Sunrise Food Distribution Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHâN PHốI THựC PHẩM áNH DươNG
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$545.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317194989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN19G0GUD |
| 成立日期 | 2022-03-10 |
| 联系地址 | 31 Lương Trúc Đàm, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI THỰC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | SUNRISE FOOD DISTRIBUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31 Lương Trúc Đàm, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 电话 | +84989774462 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 141亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 11 | $225.6K |
| 澳大利亚 | 5 | $150.6K |
| 越南 | 3 | $54.8K |
| 加拿大 | 4 | $36.6K |
| 美国 | 6 | $20.9K |
| 法国 | 1 | $10.4K |
| 马来西亚 | 2 | $9.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| North Island Merchandise | 越南 | 11 | $212.0K | 其他非酒精饮料、混合调味料 |
| Ausviet Food Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $84.5K | 其他非酒精饮料、混合调味料 |
| 1321643 BC Ltd. | 加拿大 | 8 | $74.3K | 烘焙咖啡、脱因烘焙咖啡 |
| Domino X Food Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $37.2K | 烘焙咖啡、其他鱼制品 |
| TAIWAN BIOTECHNOLOGY AGRICULTURAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $36.8K | 其他单一果蔬汁、其他非酒精饮料 |
| 1321643 BC Ltd. | 越南 | 2 | $31.6K | 烘焙咖啡 |
| M IMPORT & EXPORT PTY LTD | 1 | $28.9K | 制备面食、其他食品制剂 | |
| CH Concepts Inc. | 美国 | 1 | $10.9K | 脱因烘焙咖啡 |
| Super U Tavaro | 法国 | 1 | $10.4K | 咖啡提取物 |
| Coffee Drip Inc. | 美国 | 2 | $10.1K | 烘焙咖啡 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 烘焙咖啡 | 1321643 BC Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-04-30 | 烘焙咖啡 | 1321643 BC Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-04-28 | 烘焙咖啡 | 1321643 BC LTD | — | $2.2K |
| 2026-04-24 | 烘焙咖啡 | 1321643 BC LTD | — | $10.5K |
| 2026-04-24 | 脱因烘焙咖啡 | 1321643 BC LTD | — | $185 |
| 2026-04-24 | 烘焙咖啡 | 1321643 BC LTD | — | $2.5K |
| 2026-04-24 | 烘焙咖啡 | 1321643 BC LTD | — | $2.7K |
| 2026-04-24 | 烘焙咖啡 | 1321643 BC LTD | — | $2.4K |
| 2026-04-24 | 脱因烘焙咖啡 | 1321643 BC LTD | — | $185 |
| 2026-04-23 | 制备面食 | NORTH ISLAND MERCHANDISE | 中国台湾 | $635 |