Gia Bao Equipment Spare Parts Car Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 车辆保险杠及零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Phụ Tùng ô Tô Gia Bảo
139
进口笔数
0
出口笔数
$3.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-19
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105935321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTSV97PW |
| 成立日期 | 2012-07-04 |
| 联系地址 | Số 6 Đỗ Ngọc Du, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHỤ TÙNG Ô TÔ GIA BẢO |
| 企业英文名称 | GIA BAO EQUIPMENT SPARE PARTS CAR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 115 Trần Khát Chân, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84983218838 |
| 邮箱 | thu6dongocdu@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 110 | $3.54M |
| 中国 | 15 | $105.2K |
| 中国台湾 | 7 | $75.5K |
| 印度 | 7 | $34.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AUTO GLOBAL INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | 110 | $3.54M | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| Tong Yang Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | 7 | $75.5K | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| DGC INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 7 | $34.2K | 其他车辆零件、车辆保险杠及零件 |
| Changzhou Tiantian Vehicle Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.4K | 贱金属装饰品、车辆制动零件 |
| Jiangsu Yarujie Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.6K | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| CHANGZHOU LONG-WIND AUTO PARTS CO.,LTD | 中国 | 2 | $14.8K | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| Changzhou Wentao Auto-Parts Factory | 中国 | 3 | $14.6K | 车用照明信号装置、车辆保险杠及零件 |
| CASP Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.1K | 车用照明信号装置、车身零件 |
| DANYANG XINTAI AUTO PARTS CO LTD | 中国 | 2 | $12.4K | 发动机泵、车辆电动雨刷 |
| Changzhou Changya International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 车用照明信号装置、信号玻璃器皿 |
近期贸易明细
进口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 车用照明信号装置 | DANYANG XINTAI AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-06-19 | 泵及压缩机零件 | DANYANG XINTAI AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $190 |
| 2026-06-19 | 车用照明信号装置 | DANYANG XINTAI AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $136 |
| 2026-06-19 | 车用照明信号装置 | DANYANG XINTAI AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $252 |
| 2026-06-19 | 车身零件 | DANYANG XINTAI AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $288 |
| 2026-06-19 | 车用照明信号装置 | DANYANG XINTAI AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $130 |
| 2026-06-19 | 车用照明信号装置 | DANYANG XINTAI AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-06-19 | 车用照明信号装置 | DANYANG XINTAI AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-06-19 | 车用照明信号装置 | DANYANG XINTAI AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $264 |
| 2026-06-19 | 车身零件 | DANYANG XINTAI AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $60 |