Khac Hung One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN KHắC HùNG
13
进口笔数
0
出口笔数
$283.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3301310681 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBV52KK4 |
| 成立日期 | 2011-03-15 |
| 联系地址 | Thôn Vinh Sơn, Xã Lộc Sơn, Huyện Phú Lộc, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN KHẮC HÙNG |
| 企业英文名称 | KHAC HUNG ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vinh Sơn, Xã Hưng Lộc, TP Huế |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác |
| 电话 | 02343691870 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440723 | 柚木结构材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 13 | $283.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LAK 8 Woodprocessing Factory | 老挝 | 11 | $222.6K | 其他粗加工木材、柚木结构材 |
| Tran Xuan Cong Trading Import & Export Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $45.1K | 6mm以上木材 |
| Lao After Sale Trading Service Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $15.6K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-12 | 柚木结构材 | LAK 8 Woodprocessing Factory | 老挝 | $25.2K |
| 2024-09-25 | 柚木结构材 | LAK 8 Woodprocessing Factory | 老挝 | $9.5K |
| 2024-09-25 | 其他粗加工木材 | LAK 8 Woodprocessing Factory | 老挝 | $4.7K |
| 2024-09-01 | 其他粗加工木材 | LAK 8 Woodprocessing Factory | 老挝 | $5.7K |
| 2024-09-01 | 柚木结构材 | LAK 8 Woodprocessing Factory | 老挝 | $8.6K |
| 2024-08-03 | 柚木结构材 | LAK 8 Woodprocessing Factory | 老挝 | $24.9K |
| 2024-08-03 | 其他粗加工木材 | LAK 8 Woodprocessing Factory | 老挝 | $5.4K |
| 2024-06-06 | 其他粗加工木材 | LAK 8 Woodprocessing Factory | 老挝 | $12.8K |
| 2024-06-06 | 柚木结构材 | LAK 8 Woodprocessing Factory | 老挝 | $14.1K |
| 2024-05-23 | 柚木结构材 | LAK 8 Woodprocessing Factory | 老挝 | $6.9K |