Duy Hung Technological Commercial Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 462 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THươNG DUY HưNG
55
进口笔数
462
出口笔数
$1.00M
进口金额
$2.30M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-21
最近出口
9
供应商数
51
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104414333 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8M4PRHF |
| 成立日期 | 2010-02-09 |
| 联系地址 | Số 24, V5A - Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THƯƠNG DUY HƯNG |
| 企业英文名称 | DUY HUNG TECHNOLOGICAL COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Tòa tháp Thiên Niên Kỷ, số 4 Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842435409046 |
| 邮箱 | Info@duyhung.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 741980 | 其他铜制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 41 | $727.8K |
| 中国 | 9 | $270.4K |
| 韩国 | 1 | $2.4K |
| 英国 | 3 | $766 |
| 泰国 | 1 | $393 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 460 | $2.30M |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mikro Busway Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 38 | $693.5K | 绝缘电线、电力控制板 |
| Inova Automation Co., Ltd. | 中国 | 6 | $241.3K | 静止变流器、土方机械零件 |
| Epe Busway Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $34.4K | 绝缘电线、电力控制板 |
| Anhui Feilong Composite Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.1K | 其他玻璃纤维 |
| Zhejiang Bridgold Copper Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 非绝缘铜电缆、其他电路开关装置 |
| NEXUS TECH GLOBAL SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $2.4K | 其他电路开关装置、精炼铜条 |
| Nidec (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $766 | 静止变流器、电力控制板 |
| Thai Aichi Denki Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $393 | 电力控制板、广播电视发射机 |
| Xiamen Tancheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56 | 其他橡塑机械、凹版印刷机 |
下游采购商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 38 | $762.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 31 | $544.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $251.6K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $92.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $55.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 33 | $42.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $40.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $29.4K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 21 | $22.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $13.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 静止变流器 | INOVA AUTOMATION CO. LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-15 | 静止变流器 | INOVA AUTOMATION CO. LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 静止变流器 | INOVA AUTOMATION CO. LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-15 | 静止变流器 | INOVA AUTOMATION CO. LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-15 | 静止变流器 | INOVA AUTOMATION CO. LTD | 中国 | $990 |
| 2026-04-15 | 静止变流器 | INOVA AUTOMATION CO. LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-15 | 静止变流器 | INOVA AUTOMATION CO. LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-15 | 静止变流器 | INOVA AUTOMATION CO. LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-15 | 静止变流器 | INOVA AUTOMATION CO. LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-15 | 静止变流器 | INOVA AUTOMATION CO. LTD | 中国 | $3.9K |
出口(共 462)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他电气开关 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 静止变流器 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (MST: 3602789549) | 越南 | $804 |
| 2026-04-14 | 电力控制板 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (MST: 3602789549) | 越南 | $27 |
| 2026-04-13 | 静止变流器 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $441 |
| 2026-04-06 | 电力控制板 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $405 |
| 2026-04-06 | 带接头绝缘电线 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $341 |
| 2026-04-06 | 电力控制板 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $264 |
| 2026-04-06 | 电力控制板 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $142 |
| 2026-04-06 | 静止变流器 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $367 |
| 2026-04-06 | 其他电气开关 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $354 |