Tu Gia Investment & Technology Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH đầu tư và phát triển công nghệ Tứ Gia
11
进口笔数
0
出口笔数
$91.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102154778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJMC5AVH |
| 成立日期 | 2007-02-02 |
| 联系地址 | Số 811, đường La Thành, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ TỨ GIA |
| 企业英文名称 | TU GIA INVESTMENT AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 811, đường La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02437282706 |
| 传真 | 02437756357 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $91.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG YIJUN TRADING CO LTD | 中国香港 | 8 | $63.9K | 存储单元、8471机器零件 |
| Green Leaf Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.3K | 静止变流器、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-18 | 存储单元 | GREEN LEAF ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-04-18 | 存储单元 | GREEN LEAF ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-04-18 | 8471机器零件 | GREEN LEAF ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-04-18 | 存储单元 | GREEN LEAF ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-04-18 | 8471机器零件 | GREEN LEAF ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-04-18 | 存储单元 | GREEN LEAF ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-04-18 | 存储单元 | GREEN LEAF ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-04-18 | 存储单元 | GREEN LEAF ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-04-18 | 存储单元 | GREEN LEAF ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-04-18 | 存储单元 | GREEN LEAF ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |