Tree Marine Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TREE MARINE
11
进口笔数
12
出口笔数
$12.2K
进口金额
$7.3K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-23
最近出口
10
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315496670 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGMHA817 |
| 成立日期 | 2019-01-23 |
| 联系地址 | Lầu 17 Tòa nhà Victory Tower, số 12 Tân Trào, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TREE MARINE |
| 企业英文名称 | TREE MARINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 17 Tòa nhà Victory Tower, số 12 Tân Trào, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +842854119449 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730300 | 铸铁管材 |
| 731811 | 螺纹方头螺钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220190 | 其他水 |
| 220110 | 矿泉水及汽水 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 851140 | 起动电机 |
| 901490 | 导航仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $7.8K |
| 立陶宛 | 1 | $1.8K |
| 墨西哥 | 1 | $1.1K |
| 美国 | 1 | $750 |
| 韩国 | 1 | $730 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $3.6K |
| 巴拿马 | 1 | $1.4K |
| 塞拉利昂 | 1 | $1.0K |
| 图瓦卢 | 3 | $987 |
| 新加坡 | 2 | $280 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Win Enterprise Ship Management Ningbo Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 非泡沫橡胶密封件、铸铁管材 |
| Hansael SIA | 拉脱维亚 | 1 | $1.8K | 微波磁控管、通信设备 |
| 9ff67a5843b632c44a81c116d131695d | 1 | $1.1K | ||
| Lincon Marine Services (SG) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $750 | 电动机及零件 |
| Fuji Global Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $730 | 非泡沫橡胶密封件、999907 |
| Huang Hongbin | 中国 | 1 | $420 | 机械密封件、铝制紧固件 |
| Fuzhou Benma Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $150 | 金属复合垫圈 |
| Xiamen Jinxuxiang Shipping Co., Ltd. | 中国 | 1 | $141 | 安全阀 |
| ZEME | 中国 | 2 | $135 | 999907、其他硬塑料管 |
| Kunquer Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80 | 电力控制板、静止变流器 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THE MASTER OF MV MSC MAGALI | 越南 | 2 | $1.9K | 电动机及零件、起动电机 |
| MASTER OF MV WAN HE (FLAG : PANAMA ; IMO: 9320269) | 巴拿马 | 1 | $1.4K | 矿泉水及汽水、其他水 |
| MASTER OF MV LANCANG RIVER (FLAG : SIERRA LEONE; IMO: 9561760) | 塞拉利昂 | 1 | $1.0K | 其他水、矿泉水及汽水 |
| MASTER OF MV KENYO (FLAG : TUVALU ; IMO: 8915988) | 图瓦卢 | 3 | $987 | 其他水 |
| THE MASTER OF MV PRESTIGE D | 越南 | 1 | $878 | 导航仪器零件 |
| MASTER OF MV TAY SON 1 (FLAG : VIET NAM ; IMO: 9329980) | 越南 | 1 | $540 | 其他水 |
| MASTER OF MV LANCANG RIVER (FLAG : SIERRA LEONE; IMO: 9561760) | 越南 | 1 | $300 | 去骨牛肉、猪胴体 |
| MASTER OF MV MASLIANSON HERMES (IMO: 9395240) | 新加坡 | 1 | $140 | 其他水 |
| MASTER OF MV LIANSON HERMES (IMO: 9395240) | 新加坡 | 1 | $140 | 其他水 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 导航仪器零件 | HANSAEL SIA | 立陶宛 | $878 |
| 2026-04-19 | 导航仪器零件 | HANSAEL SIA | 立陶宛 | $878 |
| 2025-09-18 | 传动轴及曲柄 | HUANG HONGBIN | 中国 | $20 |
| 2025-09-18 | 轴承座 | HUANG HONGBIN | 中国 | $400 |
| 2024-12-11 | 金属复合垫圈 | FUZHOU BENMA TRADING CO.,LTD | 中国 | $150 |
| 2024-10-14 | 电力控制板 | FUJI GLOBAL LOGISTICS CO., LTD | 韩国 | $730 |
| 2024-05-24 | 起动电机 | GULF AGENCY CO (AUSTRALIA) PTY LTD | 墨西哥 | $1.1K |
| 2024-05-20 | 电动机及零件 | LINCON MARINE SERVICES (SG) PTE LTD | 美国 | $750 |
| 2024-03-21 | 安全阀 | XIAMEN JINXUXIANG SHIPPING CO., LTD | 中国 | $141 |
| 2024-02-28 | 非泡沫橡胶密封件 | WIN ENTERPRISE SHIP MANAGEMENT NINGBO CO LTD | 中国 | $171 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 导航仪器零件 | THE MASTER OF MV PRESTIGE D | 越南 | $878 |
| 2024-12-10 | 其他水 | MASTER OF MV LIANSON HERMES (IMO: 9395240) | 新加坡 | $140 |
| 2024-12-09 | 其他水 | MASTER OF MV MASLIANSON HERMES (IMO: 9395240) | 新加坡 | $140 |
| 2024-07-09 | 其他水 | MASTER OF MV LANCANG RIVER (FLAG : SIERRA LEONE; IMO: 9561760) | 塞拉利昂 | $500 |
| 2024-07-09 | 矿泉水及汽水 | MASTER OF MV LANCANG RIVER (FLAG : SIERRA LEONE; IMO: 9561760) | 塞拉利昂 | $500 |
| 2024-06-30 | 其他水 | MASTER OF MV KENYO (FLAG : TUVALU ; IMO: 8915988) | 图瓦卢 | $225 |
| 2024-06-13 | 矿泉水及汽水 | MASTER OF MV WAN HE (FLAG : PANAMA ; IMO: 9320269) | 巴拿马 | $150 |
| 2024-06-13 | 其他水 | MASTER OF MV WAN HE (FLAG : PANAMA ; IMO: 9320269) | 巴拿马 | $1.3K |
| 2024-05-28 | 起动电机 | THE MASTER OF MV MSC MAGALI | 越南 | $1.1K |
| 2024-05-21 | 电动机及零件 | THE MASTER OF MV MSC MAGALI | 越南 | $750 |