VIET LAO THAI IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VIệT LàO THáI
9
进口笔数
0
出口笔数
$404.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109783278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUFTF62M |
| 成立日期 | 2021-10-19 |
| 联系地址 | Tầng 8, Tòa nhà Licogi 13, số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT LÀO THÁI |
| 企业英文名称 | VIET LAO THAI IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Tòa nhà Licogi 13, số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác |
| 电话 | +84904666670 |
| 邮箱 | vietlaothai1909@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 9 | $404.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PHONEXAY CHALERN TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO.,LTD | 老挝 | 7 | $288.2K | 高淀粉木薯 |
| PALAMY AGRICULTURE DEVELOPMENT IMPORT-EXPORT CO.,LTD | 老挝 | 2 | $116.6K | 高淀粉木薯 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-20 | 高淀粉木薯 | PHONEXAY CHALERN TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $29.2K |
| 2023-03-16 | 高淀粉木薯 | PHONEXAY CHALERN TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $48.6K |
| 2023-02-22 | 高淀粉木薯 | PHONEXAY CHALERN TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $48.6K |
| 2023-02-18 | 高淀粉木薯 | PHONEXAY CHALERN TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $48.6K |
| 2023-02-11 | 高淀粉木薯 | PHONEXAY CHALERN TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $48.6K |
| 2023-02-11 | 高淀粉木薯 | PHONEXAY CHALERN TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $48.6K |
| 2023-02-05 | 高淀粉木薯 | PALAMY AGRICULTURE DEVELOPMENT IMPORT-EXPORT CO.,LTD | 老挝 | $58.3K |
| 2023-02-01 | 高淀粉木薯 | PALAMY AGRICULTURE DEVELOPMENT IMPORT-EXPORT CO.,LTD | 老挝 | $58.3K |
| 2023-01-10 | 高淀粉木薯 | PHONEXAY CHALERN TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $16.0K |