Cominix Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch
越南出口商 · 出口 408 笔 · 主营 机器刷子部件
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH COMINIX VIệT NAM TạI THàNH PHố Hồ CHí MINH
- 邮箱26
215
进口笔数
408
出口笔数
$728.5K
进口金额
$1.16M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-20
最近出口
14
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105761643-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMD9XGN7 |
| 成立日期 | 2014-06-11 |
| 联系地址 | Số 40, Đường Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH COMINIX VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | COMINIX VIETNAM CO., LTD - HO CHI MINH BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 40, Đường Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 电话 | 02838207523 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 480540 | 未涂布滤纸 |
| 680410 | 磨石 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 137 | $486.6K |
| 泰国 | 49 | $130.2K |
| 中国 | 26 | $43.8K |
| 瑞士 | 7 | $42.9K |
| 越南 | 26 | $11.3K |
| 韩国 | 25 | $2.8K |
| 法国 | 34 | $2.2K |
| 新加坡 | 3 | $2.0K |
| 以色列 | 1 | $1.5K |
| 美国 | 14 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 404 | $1.15M |
| 日本 | 7 | $7.0K |
| 中国 | 1 | $1.5K |
| 韩国 | 1 | $262 |
| 德国 | 1 | $236 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cominix Co., Ltd. | 越南 | 111 | $469.0K | 可互换钻具、螺纹加工工具 |
| Sumitomo Electric Hardmetal Asia Pacific Pte. Ltd. | 日本 | 26 | $70.1K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| ALMT (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $55.8K | 金刚石砂轮、可互换钻孔工具 |
| REGO-FIX AG | 瑞士 | 6 | $42.9K | 机床零件附件、机床零件8456-8465 |
| Zhengzhou Diamond Precision Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 9 | $39.0K | 铣削工具、金属加工机刀 |
| Nishiki (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $34.7K | 可互换冲压工具、可互换金属模具 |
| Nanotech Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $5.6K | 可互换工具、未装配硬质合金工具 |
| NT Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.8K | 可互换工具、其他铝制品 |
| Cam Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $2.0K | 其他钢铁制品、机床零件附件 |
| Nanotech Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.8K | 可互换工具、金属加工机刀 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 36 | $386.8K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Hariki Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $197.3K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 28 | $96.9K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| Towa Industry Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 32 | $88.8K | 金属加工机刀、非轻质石油 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $88.6K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| New Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $72.8K | 车辆离合器、金属加工机刀 |
| Futaba (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 33 | $52.1K | 金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓 |
| Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | 28 | $20.1K | 塑料配件、其他纺织制品 |
| Furukawa Auto Motive Parts Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 25 | $18.3K | 其他纺织制品、其他钢铁制品 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $10.2K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 215)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | COMINIX CO LTD | 法国 | $21 |
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | COMINIX CO LTD | 法国 | $21 |
| 2026-04-23 | 机器刷子部件 | COMINIX CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 机器刷子部件 | COMINIX CO LTD | 日本 | $34 |
| 2026-04-23 | 机器刷子部件 | COMINIX CO LTD | 日本 | $344 |
| 2026-04-23 | 机器刷子部件 | COMINIX CO LTD | 日本 | $3 |
| 2026-04-23 | 机器刷子部件 | COMINIX CO LTD | 日本 | $16 |
| 2026-04-23 | 机器刷子部件 | COMINIX CO LTD | 日本 | $328 |
| 2026-04-23 | 机器刷子部件 | COMINIX CO LTD | 日本 | $275 |
| 2026-04-23 | 机器刷子部件 | COMINIX CO LTD | 日本 | $108 |
出口(共 408)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION (MST: 3700387887) | 越南 | $40 |
| 2026-04-20 | 未涂布滤纸 | CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION (MST: 3700387887) | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION (MST: 3700387887) | 越南 | $689 |
| 2026-04-20 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION (MST: 3700387887) | 越南 | $960 |
| 2026-04-20 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION (MST: 3700387887) | 越南 | $50 |
| 2026-04-20 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION (MST: 3700387887) | 越南 | $240 |
| 2026-04-20 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION (MST: 3700387887) | 越南 | $30 |
| 2026-04-20 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION (MST: 3700387887) | 越南 | $55 |
| 2026-04-20 | 机器刷子部件 | CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION (MST: 3700387887) | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION (MST: 3700387887) | 越南 | $581 |