Anh Ngoc Technology Informatics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 490 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ TIN HọC ANH NGọC
490
进口笔数
16
出口笔数
$51.55M
进口金额
$212.6K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-02
最近出口
41
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100951489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJTG8TQJ |
| 成立日期 | 1999-10-14 |
| 联系地址 | Ô số 4, dãy A, lô số 01, dự án khu phố mới Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TIN HỌC ANH NGỌC |
| 企业英文名称 | ANH NGOC TECHNOLOGY INFORMATICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8 phố Vũ Phạm Hàm, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842439431592 |
| 邮箱 | sales@anhngoc.com.vn |
| 传真 | +842439434519 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 394 | $47.88M |
| 中国台湾 | 81 | $3.50M |
| 马来西亚 | 7 | $94.4K |
| 西班牙 | 6 | $28.8K |
| 土耳其 | 2 | $26.3K |
| 美国 | 5 | $11.8K |
| 越南 | 1 | $5.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 5 | $134.5K |
| 中国台湾 | 10 | $74.7K |
| 中国 | 1 | $3.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Ezviz Network Co., Ltd. | 中国 | 120 | $29.60M | 其他电视摄像机、电视数码摄像机 |
| Hangzhou Hikstorage Technology Co., Ltd. | 中国 | 67 | $7.31M | 固态存储设备、存储单元 |
| Huntkey Chiyuan Electric (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 54 | $4.50M | 8471机器零件、静止变流器 |
| DATOTEK INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 72 | $3.23M | 8471机器零件、固态存储设备 |
| Ruijie Networks Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.58M | 通信设备、静止变流器 |
| Shenzhen Tenda Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.34M | 通信设备、固定碳电阻 |
| Biostar Microtech International Corp. | 中国香港 | 20 | $1.03M | 8471机器零件、自动数据处理机处理部件 |
| Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 29 | $592.2K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| 6186fc36e4a96893e6728b841e879cff | 20 | $539.3K | ||
| EMAUX (Zhongshan) Swimming Pool Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $234.7K | 水净化机械、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WISENSE GROUP LTD | 中国香港 | 3 | $81.0K | 固态存储设备、8471机器零件 |
| DATOTEK INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 10 | $74.7K | 8471机器零件、固态存储设备 |
| EACHAIN HONGKONG LIMITE | 中国香港 | 2 | $53.5K | 固态存储设备、存储单元 |
| Hangzhou Hikstorage Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 存储单元、固态存储设备 |
近期贸易明细
进口(共 490)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 水净化机械 | WATERCO INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 水净化机械 | WATERCO INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $281 |
| 2026-04-22 | 水净化机械 | WATERCO INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $281 |
| 2026-04-22 | 其他离心泵 | WATERCO INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 水净化机械 | WATERCO INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 其他离心泵 | WATERCO INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $2.2K |
| 2026-04-09 | 8471机器零件 | HUNTKEY CHIYUAN ELECTRIC (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-09 | 8471机器零件 | HUNTKEY CHIYUAN ELECTRIC (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-03-31 | 非CRT电脑显示器 | YIYUN DIGITAL TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $74.0K |
| 2026-03-31 | 非CRT电脑显示器 | YIYUN DIGITAL TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $44.5K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 固态存储设备 | WISENSE GROUP LTD | 中国香港 | $78 |
| 2026-03-02 | 8471机器零件 | DATOTEK INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $296 |
| 2026-03-02 | 固态存储设备 | WISENSE GROUP LTD | 中国香港 | $126 |
| 2026-03-02 | 8471机器零件 | DATOTEK INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $43 |
| 2026-03-02 | 8471机器零件 | WISENSE GROUP LTD | 中国香港 | $147 |
| 2026-03-02 | 固态存储设备 | DATOTEK INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $40 |
| 2026-03-02 | 8471机器零件 | WISENSE GROUP LTD | 中国香港 | $1.4K |
| 2026-03-02 | 其他半导体介质 | WISENSE GROUP LTD | 中国香港 | $454 |
| 2026-03-02 | 8471机器零件 | DATOTEK INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $20 |
| 2026-03-02 | 8471机器零件 | DATOTEK INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $311 |