CUU LONG TECHNOLOGY TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 电视数码摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHệ CửU LONG
12
进口笔数
0
出口笔数
$273.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303713169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEM46G1S |
| 成立日期 | 2005-03-18 |
| 联系地址 | Phòng 54, Tầng 5, Tòa nhà Charmington La pointe, 181 Đường Cao Thắng Nối Dài, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ CỬU LONG |
| 企业英文名称 | CUU LONG TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 54, Tầng 5, Tòa nhà Charmington La pointe, 181 Đường Cao Thắng Nối Dài, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84919234567 |
| 邮箱 | nguyenvanthai.tgg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852610 | 雷达设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853080 | 交通控制设备 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $273.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国香港 | 12 | $273.2K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 通信设备 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $570 |
| 2026-03-06 | 信号发生器 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $120 |
| 2026-03-06 | 静止变流器 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $114 |
| 2025-06-02 | 电视数码摄像机 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-06-02 | 电视数码摄像机 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-05-14 | 电视数码摄像机 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $17.6K |
| 2025-05-14 | 电视数码摄像机 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-03-26 | 电视数码摄像机 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-03-26 | 电视数码摄像机 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $704 |
| 2025-03-26 | 雷达设备 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $3.7K |