Viettech Technology Development Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Công Nghệ Viettech
11
进口笔数
0
出口笔数
$225.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106453874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU44SYKM |
| 成立日期 | 2014-02-07 |
| 联系地址 | Số nhà 3B, ngách 40/1 phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VIETTECH |
| 企业英文名称 | VIETTECH TECHNOLOGY DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 3B, ngách 40/1 phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842466885959 |
| 邮箱 | viettech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853810 | 电气装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $179.5K |
| 日本 | 3 | $45.6K |
| 中国台湾 | 1 | $36 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Fujizy Elevator Co., Ltd. | 中国 | 1 | $73.2K | 升降机、钢铁门窗 |
| Lance Elevator & Escalator Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.0K | 升降机 |
| Japan Fuji International Co., Ltd. | 日本 | 3 | $45.6K | 升降机、电力控制板 |
| Guangdong Matiz Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.2K | 升降机、升降机零件 |
| Japan Fuji International Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 1 | $15.0K | 升降机、电力控制板 |
| Matiz Elevator Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.1K | 升降机、钢铁门窗 |
| E-FENG MACHINERY ENGINEERING CO. LTD. | 中国台湾 | 1 | $36 | 升降机、升降机零件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 升降机 | SHANDONG FUJIZY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $26.6K |
| 2026-02-06 | 升降机 | SHANDONG FUJIZY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $46.6K |
| 2025-12-29 | 升降机 | GUANGDONG MATIZ MECHANICAL & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2025-11-25 | 升降机 | LANCE ELEVATOR & ESCALATOR CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2025-07-09 | 升降机 | GUANGDONG MATIZ MECHANICAL & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2025-06-13 | 升降机 | LANCE ELEVATOR & ESCALATOR CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2024-12-19 | 升降机 | MATIZ ELEVATOR CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2024-10-22 | 其他铝制品 | JAPAN FUJI INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $15 |
| 2024-10-22 | 电力控制板 | JAPAN FUJI INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $315 |
| 2024-09-20 | 升降机 | Japan Fuji International Co., Ltd. | 日本 | $45.0K |