VBS Pharmacy Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 外科缝合粘合材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM VBS
2
进口笔数
0
出口笔数
$27.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316225521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAA28T0K |
| 成立日期 | 2020-03-30 |
| 联系地址 | 168/55 Chế Lan Viên, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VBS |
| 企业英文名称 | VBS PHARMACY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 168/55 Chế Lan Viên, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thưc hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 902110 | 矫形器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $20.1K |
| 中国 | 2 | $7.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kimeco Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $27.7K | 医用敷料、矫形器具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-22 | 矫形器具 | KIMECO CO LTD | 韩国 | $548 |
| 2023-11-22 | 矫形器具 | KIMECO CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2023-11-22 | 矫形器具 | KIMECO CO LTD | 韩国 | $17 |
| 2023-11-22 | 矫形器具 | KIMECO CO LTD | 韩国 | $417 |
| 2023-11-22 | 矫形器具 | KIMECO CO LTD | 韩国 | $22 |
| 2023-11-22 | 矫形器具 | KIMECO CO LTD | 韩国 | $20 |
| 2023-11-22 | 矫形器具 | KIMECO CO LTD | 韩国 | $8 |
| 2023-11-22 | 矫形器具 | KIMECO CO LTD | 韩国 | $60 |
| 2023-11-22 | 矫形器具 | KIMECO CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2023-11-22 | 矫形器具 | KIMECO CO LTD | 韩国 | $498 |