-26 | 汽车座椅零件 | Culp, Inc. | 墨西哥 | $16.0K |