Long Gia Agri Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 酿造废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ LONG GIA AGRI
37
进口笔数
0
出口笔数
$2.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316757371 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN52UKXVW |
| 成立日期 | 2021-03-18 |
| 联系地址 | 18 Đường 15, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LONG GIA AGRI |
| 企业英文名称 | LONG GIA AGRI TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18 Đường 15, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84837233232 |
| 邮箱 | Trading@longgiaco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230330 | 酿造废料 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 24 | $1.61M |
| 中国 | 13 | $646.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Zhonggu Starch Sugar Co., Ltd. | 中国 | 13 | $646.1K | 淀粉残渣、葡萄糖浆 |
| Innovative Soch | 印度 | 8 | $573.0K | 酿造废料、淀粉残渣 |
| Umaexpo Private Ltd. | 印度 | 4 | $297.5K | 小麦麸皮残渣、碾磨大米 |
| Vast Exim Private Ltd. | 印度 | 4 | $295.6K | 酿造废料、碾磨大米 |
| Prorich Agro Private Ltd. | 印度 | 2 | $143.7K | 酿造废料、淀粉残渣 |
| Maruti Flex Traders LLP | 印度 | 2 | $135.3K | 油菜籽油渣、其他油渣饼 |
| Veda Agro | 印度 | 3 | $102.1K | 酿造废料、淀粉残渣 |
| Ample Overseas | 印度 | 1 | $59.2K | 油菜籽油渣、酿造废料 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 酿造废料 | Innovative Soch | 印度 | $70.1K |
| 2026-04-22 | 酿造废料 | Innovative Soch | 印度 | $70.1K |
| 2026-01-15 | 酿造废料 | VEDA AGRO | 印度 | $44.1K |
| 2026-01-15 | 酿造废料 | PRORICH AGRO PRIVATE LTD | 印度 | $72.3K |
| 2026-01-05 | 酿造废料 | PRORICH AGRO PRIVATE LTD | 印度 | $71.4K |
| 2025-12-25 | 酿造废料 | AMPLE OVERSEAS | 印度 | $59.2K |
| 2025-12-24 | 酿造废料 | VEDA AGRO | 印度 | $33.5K |
| 2025-12-11 | 酿造废料 | VEDA AGRO | 印度 | $24.5K |
| 2025-12-03 | 酿造废料 | VAST EXIM PRIVATE LTD | 印度 | $93.1K |
| 2025-12-03 | 酿造废料 | Innovative Soch | 印度 | $9.5K |