Tree Marine Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他水

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TREE MARINE

11
进口笔数
12
出口笔数
$12.2K
进口金额
$7.3K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-23
最近出口
10
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $141 · 1 笔出口 $300 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2024-05进口 $1.9K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $730 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $150 · 1 笔出口 $280 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $420 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $878 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $141 · 1 笔出口 $300 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2024-05进口 $1.9K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $730 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $150 · 1 笔出口 $280 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $420 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $878 · 1 笔

工商档案

企业注册号0315496670
企查查编码QVNGMHA817
成立日期2019-01-23
联系地址Lầu 17 Tòa nhà Victory Tower, số 12 Tân Trào, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TREE MARINE
企业英文名称TREE MARINE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 17 Tòa nhà Victory Tower, số 12 Tân Trào, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
电话+842854119449
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
401693非泡沫橡胶密封件
730300铸铁管材
731811螺纹方头螺钉
732690其他钢铁制品
841391泵零件
842129液体过滤机械
848110减压阀
848140安全阀
848310传动轴及曲柄

出口

HS 编码产品
220190其他水
220110矿泉水及汽水
850300电动机及零件
851140起动电机
901490导航仪器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$7.8K
立陶宛1$1.8K
墨西哥1$1.1K
美国1$750
韩国1$730

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$3.6K
巴拿马1$1.4K
塞拉利昂1$1.0K
图瓦卢3$987
新加坡2$280

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Win Enterprise Ship Management Ningbo Co., Ltd.中国1$6.9K非泡沫橡胶密封件、铸铁管材
Hansael SIA拉脱维亚1$1.8K微波磁控管、通信设备
9ff67a5843b632c44a81c116d131695d1$1.1K
Lincon Marine Services (SG) Pte. Ltd.新加坡1$750电动机及零件
Fuji Global Logistics Co., Ltd.韩国1$730非泡沫橡胶密封件、999907
Huang Hongbin中国1$420机械密封件、铝制紧固件
Fuzhou Benma Trading Co., Ltd.中国1$150金属复合垫圈
Xiamen Jinxuxiang Shipping Co., Ltd.中国1$141安全阀
ZEME中国2$135999907、其他硬塑料管
Kunquer Shanghai Co., Ltd.中国1$80电力控制板、静止变流器

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
THE MASTER OF MV MSC MAGALI越南2$1.9K电动机及零件、起动电机
MASTER OF MV WAN HE (FLAG : PANAMA ; IMO: 9320269)巴拿马1$1.4K矿泉水及汽水、其他水
MASTER OF MV LANCANG RIVER (FLAG : SIERRA LEONE; IMO: 9561760)塞拉利昂1$1.0K其他水、矿泉水及汽水
MASTER OF MV KENYO (FLAG : TUVALU ; IMO: 8915988)图瓦卢3$987其他水
THE MASTER OF MV PRESTIGE D越南1$878导航仪器零件
MASTER OF MV TAY SON 1 (FLAG : VIET NAM ; IMO: 9329980)越南1$540其他水
MASTER OF MV LANCANG RIVER (FLAG : SIERRA LEONE; IMO: 9561760)越南1$300去骨牛肉、猪胴体
MASTER OF MV MASLIANSON HERMES (IMO: 9395240)新加坡1$140其他水
MASTER OF MV LIANSON HERMES (IMO: 9395240)新加坡1$140其他水

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19导航仪器零件HANSAEL SIA立陶宛$878
2026-04-19导航仪器零件HANSAEL SIA立陶宛$878
2025-09-18传动轴及曲柄HUANG HONGBIN中国$20
2025-09-18轴承座HUANG HONGBIN中国$400
2024-12-11金属复合垫圈FUZHOU BENMA TRADING CO.,LTD中国$150
2024-10-14电力控制板FUJI GLOBAL LOGISTICS CO., LTD韩国$730
2024-05-24起动电机GULF AGENCY CO (AUSTRALIA) PTY LTD墨西哥$1.1K
2024-05-20电动机及零件LINCON MARINE SERVICES (SG) PTE LTD美国$750
2024-03-21安全阀XIAMEN JINXUXIANG SHIPPING CO., LTD中国$141
2024-02-28非泡沫橡胶密封件WIN ENTERPRISE SHIP MANAGEMENT NINGBO CO LTD中国$171

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23导航仪器零件THE MASTER OF MV PRESTIGE D越南$878
2024-12-10其他水MASTER OF MV LIANSON HERMES (IMO: 9395240)新加坡$140
2024-12-09其他水MASTER OF MV MASLIANSON HERMES (IMO: 9395240)新加坡$140
2024-07-09其他水MASTER OF MV LANCANG RIVER (FLAG : SIERRA LEONE; IMO: 9561760)塞拉利昂$500
2024-07-09矿泉水及汽水MASTER OF MV LANCANG RIVER (FLAG : SIERRA LEONE; IMO: 9561760)塞拉利昂$500
2024-06-30其他水MASTER OF MV KENYO (FLAG : TUVALU ; IMO: 8915988)图瓦卢$225
2024-06-13矿泉水及汽水MASTER OF MV WAN HE (FLAG : PANAMA ; IMO: 9320269)巴拿马$150
2024-06-13其他水MASTER OF MV WAN HE (FLAG : PANAMA ; IMO: 9320269)巴拿马$1.3K
2024-05-28起动电机THE MASTER OF MV MSC MAGALI越南$1.1K
2024-05-21电动机及零件THE MASTER OF MV MSC MAGALI越南$750

相关企业 · 同类产品

Tree Marine Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →