Kendy Lien Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KENDY LIêN
21
进口笔数
0
出口笔数
$162.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109531489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEJQ48VQ |
| 成立日期 | 2021-02-25 |
| 联系地址 | Lô 2 Cụm Công nghiệp Làng nghề Cơ khí, mộc, Thôn Nguyên Hanh, Xã Văn Tự, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KENDY LIÊN |
| 企业英文名称 | KENDY LIEN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 2 Cụm Công nghiệp Làng nghề Cơ khí, mộc, Thôn Nguyên Hanh, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84968582368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68.39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 赞比亚 | 21 | $162.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zamviet Enterprises Ltd. | 南非 | 17 | $149.8K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| New Sesheke Hardwood Ltd. | 南非 | 2 | $6.0K | 6mm以上木材 |
| Zamhoang Enterprises Ltd. | 南非 | 1 | $3.6K | 6mm以上木材 |
| Niannian Hong Timber Ltd. | 南非 | 1 | $3.0K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 6mm以上木材 | ZAMVIET ENTERPRISES LTD | 赞比亚 | $7.2K |
| 2026-02-02 | 6mm以上木材 | ZAMVIET ENTERPRISES LTD | 赞比亚 | $7.2K |
| 2025-12-10 | 6mm以上木材 | ZAMVIET ENTERPRISES LTD | 赞比亚 | $7.2K |
| 2025-10-14 | 6mm以上木材 | ZAMVIET ENTERPRISES LTD | 赞比亚 | $7.2K |
| 2025-08-22 | 6mm以上木材 | ZAMVIET ENTERPRISES LTD | 赞比亚 | $14.4K |
| 2025-07-21 | 6mm以上木材 | ZAMVIET ENTERPRISES LTD | 赞比亚 | $7.2K |
| 2025-07-09 | 6mm以上木材 | ZAMVIET ENTERPRISES LTD | 赞比亚 | $7.2K |
| 2025-04-22 | 6mm以上木材 | ZAMVIET ENTERPRISES LTD | 赞比亚 | $7.2K |
| 2025-03-21 | 6mm以上木材 | ZAMVIET ENTERPRISES LTD | 赞比亚 | $7.2K |
| 2025-03-20 | 6mm以上木材 | ZAMVIET ENTERPRISES LTD | 赞比亚 | $14.4K |