Thien Duong Mfg Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 141 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI THIêN DươNG
0
进口笔数
141
出口笔数
$0
进口金额
$658.5K
出口金额
—
最近进口
2025-03-31
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703019828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6W6SBPJ |
| 成立日期 | 2021-12-01 |
| 联系地址 | 288/66/50 Đường Huỳnh Văn Luỹ, tổ 61, khu phố 7, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THIÊN DƯƠNG |
| 企业英文名称 | THIEN DUONG MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 288/66/50 Đường Huỳnh Văn Luỹ tổ 61, khu phố 7, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84937701786 |
| 邮箱 | nguyendangthi2072000@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 141 | $658.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 141 | $658.5K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-31 | 瓦楞纸箱 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $185 |
| 2025-03-31 | 其他纸制品 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $10 |
| 2025-03-31 | 瓦楞纸箱 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $87 |
| 2025-03-31 | 瓦楞纸箱 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $7 |
| 2025-03-31 | 瓦楞纸箱 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $185 |
| 2025-03-31 | 瓦楞纸箱 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $55 |
| 2025-03-31 | 其他纸制品 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $36 |
| 2025-03-31 | 其他纸制品 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $7 |
| 2025-03-31 | 瓦楞纸箱 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $55 |
| 2025-03-31 | 瓦楞纸箱 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $36 |