Mikatec Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 加工牛马皮革
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MIKATEC
23
进口笔数
0
出口笔数
$219.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314213094 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9K4CUDY |
| 成立日期 | 2017-01-20 |
| 联系地址 | 371/23 Đoàn Văn Bơ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MIKATEC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 371/23 Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84763207418 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841950 | 工业热交换器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 14 | $160.2K |
| 中国 | 6 | $45.2K |
| 美国 | 2 | $8.3K |
| 列支敦士登 | 1 | $6.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rama Exports | 印度 | 7 | $80.8K | 甜饼干、糖果 |
| Rama Exports | 印度 | 7 | $79.4K | 鞋靴零件、加工牛马皮革 |
| Hebei Lingqiang Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $43.6K | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
| Murzan Inc. | 美国 | 2 | $8.3K | 泵零件、其他往复泵 |
| Repassa Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.0K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Zhongshan Yihui Precision Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $1.5K | 非泡沫橡胶密封件、乳品机械零件 |
| Hofmann (Beijing) Engineering Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80 | 非泡沫橡胶密封件、温控处理零件 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 鞋靴零件 | Hebei Lingqiang Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2026-07-20 | 鞋靴零件 | Hebei Lingqiang Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-05-08 | 鞋靴零件 | Hebei Lingqiang Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-05-08 | 鞋靴零件 | Hebei Lingqiang Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-19 | 鞋靴零件 | Hebei Lingqiang Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-19 | 鞋靴零件 | Hebei Lingqiang Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-19 | 鞋靴零件 | Hebei Lingqiang Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-19 | 鞋靴零件 | Hebei Lingqiang Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2025-12-24 | 鞋靴零件 | Hebei Lingqiang Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-24 | 鞋靴零件 | Hebei Lingqiang Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $9.5K |