Edison Electric Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ĐIệN MáY EDISON
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$16.7K
出口金额
—
最近进口
2023-11-08
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801205383 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0UTBGMB |
| 成立日期 | 2017-02-16 |
| 联系地址 | Số 9/218 đường Vũ Hựu, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐIỆN MÁY EDISON |
| 企业英文名称 | EDISON ELECTRIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02206619862 |
| 邮箱 | Hongdh.eec@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 271129 | 其他石油气 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 741110 | 精炼铜管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $16.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $14.8K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 柴油机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-08 | 硫化橡胶管 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $12 |
| 2023-11-08 | 硫化橡胶管 | Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2023-11-08 | 制冷压缩机 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $240 |
| 2023-11-08 | 制冷压缩机 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $368 |
| 2023-11-07 | 精炼铜管 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $43 |
| 2023-11-07 | 精炼铜管 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $51 |
| 2023-11-02 | 硫化橡胶管 | Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2023-11-02 | 制冷压缩机 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $368 |
| 2023-11-02 | 制冷压缩机 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $240 |
| 2023-11-02 | 硫化橡胶管 | Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | $14 |