Nhat Sinh Manufacturing Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NHậT SINH
84
进口笔数
2
出口笔数
$2.95M
进口金额
$19.7K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2024-11-06
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315291169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN723CFRP |
| 成立日期 | 2018-09-25 |
| 联系地址 | 202 Đường Thạnh Lộc 16, Khu phố 3C, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT SINH |
| 企业英文名称 | NHAT SINH MANUFACTURE TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 202 Đường Thạnh Lộc 16, Khu phố 51, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84905960503 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $1.54M |
| 日本 | 57 | $1.40M |
| 韩国 | 6 | $9.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $19.4K |
| 中国 | 1 | $280 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinotron United Pte. Ltd. | 新加坡 | 48 | $1.91M | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
| Haiming Office Equipment (Zhongshan) Co., Ltd. | 中国 | 18 | $544.2K | 其他印刷机零件、非黑印刷油墨 |
| Zhongshan Limei Office Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $208.0K | 其他印刷机零件、非黑印刷油墨 |
| a4d2b0359493fde19f295f5ad8e6a880 | 7 | $187.7K | ||
| Haiming Office Equipment (Zhongshan) Co., Ltd. | 日本 | 8 | $40.9K | 油漆颜料 |
| Haiming Office Equipment (Zhongshan) Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $30.4K | 其他印刷机零件 |
| Zhongshan Limei Office Equipment Co., Ltd. | 日本 | 5 | $15.6K | 油漆颜料 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Zhongshan Limei Office Equipment Co., Ltd. | 日本 | 2 | $5.3K | 油漆颜料 |
| China Oriental Express Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 非黑印刷油墨、零售杀虫剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinotron United Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $19.4K | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| Sinotron Ltd. | 中国 | 1 | $280 | 其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 油漆颜料 | Haiming Office Equipment (Zhongshan) Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-10 | 非黑印刷油墨 | HAIMING OFFICE EQUIPMENT (ZHONGSHAN) CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-10 | 油漆颜料 | Haiming Office Equipment (Zhongshan) Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-10 | 油漆颜料 | Haiming Office Equipment (Zhongshan) Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-10 | 油漆颜料 | Haiming Office Equipment (Zhongshan) Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-10 | 油漆颜料 | Haiming Office Equipment (Zhongshan) Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-10 | 非黑印刷油墨 | HAIMING OFFICE EQUIPMENT (ZHONGSHAN) CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-10 | 非黑印刷油墨 | HAIMING OFFICE EQUIPMENT (ZHONGSHAN) CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-10 | 非黑印刷油墨 | HAIMING OFFICE EQUIPMENT (ZHONGSHAN) CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-10 | 非黑印刷油墨 | HAIMING OFFICE EQUIPMENT (ZHONGSHAN) CO LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-06 | 其他印刷机零件 | SINOTRON LTD | 中国 | $280 |
| 2023-07-11 | 其他印刷机零件 | SINOTRON UNITED PTE LTD | 中国香港 | $3.7K |
| 2023-07-11 | 其他印刷机零件 | SINOTRON UNITED PTE LTD | 中国香港 | $7.2K |
| 2023-07-11 | 其他印刷机零件 | SINOTRON UNITED PTE LTD | 中国香港 | $5.0K |
| 2023-07-11 | 其他印刷机零件 | SINOTRON UNITED PTE LTD | 中国香港 | $3.4K |