Cominix Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch

越南出口商 · 出口 544 笔 · 主营 机器刷子部件

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH COMINIX VIệT NAM TạI THàNH PHố Hồ CHí MINH

222
进口笔数
544
出口笔数
$751.3K
进口金额
$2.02M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-29
最近出口
13
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $93.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.4K · 7 笔出口 $58.5K · 14 笔2023-11进口 $16.8K · 3 笔出口 $68.6K · 18 笔2023-12进口 $10.1K · 7 笔出口 $42.1K · 16 笔2024-01进口 $18.2K · 8 笔出口 $48.4K · 18 笔2024-02进口 $34.6K · 5 笔出口 $22.7K · 12 笔2024-03进口 $20.8K · 7 笔出口 $48.6K · 18 笔2024-04进口 $16.1K · 4 笔出口 $49.5K · 18 笔2024-05进口 $32.0K · 10 笔出口 $46.4K · 8 笔2024-06进口 $15.7K · 6 笔出口 $40.1K · 10 笔2024-07进口 $8.7K · 6 笔出口 $26.9K · 8 笔2024-08进口 $26.4K · 9 笔出口 $44.9K · 10 笔2024-09进口 $12.9K · 9 笔出口 $55.7K · 12 笔2024-10进口 $13.9K · 5 笔出口 $37.3K · 8 笔2024-11进口 $16.9K · 5 笔出口 $60.8K · 16 笔2024-12进口 $19.1K · 5 笔出口 $40.1K · 12 笔2025-01进口 $20.5K · 6 笔出口 $45.7K · 10 笔2025-02进口 $18.1K · 8 笔出口 $47.7K · 10 笔2025-03进口 $22.4K · 8 笔出口 $71.4K · 16 笔2025-04进口 $9.7K · 3 笔出口 $44.7K · 12 笔2025-05进口 $17.4K · 4 笔出口 $38.2K · 12 笔2025-06进口 $19.9K · 4 笔出口 $75.5K · 14 笔2025-07进口 $23.3K · 6 笔出口 $57.1K · 17 笔2025-08进口 $19.2K · 7 笔出口 $68.5K · 10 笔2025-09进口 $19.9K · 7 笔出口 $65.6K · 16 笔2025-10进口 $29.3K · 8 笔出口 $38.9K · 10 笔2025-11进口 $4.7K · 1 笔出口 $36.1K · 15 笔2025-12进口 $60.0K · 9 笔出口 $93.4K · 16 笔2026-01进口 $11.9K · 3 笔出口 $62.4K · 16 笔2026-02进口 $12.8K · 2 笔出口 $17.7K · 8 笔2026-03进口 $15.4K · 5 笔出口 $63.0K · 19 笔2026-04进口 $22.2K · 2 笔出口 $39.4K · 9 笔2026-05进口 $11.9K · 4 笔出口 $61.7K · 7 笔2026-06进口 $10.9K · 3 笔出口 $53.9K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.4K · 7 笔出口 $58.5K · 14 笔2023-11进口 $16.8K · 3 笔出口 $68.6K · 18 笔2023-12进口 $10.1K · 7 笔出口 $42.1K · 16 笔2024-01进口 $18.2K · 8 笔出口 $48.4K · 18 笔2024-02进口 $34.6K · 5 笔出口 $22.7K · 12 笔2024-03进口 $20.8K · 7 笔出口 $48.6K · 18 笔2024-04进口 $16.1K · 4 笔出口 $49.5K · 18 笔2024-05进口 $32.0K · 10 笔出口 $46.4K · 8 笔2024-06进口 $15.7K · 6 笔出口 $40.1K · 10 笔2024-07进口 $8.7K · 6 笔出口 $26.9K · 8 笔2024-08进口 $26.4K · 9 笔出口 $44.9K · 10 笔2024-09进口 $12.9K · 9 笔出口 $55.7K · 12 笔2024-10进口 $13.9K · 5 笔出口 $37.3K · 8 笔2024-11进口 $16.9K · 5 笔出口 $60.8K · 16 笔2024-12进口 $19.1K · 5 笔出口 $40.1K · 12 笔2025-01进口 $20.5K · 6 笔出口 $45.7K · 10 笔2025-02进口 $18.1K · 8 笔出口 $47.7K · 10 笔2025-03进口 $22.4K · 8 笔出口 $71.4K · 16 笔2025-04进口 $9.7K · 3 笔出口 $44.7K · 12 笔2025-05进口 $17.4K · 4 笔出口 $38.2K · 12 笔2025-06进口 $19.9K · 4 笔出口 $75.5K · 14 笔2025-07进口 $23.3K · 6 笔出口 $57.1K · 17 笔2025-08进口 $19.2K · 7 笔出口 $68.5K · 10 笔2025-09进口 $19.9K · 7 笔出口 $65.6K · 16 笔2025-10进口 $29.3K · 8 笔出口 $38.9K · 10 笔2025-11进口 $4.7K · 1 笔出口 $36.1K · 15 笔2025-12进口 $60.0K · 9 笔出口 $93.4K · 16 笔2026-01进口 $11.9K · 3 笔出口 $62.4K · 16 笔2026-02进口 $12.8K · 2 笔出口 $17.7K · 8 笔2026-03进口 $15.4K · 5 笔出口 $63.0K · 19 笔2026-04进口 $22.2K · 2 笔出口 $39.4K · 9 笔2026-05进口 $11.9K · 4 笔出口 $61.7K · 7 笔2026-06进口 $10.9K · 3 笔出口 $53.9K · 12 笔

