ATL AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 活性碳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Tự ĐộNG HOá ATL
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$16.3K
出口金额
—
最近进口
2024-09-30
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400957118 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3XH77D1 |
| 成立日期 | 2023-03-08 |
| 联系地址 | Kiốt số 21 Trung tâm Thương mại - Thể thao Lam Sơn, Xã Tân Mỹ, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG HOÁ ATL |
| 企业英文名称 | ATL AUTOMATIC TECHNOLOGY COMPANY LIMTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 159, TDP Phố, Phường Đa Mai, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84989428548 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380210 | 活性碳 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 382100 | 培养基 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $16.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | 2 | $10.1K | 其他钢铁制品、聚氨酯 |
| CONG TY TNHH DIEN TU JIN XINGFENG VIET NAM | 越南 | 1 | $2.5K | 培养基、其他硬塑料管 |
| JIN XINFENG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | 1 | $2.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 2 | $1.2K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 乙烯聚合物硬管 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-03-20 | 乙烯聚合物硬管 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-03-20 | 气体过滤机械 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $23.9K |
| 2026-03-20 | 非不锈钢对焊管件 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-03-20 | 其他风扇 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $10.7K |
| 2026-03-20 | 不锈钢管配件 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-03-20 | 绝缘电线 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-20 | 非不锈钢对焊管件 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $200 |
| 2026-03-20 | 阀门龙头 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-03-20 | 钢铁管线管 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $19.5K |