Alacarte Architecture & Investment Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HTKO
22
进口笔数
0
出口笔数
$263.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109713908 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2688HAW |
| 成立日期 | 2021-07-21 |
| 联系地址 | Số 46 đường Minh Nghĩa, Xã Đại Đồng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HTKO |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Long, Xã Việt Xuyên, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0835663387 |
| 邮箱 | boigiaokt76@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 22 | $263.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Singate International Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $125.4K | 非轻质石油、人造人体部件 |
| TQ Korea Trading | 韩国 | 6 | $75.3K | 零售清洁粉剂 |
| LV Trading | 韩国 | 6 | $63.1K | 零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-05 | 零售清洁粉剂 | SINGATE INTERNATIONAL PTE LTD | 韩国 | $5.9K |
| 2025-04-05 | 零售清洁粉剂 | SINGATE INTERNATIONAL PTE LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2025-04-05 | 零售清洁粉剂 | SINGATE INTERNATIONAL PTE LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2025-04-05 | 零售清洁粉剂 | SINGATE INTERNATIONAL PTE LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2025-04-05 | 零售清洁粉剂 | SINGATE INTERNATIONAL PTE LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2025-04-05 | 零售清洁粉剂 | SINGATE INTERNATIONAL PTE LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2025-04-05 | 零售清洁粉剂 | SINGATE INTERNATIONAL PTE LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2025-04-05 | 零售清洁粉剂 | SINGATE INTERNATIONAL PTE LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2025-04-05 | 零售清洁粉剂 | SINGATE INTERNATIONAL PTE LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2025-04-05 | 零售清洁粉剂 | SINGATE INTERNATIONAL PTE LTD | 韩国 | $2.9K |