SHV Industrial Equipment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 255 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP SHV

0
进口笔数
255
出口笔数
$0
进口金额
$11.34M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $117.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $89.9K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $68.9K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $85.2K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $117.9K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $89.9K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $68.9K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $85.2K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $117.9K · 7 笔

工商档案

企业注册号2500648554
企查查编码QVN3XNYFBW
成立日期2020-06-12
联系地址Tổ dân phố Vinh Tiến, Thị trấn Bá Hiến, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP SHV
企业英文名称SHV INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố Vinh Tiến, Xã Bình Tuyền, Phú Thọ
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác
电话+84386362386
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本29亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
853690其他电路开关装置
761699其他铝制品
848180阀门龙头
391740塑料管件
854442带接头绝缘电线
401019加强橡胶带
850440静止变流器
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南255$11.34M

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Solum Vina Co., Ltd.越南69$10.15M其他塑料制品、瓦楞纸箱
Solum Vina Co., Ltd.越南70$908.3K其他电感器、其他电子IC
Power Logic Vina Co., Ltd.越南65$212.9K其他光学元件、其他塑料制品
Sekonix Vina Co., Ltd.越南12$34.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Vina MC Infonics Co., Ltd.越南18$17.8K其他塑料制品、铝合金管
Kwong Ming Electrical (Vietnam) Co., Ltd.越南8$7.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
LS Communication Vina Co., Ltd.越南2$7.2K其他钢铁制品、其他电感器
TKR MFG Vietnam Co., Ltd.越南4$3.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南4$3.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kanefusa Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南2$1.0K其他钢铁制品、非钢制圆锯片

近期贸易明细

出口(共 255)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28铜合金管件CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$105
2026-04-281kg以下胶粘剂POWER LOGICS VINA CO LTD越南$19
2026-04-28加强橡胶带CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$138
2026-04-28非轻质石油POWER LOGICS VINA CO LTD越南$233
2026-04-28不锈钢管配件CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$13
2026-04-28加强橡胶带CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$69
2026-04-28不锈钢管配件POWER LOGICS VINA CO LTD越南$4
2026-04-28其他润滑剂CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$94
2026-04-28非轻质石油POWER LOGICS VINA CO LTD越南$67
2026-04-28加强橡胶带CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$92

相关企业 · 同类产品

SHV Industrial Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →