Saigon Pump Mechanical Services & Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Cơ KHí Và THIếT Bị CôNG NGHIệP SàI GòN BơM
19
进口笔数
0
出口笔数
$54.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317428108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2GRSV66 |
| 成立日期 | 2022-08-11 |
| 联系地址 | 565/1A Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CƠ KHÍ VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN BƠM |
| 企业英文名称 | SAI GON PUMP MECHANICAL SERVICES AND INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 565/1A Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84911568881 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $27.7K |
| 中国 | 13 | $26.4K |
| 意大利 | 1 | $400 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lubi Industries LLP | 印度 | 3 | $15.3K | 其他离心泵、750W-75kW交流电机 |
| Profik Pumps Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $12.4K | 旋转排量泵、泵零件 |
| Shanghai Yimai Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.6K | 其他离心泵、泵零件 |
| Dezhou Jingrui Petroleum Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 矿物加工机零件、混凝土搅拌机 |
| Preeminence Pump Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.2K | 其他离心泵、泵零件 |
| Golden Falcon Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 不锈钢管配件 |
| Hebei Hoffwell Industrial Pump Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.2K | 旋转排量泵、其他离心泵 |
| Anhui Ferrocar Heavy Transmission Co., Ltd. | 中国 | 1 | $815 | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| Xi'an Huayang Oil & Gas Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $589 | 矿物加工机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| INOXCN Group Corp. | 中国 | 1 | $520 | 不锈钢管件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 其他离心泵 | PREEMINENCE PUMP CO.,LTD | 中国 | $664 |
| 2025-11-05 | 其他离心泵 | SHANGHAI YIMAI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-08-16 | 泵零件 | FABBRICA ITALIANA POMPE SOMMERGIBILI S R L | 意大利 | $400 |
| 2025-08-07 | 机械密封件 | SHANGHAI YIMAI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $49 |
| 2025-08-07 | 泵零件 | SHANGHAI YIMAI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $432 |
| 2025-08-07 | 机械密封件 | SHANGHAI YIMAI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $102 |
| 2025-08-07 | 其他离心泵 | SHANGHAI YIMAI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-08-07 | 泵零件 | SHANGHAI YIMAI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $222 |
| 2025-08-07 | 其他离心泵 | SHANGHAI YIMAI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-08-07 | 其他离心泵 | SHANGHAI YIMAI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $828 |