INTERNATIONAL PETROLEUM TRADING JSC
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dầu Khí Quốc Tế
5
进口笔数
0
出口笔数
$302.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502203513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVE0TYHM |
| 成立日期 | 2012-08-23 |
| 联系地址 | Số 47 Ba Cu, Phường 1, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DẦU KHÍ QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL PETROLEUM TRADING JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 126/10/16 Đô Lương, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842543622789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $301.3K |
| 新加坡 | 2 | $906 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CRITICAL FACILITY GROUP PTE LTD (CFG) | 新加坡 | 2 | $298.7K | 高压电涌抑制器、其他钢铁制品 |
| CRITICAL FACILITY GROUP PTE LTD | 新加坡 | 1 | $2.5K | 其他钢铁制品、非绝缘铜电缆 |
| YASIM ABIDIN | 新加坡 | 2 | $906 | 其他铜制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-18 | 其他钢铁制品 | CRITICAL FACILITY GROUP PTE LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-02-18 | 其他钢铁制品 | CRITICAL FACILITY GROUP PTE LTD | 日本 | $1.3K |
| 2024-11-18 | 其他螺纹紧固件 | YASIM ABIDIN | 新加坡 | $44 |
| 2024-11-18 | 其他钢铁制品 | YASIM ABIDIN | 新加坡 | $330 |
| 2024-11-18 | 其他钢铁制品 | YASIM ABIDIN | 新加坡 | $330 |
| 2024-11-18 | 其他螺纹紧固件 | YASIM ABIDIN | 新加坡 | $44 |
| 2023-10-05 | 其他钢铁制品 | CRITICAL FACILITY GROUP PTE LTD (CFG) | 日本 | $1.5K |
| 2023-10-05 | 高压电涌抑制器 | CRITICAL FACILITY GROUP PTE LTD (CFG) | 日本 | $78.0K |
| 2023-10-05 | 其他钢铁制品 | CRITICAL FACILITY GROUP PTE LTD (CFG) | 日本 | $800 |
| 2023-04-10 | 高压电涌抑制器 | CRITICAL FACILITY GROUP PTE LTD (CFG) | 日本 | $218.4K |