Viet Tam Trading & Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT VIệT TâM
2
进口笔数
2
出口笔数
$5.8K
进口金额
$563
出口金额
2023-08-09
最近进口
2023-07-18
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4601535342 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDHVHN13 |
| 成立日期 | 2019-03-19 |
| 联系地址 | Số nhà 201, tổ 2, Phường Chùa Hang, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT VIỆT TÂM |
| 企业英文名称 | VIET TAM TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 201, tổ 1, Phường Linh Sơn, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84925898565 |
| 邮箱 | ctyviettam01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $5.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $294 |
| 美国 | 1 | $269 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YiHao Industrial Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.7K | 金属加工机刀、机床零件附件 |
| YiHao Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $92 | 金属加工机刀、可互换钻具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Heqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $294 | 金属加工机刀 |
| Chongqing Heqi Trading Co., Ltd. | 美国 | 1 | $269 | 金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-09 | 金属加工机刀 | YIHAO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $92 |
| 2023-07-12 | 金属加工机刀 | YIHAO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $117 |
| 2023-07-12 | 金属加工机刀 | YIHAO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $88 |
| 2023-07-12 | 金属加工机刀 | YIHAO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $680 |
| 2023-07-12 | 金属加工机刀 | YIHAO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $741 |
| 2023-07-12 | 金属加工机刀 | YIHAO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-07-12 | 金属加工机刀 | YIHAO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $650 |
| 2023-07-12 | 金属加工机刀 | YIHAO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $102 |
| 2023-07-12 | 金属加工机刀 | YIHAO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $44 |
| 2023-07-12 | 金属加工机刀 | YIHAO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-18 | 金属加工机刀 | CHONGQING HEQI TRADING CO.,LTD. | 中国 | $83 |
| 2023-07-18 | 金属加工机刀 | CHONGQING HEQI TRADING CO.,LTD. | 中国 | $66 |
| 2023-07-18 | 金属加工机刀 | CHONGQING HEQI TRADING CO.,LTD. | 中国 | $65 |
| 2023-07-18 | 金属加工机刀 | CHONGQING HEQI TRADING CO.,LTD. | 中国 | $80 |
| 2023-07-10 | 金属加工机刀 | CHONGQING HEQI TRADING CO.,LTD. | 美国 | $13 |
| 2023-07-10 | 金属加工机刀 | CHONGQING HEQI TRADING CO.,LTD. | 美国 | $85 |
| 2023-07-10 | 金属加工机刀 | CHONGQING HEQI TRADING CO.,LTD. | 美国 | $118 |
| 2023-07-10 | 金属加工机刀 | CHONGQING HEQI TRADING CO.,LTD. | 美国 | $53 |