Khac Hung One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他粗加工木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN KHắC HùNG

13
进口笔数
0
出口笔数
$283.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-12
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.1K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3301310681
企查查编码QVNBV52KK4
成立日期2011-03-15
联系地址Thôn Vinh Sơn, Xã Lộc Sơn, Huyện Phú Lộc, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN KHẮC HÙNG
企业英文名称KHAC HUNG ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Vinh Sơn, Xã Hưng Lộc, TP Huế
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác
电话02343691870
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440399其他粗加工木材
440723柚木结构材
4407996mm以上木材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝13$283.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LAK 8 Woodprocessing Factory老挝11$222.6K其他粗加工木材、柚木结构材
Tran Xuan Cong Trading Import & Export Co., Ltd.老挝1$45.1K6mm以上木材
Lao After Sale Trading Service Co., Ltd.老挝1$15.6K6mm以上木材、其他粗加工木材

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-12柚木结构材LAK 8 Woodprocessing Factory老挝$25.2K
2024-09-25柚木结构材LAK 8 Woodprocessing Factory老挝$9.5K
2024-09-25其他粗加工木材LAK 8 Woodprocessing Factory老挝$4.7K
2024-09-01其他粗加工木材LAK 8 Woodprocessing Factory老挝$5.7K
2024-09-01柚木结构材LAK 8 Woodprocessing Factory老挝$8.6K
2024-08-03柚木结构材LAK 8 Woodprocessing Factory老挝$24.9K
2024-08-03其他粗加工木材LAK 8 Woodprocessing Factory老挝$5.4K
2024-06-06其他粗加工木材LAK 8 Woodprocessing Factory老挝$12.8K
2024-06-06柚木结构材LAK 8 Woodprocessing Factory老挝$14.1K
2024-05-23柚木结构材LAK 8 Woodprocessing Factory老挝$6.9K

相关企业 · 同类产品

Khac Hung One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →