SUN FLOWER INVESTMENT & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 塑料管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI SUN FLOWER
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$1.2K
出口金额
—
最近进口
2025-11-04
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301218099 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU17VS13 |
| 成立日期 | 2022-08-22 |
| 联系地址 | P402, Số nhà 222/224 Đường Nguyễn Quyền, Khu 3, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI SUN FLOWER |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P402, Số nhà 222/224 Đường Nguyễn Quyền, Khu 3, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84983955605 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $1.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YURA HARNESS VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $1.2K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 塑料管 | YURA HARNESS VIETNAM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2025-11-04 | 绘图仪器 | YURA HARNESS VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2025-11-04 | 未涂布印刷纸卷 | YURA HARNESS VIETNAM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2025-11-04 | 塑料管 | YURA HARNESS VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-11-04 | 其他电气设备 | YURA HARNESS VIETNAM CO LTD | 越南 | $52 |
| 2025-11-04 | 塑料管件 | YURA HARNESS VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2025-11-04 | 金属焊条 | YURA HARNESS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-11-04 | 非乙烯塑料袋 | YURA HARNESS VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-11-04 | 铅酸蓄电池 | YURA HARNESS VIETNAM CO LTD | 越南 | $70 |
| 2025-11-03 | 钢铁螺钉螺栓 | YURA HARNESS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |