Alfa (Vietnam) Automation Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ALFA (VIETNAM) AUTOMATION TECHNOLOGY

128
进口笔数
27
出口笔数
$970.0K
进口金额
$32.4K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-10-07
最近出口
35
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $131.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $79.7K · 3 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.1K · 2 笔出口 $950 · 1 笔2024-02进口 $38.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $102 · 1 笔出口 $223 · 1 笔2024-04进口 $34.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.0K · 4 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-08进口 $17.1K · 3 笔出口 $13.6K · 3 笔2024-09进口 $23.2K · 3 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-10进口 $39.9K · 4 笔出口 $480 · 1 笔2024-11进口 $131.5K · 9 笔出口 $496 · 1 笔2024-12进口 $28.1K · 3 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $494 · 1 笔2025-02进口 $10.5K · 3 笔出口 $420 · 1 笔2025-03进口 $2.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.3K · 2 笔出口 $344 · 1 笔2025-05进口 $17.7K · 4 笔出口 $283 · 1 笔2025-06进口 $18.1K · 5 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-07进口 $6.5K · 3 笔出口 $488 · 1 笔2025-08进口 $39.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $45.4K · 6 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-10进口 $85.0K · 6 笔出口 $315 · 1 笔2025-11进口 $52.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $79.7K · 3 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.1K · 2 笔出口 $950 · 1 笔2024-02进口 $38.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $102 · 1 笔出口 $223 · 1 笔2024-04进口 $34.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.0K · 4 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-08进口 $17.1K · 3 笔出口 $13.6K · 3 笔2024-09进口 $23.2K · 3 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-10进口 $39.9K · 4 笔出口 $480 · 1 笔2024-11进口 $131.5K · 9 笔出口 $496 · 1 笔2024-12进口 $28.1K · 3 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $494 · 1 笔2025-02进口 $10.5K · 3 笔出口 $420 · 1 笔2025-03进口 $2.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.3K · 2 笔出口 $344 · 1 笔2025-05进口 $17.7K · 4 笔出口 $283 · 1 笔2025-06进口 $18.1K · 5 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-07进口 $6.5K · 3 笔出口 $488 · 1 笔2025-08进口 $39.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $45.4K · 6 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-10进口 $85.0K · 6 笔出口 $315 · 1 笔2025-11进口 $52.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315464894
企查查编码QVN0UFV6GB
成立日期2019-01-07
联系地址6N Lý Chiêu Hoàng, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ALFA (VIETNAM) AUTOMATION TECHNOLOGY
企业英文名称ALFA (VIETNAM) AUTOMATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址6N Lý Chiêu Hoàng, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84888412228
邮箱info@alfarobot.com
官网www.alfarobot.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本69.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
853710电力控制板
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
902620压力测量仪
732690其他钢铁制品
847950工业机器人
847990功能机器零件
902610液体流量计
848130止回阀

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
841231气动直线发动机
847990功能机器零件
852859非CRT显示器
854239其他电子IC
722230不锈钢棒杆材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国98$606.0K
秘鲁4$184.6K
美国12$70.0K
英国5$23.7K
印度3$19.5K
荷兰1$17.4K
意大利1$16.7K
法国1$10.5K
德国3$6.4K
澳大利亚1$5.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南26$31.2K
印度1$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Resplendence Science & Technology (Beijing) Co., Ltd.中国14$289.3K压力测量仪、液体流量计
Dongguan Alfa Automation Technology Co., Ltd.中国58$135.6K工业机器人、电力控制板
MV Resources (FE) Pte. Ltd.新加坡3$43.1K阀门龙头、止回阀
JC Flow Controls Pte. Ltd.新加坡3$35.1K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
BRT Flow Control Co., Ltd.中国2$30.9K压力测量仪、液体流量计
Kaval Industries Ltd.中国7$27.5K阀门龙头、止回阀
6bec323eefce16e88bd013b2b4a6b2816$26.6K
Morgan Haldenwanger Technical Ceramic (Wuxi) Co., Ltd.中国2$16.8K8486机器零件、合金钢锻棒
Enmark (M) Sdn. Bhd.英国2$16.3K离合器联轴器
Rotex Global, LLC美国3$2.8K矿物加工机零件、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南1$12.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南11$6.4K其他塑料制品、ABS共聚物
Partner Eng Vina Co., Ltd.越南3$4.6K其他塑料制品、聚碳酸酯
Fortune Host (Viet Nam) Plastic & Steel Co., Ltd.越南7$2.9KABS共聚物、聚碳酸酯
Amtran Vietnam Technology Co., Ltd.越南2$2.7K其他塑料制品、自粘塑料片
Dechang Vietnam Co., Ltd.越南1$2.0K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Almatis Alumina Private Ltd.印度1$1.2K氧化铝、其他水凝水泥
Pressway Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南1$480聚碳酸酯、ABS共聚物

近期贸易明细

进口(共 128)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29阀门龙头Morgan Haldenwanger Technical Ceramic (Wuxi) Co., Ltd.中国$884
2026-04-29阀门龙头Morgan Haldenwanger Technical Ceramic (Wuxi) Co., Ltd.中国$2.5K
2026-04-29阀门龙头Morgan Haldenwanger Technical Ceramic (Wuxi) Co., Ltd.中国$2.5K
2026-04-29阀门龙头Morgan Haldenwanger Technical Ceramic (Wuxi) Co., Ltd.中国$684
2026-04-29阀门龙头Morgan Haldenwanger Technical Ceramic (Wuxi) Co., Ltd.中国$385
2026-04-29阀门龙头Morgan Haldenwanger Technical Ceramic (Wuxi) Co., Ltd.中国$884
2026-04-29阀门龙头Morgan Haldenwanger Technical Ceramic (Wuxi) Co., Ltd.中国$684
2026-04-29阀门龙头Morgan Haldenwanger Technical Ceramic (Wuxi) Co., Ltd.中国$385
2026-04-28其他自动控制仪Morgan Haldenwanger Technical Ceramic (Wuxi) Co., Ltd.中国$3.4K
2026-04-28其他自动控制仪Morgan Haldenwanger Technical Ceramic (Wuxi) Co., Ltd.中国$3.4K

出口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-07其他钢铁制品FORTUNE HOST (VIET NAM) PLASTIC & STEEL CO LTD越南$315
2025-09-22其他铝制品FORTUNE HOST (VIET NAM) PLASTIC & STEEL CO LTD越南$561
2025-09-17非CRT显示器FORTUNE HOST (VIET NAM) PLASTIC & STEEL CO LTD越南$286
2025-09-17电力控制板FORTUNE HOST (VIET NAM) PLASTIC & STEEL CO LTD越南$164
2025-07-18气动直线发动机FORTUNE HOST (VIET NAM) PLASTIC & STEEL CO LTD越南$488
2025-06-23电力控制板PARTNER ENG VINA CO LTD越南$1.9K
2025-06-09电力控制板CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$619
2025-05-21其他铝制品FORTUNE HOST (VIET NAM) PLASTIC & STEEL CO LTD越南$283
2025-04-02气动直线发动机FORTUNE HOST (VIET NAM) PLASTIC & STEEL CO LTD越南$344
2025-02-19其他塑料制品CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$139

相关企业 · 同类产品

Alfa (Vietnam) Automation Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →