Binh Minh HT Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ht Bình Minh
10
进口笔数
0
出口笔数
$32.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105871491 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUF8GP3F |
| 成立日期 | 2012-04-25 |
| 联系地址 | Số 30, ngõ 49, phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Ht Bình Minh |
| 企业英文名称 | BINH MINH HT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30, ngõ 49, phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84986289095 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $20.5K |
| 比利时 | 1 | $11.5K |
| 越南 | 1 | $928 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LUBRICANT (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 5 | $18.0K | 1kg以下胶粘剂、其他润滑剂 |
| TecsiA Lubricants Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $11.5K | 其他润滑剂、非轻质石油 |
| Qingdao Huijinge Industries Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 纺织增强橡胶管、不锈钢管件 |
| Nissei Eco Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $928 | 其他塑料管材、其他塑料制品 |
| Yusheng International Ltd. | 中国 | 1 | $400 | 聚酯高强力纱、其他工业用纺织品 |
| Jinjiang Xinglilai Yarns Co., Ltd. | 中国 | 1 | $205 | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 其他塑料管材 | Nissei Eco Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $928 |
| 2025-08-08 | 其他钢铁管件 | Qingdao Huijinge Industries Co., Ltd. | 中国 | $336 |
| 2025-08-08 | 其他钢铁管件 | Qingdao Huijinge Industries Co., Ltd. | 中国 | $168 |
| 2025-08-08 | 其他钢铁管件 | Qingdao Huijinge Industries Co., Ltd. | 中国 | $168 |
| 2025-08-08 | 纺织增强橡胶管 | Qingdao Huijinge Industries Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2024-10-04 | 其他粘合剂≤1kg | LUBRICANT (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-06-20 | 聚酯高强力纱 | Jinjiang Xinglilai Yarns Co., Ltd. | 中国 | $102 |
| 2024-06-20 | 聚酯高强力纱 | Jinjiang Xinglilai Yarns Co., Ltd. | 中国 | $103 |
| 2024-06-14 | 其他粘合剂≤1kg | LUBRICANT (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-05-03 | 聚酯高强力纱 | Yusheng International Ltd. | 中国 | $400 |