SHV Industrial Equipment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 255 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP SHV
0
进口笔数
255
出口笔数
$0
进口金额
$11.34M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500648554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3XNYFBW |
| 成立日期 | 2020-06-12 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Vinh Tiến, Thị trấn Bá Hiến, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP SHV |
| 企业英文名称 | SHV INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Vinh Tiến, Xã Bình Tuyền, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84386362386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 255 | $11.34M |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 69 | $10.15M | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 70 | $908.3K | 其他电感器、其他电子IC |
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 65 | $212.9K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Sekonix Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $34.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vina MC Infonics Co., Ltd. | 越南 | 18 | $17.8K | 其他塑料制品、铝合金管 |
| Kwong Ming Electrical (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| LS Communication Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.2K | 其他钢铁制品、其他电感器 |
| TKR MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kanefusa Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 其他钢铁制品、非钢制圆锯片 |
近期贸易明细
出口(共 255)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 铜合金管件 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $105 |
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-28 | 加强橡胶带 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $138 |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $233 |
| 2026-04-28 | 不锈钢管配件 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $13 |
| 2026-04-28 | 加强橡胶带 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $69 |
| 2026-04-28 | 不锈钢管配件 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-28 | 其他润滑剂 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $94 |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-04-28 | 加强橡胶带 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $92 |