工商档案

企业注册号0105761643-001
企查查编码QVNMD9XGN7
成立日期2014-06-11
联系地址Số 40, Đường Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH COMINIX VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
企业英文名称COMINIX VIETNAM CO., LTD - HO CHI MINH BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Số 40, Đường Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
电话02838207523
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
960350机器刷子部件
820740螺纹加工工具
820750可互换钻具
820790可互换工具
820730可互换冲压工具
846610机床零件附件
820760可互换钻孔工具
731815钢铁螺钉螺栓
846719非旋转气动手工具

出口

HS 编码产品
960350机器刷子部件
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
846610机床零件附件
731815钢铁螺钉螺栓
820760可互换钻孔工具
820740螺纹加工工具
480540未涂布滤纸
820412可调扳手
680410磨石

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本143$506.6K
泰国51$132.1K
中国28$44.4K
瑞士8$43.1K
越南26$11.3K
韩国25$2.8K
法国37$2.5K
新加坡3$2.0K
以色列1$1.5K
美国14$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南540$2.01M
日本7$7.0K
中国1$1.5K
韩国1$262
德国1$236

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cominix Co., Ltd.日本116$489.6K可互换钻具、螺纹加工工具
Sumitomo Electric Hardmetal Asia Pacific Pte. Ltd.日本27$70.8K可互换工具、金属加工机刀
ALMT (Thailand) Co., Ltd.泰国14$55.8K金刚石砂轮、可互换钻孔工具
REGO FIX AG瑞士6$42.9K机床零件附件、机床零件8456-8465
Zhengzhou Diamond Precision Mfg. Co., Ltd.中国9$39.0K铣削工具、可互换车削工具
Nishiki (Thailand) Co., Ltd.泰国18$36.2K可互换冲压工具、可互换金属模具
Nanotech Vina Co., Ltd.越南18$7.4K可互换工具、未装配硬质合金工具
NT Vina Co., Ltd.越南6$3.8K可互换工具、其他铝制品
Cam Resources Pte. Ltd.新加坡3$2.0K其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件
Hangzhou Wagen Precision Tooling Co., Ltd.中国2$1.5K非钢制圆锯片、钢制圆锯片

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南81$889.7K其他钢铁制品、可互换钻具
Hariki Precision Vietnam Co., Ltd.越南84$430.1K金属加工机刀、可互换钻具
Towa Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南36$99.1K金属加工机刀、可互换钻具
UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd.越南28$97.9K其他钢铁制品、其他纸制品
Towa Industry Co., Ltd. (Vietnam)越南32$88.8K塑料家用制品、金属加工机刀
TPR Vietnam Co., Ltd.越南34$88.6K其他钢铁制品、塑料包装箱
New Vietnam Co., Ltd.越南42$72.8K车辆离合器、金属加工机刀
Futaba (Viet Nam) Co., Ltd.越南35$56.3K金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓
Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南53$38.4K塑料配件、其他纺织制品
Takako Vietnam Co., Ltd.越南30$11.4K其他钢铁制品、可互换钻具

近期贸易明细

进口(共 222)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26机器刷子部件Cominix Co., Ltd.日本$180
2026-06-26机器刷子部件Cominix Co., Ltd.日本$508
2026-06-26机器刷子部件Cominix Co., Ltd.日本$21
2026-06-26螺纹加工工具Cominix Co., Ltd.日本$492
2026-06-26可互换钻具Cominix Co., Ltd.法国$38
2026-06-26金属加工机刀Cominix Co., Ltd.中国$292
2026-06-26金属加工机刀Cominix Co., Ltd.日本$231
2026-06-26可互换钻具Cominix Co., Ltd.法国$24
2026-06-26机器刷子部件Cominix Co., Ltd.日本$1.4K
2026-06-26机器刷子部件Cominix Co., Ltd.日本$71

出口(共 544)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29金属加工机刀Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南$30
2026-06-29未涂布滤纸Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南$900
2026-06-29可互换钻具Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南$81
2026-06-29机床零件附件Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南$81
2026-06-29金属加工机刀Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南$130
2026-06-29金属加工机刀Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南$50
2026-06-29金属加工机刀Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南$672
2026-06-29机器刷子部件Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南$17
2026-06-29机器刷子部件Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南$3.8K
2026-06-29金属加工机刀Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南$918

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Cominix Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →