Viet Thuong Hanoi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT THắNG Hà NộI
81
进口笔数
0
出口笔数
$4.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-09
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108213483 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPE8J9R2 |
| 成立日期 | 2018-04-04 |
| 联系地址 | Tổ 11, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT THẮNG HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | VIET THANG HA NOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 11, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84979895333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 80 | $4.74M |
| 印度 | 1 | $72.0K |
| 智利 | 1 | $55.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Greenwonder Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 8 | $608.2K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Shandong Binnong Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $542.0K | 零售除草剂、其他三嗪化合物 |
| United Pesticide Industry Ltd. | 中国 | 12 | $489.2K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Hebei Longsun Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $435.7K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Shanghai Cheng Bridge International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $379.3K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Anhui Huaxing Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $363.2K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Zhejiang Chemicals Import & Export Corporation | 中国 | 6 | $176.7K | 初级形态聚氯乙烯、四氢呋喃化合物 |
| Jiangsu Nutrichem International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $163.8K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Anhui Vision Crop Protection Co., Ltd. | 中国 | 5 | $133.3K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Jiangsu Hongze Chemical & Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $132.8K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 零售杀虫剂 | Anhui Huaxing Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | $105.6K |
| 2026-06-09 | 零售杀虫剂 | United Pesticide Industry Ltd. | 中国 | $22.9K |
| 2026-06-05 | 零售杀菌剂 | Anhui Greenwonder Agriculture Co., Ltd. | 中国 | $28.4K |
| 2026-06-05 | 零售杀菌剂 | Anhui Greenwonder Agriculture Co., Ltd. | 中国 | $38.6K |
| 2026-06-05 | 零售杀虫剂 | Anhui Greenwonder Agriculture Co., Ltd. | 中国 | $10.1K |
| 2026-06-05 | 零售除草剂 | Anhui Greenwonder Agriculture Co., Ltd. | 中国 | $21.3K |
| 2026-06-04 | 零售除草剂 | BINZHOU LISION IMPORT & EXPORT CO, LTD. | 中国 | $73.6K |
| 2026-05-26 | 零售除草剂 | Hefei Dingheng Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | $53.6K |
| 2026-05-20 | 零售杀菌剂 | United Pesticide Industry Ltd. | 中国 | $15.5K |
| 2026-05-11 | 零售杀虫剂 | MEGHMANI ORGANICS LIMITED | 印度 | $72.0K |