NCH Corporation Co., Ltd. (Vietnam)

越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NCH CORPORATION (VIệT NAM)

90
进口笔数
66
出口笔数
$482.0K
进口金额
$215.8K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-26
最近出口
17
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.8K · 1 笔出口 $5.1K · 2 笔2023-11进口 $15.9K · 2 笔出口 $554 · 1 笔2023-12进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.8K · 4 笔出口 $6.1K · 4 笔2024-02进口 $22.6K · 6 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-03进口 $15.1K · 3 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-04进口 $10.2K · 4 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-05进口 $22.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.6K · 4 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-07进口 $25.9K · 5 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-08进口 $5.0K · 2 笔出口 $9.5K · 4 笔2024-09进口 $35.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.5K · 3 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-11进口 $224 · 1 笔出口 $4.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-01进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.8K · 2 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-03进口 $4.4K · 2 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-04进口 $10.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $37.1K · 3 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-06进口 $17.0K · 2 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-07进口 $19.9K · 4 笔出口 $8.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 2 笔2025-09进口 $23.0K · 3 笔出口 $5.9K · 3 笔2025-10进口 $8.8K · 3 笔出口 $24.3K · 1 笔2025-11进口 $8.6K · 3 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-12进口 $21.6K · 2 笔出口 $8.4K · 4 笔2026-01进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.1K · 3 笔出口 $32.1K · 3 笔2026-03进口 $17.5K · 1 笔出口 $3.6K · 2 笔2026-04进口 $20.5K · 2 笔出口 $3.8K · 2 笔2026-05进口 $6.0K · 3 笔出口 $28.8K · 5 笔2026-06进口 $33.7K · 4 笔出口 $3.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.8K · 1 笔出口 $5.1K · 2 笔2023-11进口 $15.9K · 2 笔出口 $554 · 1 笔2023-12进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.8K · 4 笔出口 $6.1K · 4 笔2024-02进口 $22.6K · 6 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-03进口 $15.1K · 3 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-04进口 $10.2K · 4 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-05进口 $22.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.6K · 4 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-07进口 $25.9K · 5 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-08进口 $5.0K · 2 笔出口 $9.5K · 4 笔2024-09进口 $35.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.5K · 3 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-11进口 $224 · 1 笔出口 $4.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-01进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.8K · 2 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-03进口 $4.4K · 2 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-04进口 $10.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $37.1K · 3 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-06进口 $17.0K · 2 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-07进口 $19.9K · 4 笔出口 $8.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 2 笔2025-09进口 $23.0K · 3 笔出口 $5.9K · 3 笔2025-10进口 $8.8K · 3 笔出口 $24.3K · 1 笔2025-11进口 $8.6K · 3 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-12进口 $21.6K · 2 笔出口 $8.4K · 4 笔2026-01进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.1K · 3 笔出口 $32.1K · 3 笔2026-03进口 $17.5K · 1 笔出口 $3.6K · 2 笔2026-04进口 $20.5K · 2 笔出口 $3.8K · 2 笔2026-05进口 $6.0K · 3 笔出口 $28.8K · 5 笔2026-06进口 $33.7K · 4 笔出口 $3.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0317734296
企查查编码QVNVAEAYY8
成立日期2023-03-15
联系地址Tầng 8, Tòa nhà SFC, Số 9, Đường Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NCH CORPORATION (VIỆT NAM)
企业英文名称NCH CORPORATION (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 11, Toà nhà số 27 đường Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话02866822355
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本62.4975亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
340290工业清洁制剂
340119非盥洗用皂
380899其他杀鼠剂
350691聚合物胶粘剂
853710电力控制板
340250零售清洁粉剂
701990其他玻璃纤维
320910丙烯酸/乙烯涂料
382290其他诊断试剂

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
340290工业清洁制剂
380899其他杀鼠剂
282890其他次氯酸盐
320910丙烯酸/乙烯涂料
320820丙烯酸乙烯漆
350691聚合物胶粘剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国51$359.8K
美国19$68.4K
中国8$19.2K
马来西亚4$14.5K
英国18$13.4K
加拿大1$5.7K
捷克1$766
菲律宾1$288
韩国1$14

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南65$214.8K
日本1$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nch (Thailand) Co., Ltd.泰国50$363.1K其他化学制剂、工业清洁制剂
Advantage Controls美国12$58.8K其他自动控制仪、流量压力检测零件
NCH CORPORATION (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚4$14.5K工业清洁制剂、其他油类添加剂
Changzhou Luo Pan Xing Analytical Technology Co., Ltd.中国5$12.0K光学辐射仪器、分析仪器
NCH Corporation (Malaysia) Sdn. Bhd.英国3$6.5K非盥洗用皂、聚合物胶粘剂
NCH Corporation (Malaysia) Sdn. Bhd.加拿大1$5.7K其他离心泵
NCH Huayang Co., Ltd.中国2$4.7K工业清洁制剂、其他化学制剂
NCH Corporation (Malaysia) Sdn. Bhd.美国2$4.1K非盥洗用皂、工业清洁制剂
SYLMASTA LIMITED英国7$3.9K胶粘填料、其他胶粘剂
ADVANTAGE CONTROLS LLC中国1$3.5K其他实验室玻璃器皿、电力控制板

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南10$106.9K通信设备零件、印刷电路
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南12$31.8K未焙炒咖啡、其他液化石油气
ILD Coffee Vietnam Co., Ltd.越南8$27.4K未焙炒咖啡、其他钢铁制品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南5$16.8K通信设备零件、带接头绝缘电线
Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd.越南6$10.0K其他钢铁制品、黄铜带材
XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南5$8.0K其他电路开关装置、固定碳电阻
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.新加坡2$4.8K未焙炒咖啡、其他液化石油气
Nidec Tosok Akiba (Vietnam) Co., Ltd.越南5$2.7K其他钢铁制品、非轻质石油
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南4$2.2K塑料包装箱、其他锻钢制品
PIM VINA Co., Ltd.越南2$797其他钢铁制品、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他杀鼠剂Nch (Thailand) Co., Ltd.泰国$2.0K
2026-06-29其他化学制剂Nch (Thailand) Co., Ltd.泰国$626
2026-06-29其他化学制剂Nch (Thailand) Co., Ltd.泰国$211
2026-06-29其他化学制剂Nch (Thailand) Co., Ltd.泰国$288
2026-06-29其他化学制剂Nch (Thailand) Co., Ltd.泰国$551
2026-06-29其他化学制剂Nch (Thailand) Co., Ltd.泰国$266
2026-06-29其他化学制剂Nch (Thailand) Co., Ltd.泰国$217
2026-06-29工业清洁制剂Nch (Thailand) Co., Ltd.泰国$554
2026-06-29其他化学制剂Nch (Thailand) Co., Ltd.泰国$720
2026-06-29其他化学制剂Nch (Thailand) Co., Ltd.泰国$827

出口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他杀鼠剂Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南$585
2026-06-26其他化学制剂Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南$390
2026-06-26其他次氯酸盐Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南$263
2026-06-26其他化学制剂Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南$777
2026-06-26其他杀鼠剂XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南$419
2026-06-26工业清洁制剂XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南$195
2026-06-26其他化学制剂XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南$372
2026-06-26其他化学制剂Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南$195
2026-05-27其他化学制剂ILD Coffee Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2026-05-27其他化学制剂ILD Coffee Vietnam Co., Ltd.越南$512

相关企业 · 同类产品

NCH Corporation Co., Ltd. (Vietnam) 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →