Cominix Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch

越南出口商 · 出口 408 笔 · 主营 机器刷子部件

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH COMINIX VIệT NAM TạI THàNH PHố Hồ CHí MINH

215
进口笔数
408
出口笔数
$728.5K
进口金额
$1.16M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-20
最近出口
14
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.9K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2023-09进口 $17.7K · 4 笔出口 $41.3K · 15 笔2023-10进口 $29.4K · 7 笔出口 $32.7K · 11 笔2023-11进口 $16.8K · 3 笔出口 $45.4K · 15 笔2023-12进口 $10.1K · 7 笔出口 $28.0K · 12 笔2024-01进口 $18.2K · 8 笔出口 $36.2K · 15 笔2024-02进口 $34.6K · 5 笔出口 $14.0K · 10 笔2024-03进口 $20.8K · 7 笔出口 $30.9K · 15 笔2024-04进口 $16.1K · 4 笔出口 $31.4K · 15 笔2024-05进口 $32.0K · 10 笔出口 $24.3K · 5 笔2024-06进口 $15.7K · 6 笔出口 $21.0K · 7 笔2024-07进口 $8.7K · 6 笔出口 $19.6K · 7 笔2024-08进口 $26.4K · 9 笔出口 $23.8K · 7 笔2024-09进口 $12.9K · 9 笔出口 $35.0K · 10 笔2024-10进口 $13.9K · 5 笔出口 $19.2K · 5 笔2024-11进口 $16.9K · 5 笔出口 $38.4K · 12 笔2024-12进口 $19.1K · 5 笔出口 $20.9K · 8 笔2025-01进口 $20.5K · 6 笔出口 $27.0K · 7 笔2025-02进口 $18.1K · 8 笔出口 $24.4K · 7 笔2025-03进口 $22.4K · 8 笔出口 $47.4K · 13 笔2025-04进口 $9.7K · 3 笔出口 $23.9K · 9 笔2025-05进口 $17.4K · 4 笔出口 $20.7K · 9 笔2025-06进口 $19.9K · 4 笔出口 $44.5K · 11 笔2025-07进口 $23.3K · 6 笔出口 $34.7K · 14 笔2025-08进口 $19.2K · 7 笔出口 $39.1K · 7 笔2025-09进口 $19.9K · 7 笔出口 $38.6K · 13 笔2025-10进口 $29.3K · 8 笔出口 $20.6K · 7 笔2025-11进口 $4.7K · 1 笔出口 $21.1K · 12 笔2025-12进口 $60.0K · 9 笔出口 $55.7K · 13 笔2026-01进口 $11.9K · 3 笔出口 $36.7K · 13 笔2026-02进口 $12.8K · 2 笔出口 $10.1K · 6 笔2026-03进口 $15.4K · 5 笔出口 $40.0K · 15 笔2026-04进口 $22.2K · 2 笔出口 $21.1K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.9K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2023-09进口 $17.7K · 4 笔出口 $41.3K · 15 笔2023-10进口 $29.4K · 7 笔出口 $32.7K · 11 笔2023-11进口 $16.8K · 3 笔出口 $45.4K · 15 笔2023-12进口 $10.1K · 7 笔出口 $28.0K · 12 笔2024-01进口 $18.2K · 8 笔出口 $36.2K · 15 笔2024-02进口 $34.6K · 5 笔出口 $14.0K · 10 笔2024-03进口 $20.8K · 7 笔出口 $30.9K · 15 笔2024-04进口 $16.1K · 4 笔出口 $31.4K · 15 笔2024-05进口 $32.0K · 10 笔出口 $24.3K · 5 笔2024-06进口 $15.7K · 6 笔出口 $21.0K · 7 笔2024-07进口 $8.7K · 6 笔出口 $19.6K · 7 笔2024-08进口 $26.4K · 9 笔出口 $23.8K · 7 笔2024-09进口 $12.9K · 9 笔出口 $35.0K · 10 笔2024-10进口 $13.9K · 5 笔出口 $19.2K · 5 笔2024-11进口 $16.9K · 5 笔出口 $38.4K · 12 笔2024-12进口 $19.1K · 5 笔出口 $20.9K · 8 笔2025-01进口 $20.5K · 6 笔出口 $27.0K · 7 笔2025-02进口 $18.1K · 8 笔出口 $24.4K · 7 笔2025-03进口 $22.4K · 8 笔出口 $47.4K · 13 笔2025-04进口 $9.7K · 3 笔出口 $23.9K · 9 笔2025-05进口 $17.4K · 4 笔出口 $20.7K · 9 笔2025-06进口 $19.9K · 4 笔出口 $44.5K · 11 笔2025-07进口 $23.3K · 6 笔出口 $34.7K · 14 笔2025-08进口 $19.2K · 7 笔出口 $39.1K · 7 笔2025-09进口 $19.9K · 7 笔出口 $38.6K · 13 笔2025-10进口 $29.3K · 8 笔出口 $20.6K · 7 笔2025-11进口 $4.7K · 1 笔出口 $21.1K · 12 笔2025-12进口 $60.0K · 9 笔出口 $55.7K · 13 笔2026-01进口 $11.9K · 3 笔出口 $36.7K · 13 笔2026-02进口 $12.8K · 2 笔出口 $10.1K · 6 笔2026-03进口 $15.4K · 5 笔出口 $40.0K · 15 笔2026-04进口 $22.2K · 2 笔出口 $21.1K · 7 笔

