BACH VIET STEEL TRADING & MANUFACTURING CO., LTD.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他钢棒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM&SX THéP BáCH VIệT
2
进口笔数
0
出口笔数
$115.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700536780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUEB32FE |
| 成立日期 | 2011-07-12 |
| 联系地址 | Cụm CN - TTCN Cầu Giát, Xã Chuyên Ngoại, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THÉP INOX BÁCH VIỆT |
| 企业英文名称 | BACH VIET INOX STEEL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm CN - TTCN Cầu Giát, Phường Duy Tân, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 电话 | 03513636686 |
| 邮箱 | bachviethninox@gmail.com |
| 官网 | www.bachviethn.com.vn |
| 传真 | 03513636668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721499 | 其他钢棒 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $115.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eastern Fortune International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $97.8K | 其他钢棒、合金钢棒材 |
| BOSEN WELDING STEEL CO., LIMITED | 中国香港 | 1 | $17.7K | 热轧钢条<14mm、合金钢热轧棒材 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-01 | 合金钢棒材 | BOSEN WELDING STEEL CO., LIMITED | 中国 | $6.7K |
| 2026-06-01 | 合金钢棒材 | BOSEN WELDING STEEL CO., LIMITED | 中国 | $2.9K |
| 2026-06-01 | 合金钢棒材 | BOSEN WELDING STEEL CO., LIMITED | 中国 | $8.1K |
| 2026-05-11 | 其他钢棒 | Eastern Fortune International Co., Ltd. | 中国 | $13.3K |
| 2026-05-11 | 其他钢棒 | Eastern Fortune International Co., Ltd. | 中国 | $84.5K |