Shu Pu Mechanical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他缝纫机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí SHU-PU

40
进口笔数
0
出口笔数
$749.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-08
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $87.9K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $57.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $87.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $950 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $51.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $55.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $84.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $30.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $57.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $87.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $950 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $51.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $55.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $84.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $30.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315667527
企查查编码QVNJSTX0WP
成立日期2019-05-10
联系地址Số 52 Đường 4A, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ SHU-PU
企业英文名称SHU-PU MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 93 đường 7A, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 1520 - Sản xuất giày, dép 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话0948637899
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
732690其他钢铁制品
731819其他螺纹紧固件
820890其他机器刀具
848210滚珠轴承
392690其他塑料制品
401019加强橡胶带
853710电力控制板
845230缝纫针
841231气动直线发动机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国40$749.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Super Kerui Intl HK Ltd.中国37$727.5K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Supertech Equiptronic High Tech Dongguan Co., Ltd.中国3$22.3K工业自动缝纫机、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-08其他缝纫机零件SUPER KERUI INTL HK LTD中国$6
2025-12-08其他印刷机零件SUPER KERUI INTL HK LTD中国$765
2025-12-08其他塑料制品SUPER KERUI INTL HK LTD中国$63
2025-12-08其他螺纹紧固件SUPER KERUI INTL HK LTD中国$65
2025-12-08其他钢铁制品SUPER KERUI INTL HK LTD中国$413
2025-12-08电力控制板SUPER KERUI INTL HK LTD中国$465
2025-12-08其他缝纫机零件SUPER KERUI INTL HK LTD中国$217
2025-12-08其他缝纫机零件SUPER KERUI INTL HK LTD中国$162
2025-12-08其他钢铁制品SUPER KERUI INTL HK LTD中国$29
2025-12-08其他钢铁制品SUPER KERUI INTL HK LTD中国$543

相关企业 · 同类产品

Shu Pu Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →