J.H. Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 机织标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH J.H GLOBAL
89
进口笔数
77
出口笔数
$1.39M
进口金额
$2.86M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-21
最近出口
6
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001220433 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTBC0WEA |
| 成立日期 | 2021-01-14 |
| 联系地址 | Thôn Tân Lập, Xã Liên Hoa, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH J.H GLOBAL |
| 企业英文名称 | J.H GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Lập, Xã Nam Tiên Hưng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | +84974563871 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580710 | 机织标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 551229 | 丙烯酸机织物 |
| 540710 | 高强力机织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 63 | $1.08M |
| 中国 | 24 | $286.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $16.5K |
| 越南 | 3 | $4.9K |
| 印度 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 69 | $2.63M |
| 越南 | 6 | $171.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DK Corporation Co., Ltd. | 韩国 | 52 | $976.9K | 其他服装配件、印刷标签 |
| DK Corporation Co., Ltd. | 中国 | 23 | $264.6K | 高强力机织物、染色聚酯布 |
| DK CORP CO ., LTD | 韩国 | 12 | $113.0K | 机织标签、印刷标签 |
| DK Corporation Co., Ltd. | 越南 | 5 | $17.9K | 印刷标签、金属纽扣 |
| DK Corporation Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $16.5K | 高强力机织物 |
| DK Corporation Co., Ltd. | 印度 | 1 | $1.5K | 棉机织布 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amundsen Sports AS | 韩国 | 7 | $1.13M | 针织头饰 |
| Yeonys Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $355.0K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Eland World Ltd. | 韩国 | 10 | $183.1K | 棉针织T恤及背心、女棉裤 |
| Gregor | 韩国 | 8 | $171.4K | 化纤女式大衣、非棉针织背心 |
| Amundsen Sports AS | 越南 | 3 | $144.7K | 针织头饰 |
| Optimera AS | 韩国 | 4 | $138.4K | 针织头饰 |
| Poly On Korea | 韩国 | 4 | $111.0K | 男式化纤裤、男棉裤 |
| Woojung Tex Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $47.9K | 女式棉裤、女式合成纤维裤 |
| Comme des Garçons Co., Ltd. | 越南 | 3 | $42.9K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| L Bin Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $30.1K | 棉针织T恤及背心、棉针织裤 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 机织标签 | DK CORP CO ., LTD | 韩国 | $425 |
| 2026-04-23 | 染色化棉混纺布 | DK CORP CO ., LTD | 韩国 | $10.2K |
| 2026-04-23 | 机织标签 | DK CORP CO ., LTD | 韩国 | $425 |
| 2026-04-23 | 染色化棉混纺布 | DK CORP CO ., LTD | 韩国 | $10.2K |
| 2026-04-22 | 印刷标签 | DK CORP CO ., LTD | 韩国 | $23 |
| 2026-04-22 | 印刷标签 | DK CORP CO ., LTD | 韩国 | $23 |
| 2026-04-22 | 非乙烯塑料袋 | DK CORP CO ., LTD | 韩国 | $140 |
| 2026-04-22 | 非乙烯塑料袋 | DK CORP CO ., LTD | 韩国 | $140 |
| 2026-04-22 | 塑料衣着附件 | DK CORP CO ., LTD | 韩国 | $125 |
| 2026-04-22 | 塑料衣着附件 | DK CORP CO ., LTD | 韩国 | $125 |
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 男棉裤 | L BIN CO LTD | 韩国 | $616 |
| 2026-04-21 | 男棉裤 | L BIN CO LTD | 韩国 | $846 |
| 2026-04-21 | 男棉裤 | L BIN CO LTD | 韩国 | $783 |
| 2026-04-21 | 男式化纤大衣 | L BIN CO LTD | 韩国 | $812 |
| 2026-04-20 | 非棉针织背心 | Woojung Tex Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 非棉针织背心 | Woojung Tex Co., Ltd. | 韩国 | $4.1K |
| 2026-04-20 | 非棉针织背心 | Woojung Tex Co., Ltd. | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-13 | 男式化纤裤 | Woojung Tex Co., Ltd. | 韩国 | $7.1K |
| 2026-04-13 | 针织头饰 | AMUNDSEN SPORTS AS | — | $29.8K |
| 2026-04-13 | 针织头饰 | AMUNDSEN SPORTS AS | — | $25.6K |