T & T CULTURE TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VăN HóA T&T
2
进口笔数
0
出口笔数
$294.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315712265 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN90343QT |
| 成立日期 | 2019-05-31 |
| 联系地址 | 28 đường 5B, khu phố 6, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VĂN HÓA T&T |
| 企业英文名称 | T&T CULTURE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21 đường số 14, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 0931330041 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 852491 | 液晶显示模块 |
| 900850 | 图像投影放大设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $294.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHIYOU (BEIJING) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $293.0K | 图像投影放大设备 |
| 4U (BEIJING) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $1.1K | 单功能打印机、液晶显示模块 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-01 | 单功能打印机 | 4U (BEIJING) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $272 |
| 2025-03-01 | 液晶显示模块 | 4U (BEIJING) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $817 |
| 2024-06-07 | 图像投影放大设备 | SHIYOU (BEIJING) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $293.0K |