工商档案

企业注册号0105761643-001
企查查编码QVNMD9XGN7
成立日期2014-06-11
联系地址Số 40, Đường Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH COMINIX VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
企业英文名称COMINIX VIETNAM CO., LTD - HO CHI MINH BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Số 40, Đường Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
电话02838207523
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
960350机器刷子部件
820740螺纹加工工具
820750可互换钻具
820790可互换工具
820730可互换冲压工具
846610机床零件附件
820760可互换钻孔工具
731815钢铁螺钉螺栓
846719非旋转气动手工具

出口

HS 编码产品
960350机器刷子部件
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
846610机床零件附件
731815钢铁螺钉螺栓
820740螺纹加工工具
820760可互换钻孔工具
480540未涂布滤纸
680410磨石
820239非钢制圆锯片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本137$486.6K
泰国49$130.2K
中国26$43.8K
瑞士7$42.9K
越南26$11.3K
韩国25$2.8K
法国34$2.2K
新加坡3$2.0K
以色列1$1.5K
美国14$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南404$1.15M
日本7$7.0K
中国1$1.5K
韩国1$262
德国1$236

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cominix Co., Ltd.越南111$469.0K可互换钻具、螺纹加工工具
Sumitomo Electric Hardmetal Asia Pacific Pte. Ltd.日本26$70.1K金属加工机刀、可互换钻具
ALMT (Thailand) Co., Ltd.泰国14$55.8K金刚石砂轮、可互换钻孔工具
REGO-FIX AG瑞士6$42.9K机床零件附件、机床零件8456-8465
Zhengzhou Diamond Precision Mfg. Co., Ltd.中国9$39.0K铣削工具、金属加工机刀
Nishiki (Thailand) Co., Ltd.泰国17$34.7K可互换冲压工具、可互换金属模具
Nanotech Vina Co., Ltd.越南12$5.6K可互换工具、未装配硬质合金工具
NT Vina Co., Ltd.越南6$3.8K可互换工具、其他铝制品
Cam Resources Pte. Ltd.新加坡3$2.0K其他钢铁制品、机床零件附件
Nanotech Vina Co., Ltd.越南6$1.8K可互换工具、金属加工机刀

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南36$386.8K其他钢铁制品、可互换钻具
Hariki Precision Vietnam Co., Ltd.越南38$197.3K金属加工机刀、可互换钻具
UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd.越南28$96.9K其他钢铁制品、其他纸制品
Towa Industry Co., Ltd. (Vietnam)越南32$88.8K金属加工机刀、非轻质石油
TPR Vietnam Co., Ltd.越南34$88.6K其他钢铁制品、塑料包装箱
New Vietnam Co., Ltd.越南42$72.8K车辆离合器、金属加工机刀
Futaba (Viet Nam) Co., Ltd.越南33$52.1K金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓
Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南28$20.1K塑料配件、其他纺织制品
Furukawa Auto Motive Parts Co., Ltd. (Vietnam)越南25$18.3K其他纺织制品、其他钢铁制品
Takako Vietnam Co., Ltd.越南28$10.2K其他钢铁制品、可互换钻具

近期贸易明细

进口(共 215)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24可互换钻具COMINIX CO LTD法国$21
2026-04-24可互换钻具COMINIX CO LTD法国$21
2026-04-23机器刷子部件COMINIX CO LTD日本$1.0K
2026-04-23机器刷子部件COMINIX CO LTD日本$34
2026-04-23机器刷子部件COMINIX CO LTD日本$344
2026-04-23机器刷子部件COMINIX CO LTD日本$3
2026-04-23机器刷子部件COMINIX CO LTD日本$16
2026-04-23机器刷子部件COMINIX CO LTD日本$328
2026-04-23机器刷子部件COMINIX CO LTD日本$275
2026-04-23机器刷子部件COMINIX CO LTD日本$108

出口(共 408)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20金属加工机刀CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION (MST: 3700387887)越南$40
2026-04-20未涂布滤纸CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION (MST: 3700387887)越南$1.2K
2026-04-20金属加工机刀CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION (MST: 3700387887)越南$689
2026-04-20金属加工机刀CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION (MST: 3700387887)越南$960
2026-04-20金属加工机刀CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION (MST: 3700387887)越南$50
2026-04-20金属加工机刀CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION (MST: 3700387887)越南$240
2026-04-20金属加工机刀CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION (MST: 3700387887)越南$30
2026-04-20金属加工机刀CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION (MST: 3700387887)越南$55
2026-04-20机器刷子部件CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION (MST: 3700387887)越南$1.7K
2026-04-20金属加工机刀CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION (MST: 3700387887)越南$581

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Cominix Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →