Lam Khanh Quynh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lam Khánh Quỳnh
3
进口笔数
0
出口笔数
$9.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312275056 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFAXSD3R |
| 成立日期 | 2013-05-13 |
| 联系地址 | Số 28 Mỹ Thái 1C, khu phố 6, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LAM KHÁNH QUỲNH |
| 企业英文名称 | LAM KHANH QUYNH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28 Mỹ Thái 1C, khu phố 6, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84913811275 |
| 邮箱 | news.lkq@outlook.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 903031 | 万用表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $6.4K |
| 意大利 | 2 | $3.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUJI BRIDEX PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $6.4K | 液体气体测量仪、电测仪表 |
| Lamberti Asia Pacific Ltd. | 意大利 | 2 | $3.1K | 槐豆瓜尔胶、聚氨酯 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-25 | 其他化学制剂 | LAMBERTI ASIA PACIFIC LTD | 意大利 | $1.2K |
| 2024-04-01 | 其他化学制剂 | LAMBERTI ASIA PACIFIC LTD | 意大利 | $1.9K |
| 2023-09-25 | 万用表 | FUJI BRIDEX PTE. LTD. | 新加坡 | $6.4K |