J.H. Global Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 机织标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH J.H GLOBAL

89
进口笔数
77
出口笔数
$1.39M
进口金额
$2.86M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-21
最近出口
6
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $570.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $192.0K · 2 笔2023-09进口 $51.5K · 3 笔出口 $117.4K · 3 笔2023-10进口 $5.1K · 1 笔出口 $226.5K · 7 笔2023-11进口 $3.9K · 1 笔出口 $21.5K · 2 笔2023-12进口 $63.9K · 7 笔出口 $95.6K · 3 笔2024-01进口 $47.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.8K · 3 笔出口 $28.4K · 1 笔2024-03进口 $68.2K · 3 笔出口 $127.8K · 2 笔2024-04进口 $10.6K · 1 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-05进口 $14.3K · 1 笔出口 $110.7K · 1 笔2024-06进口 $117.5K · 2 笔出口 $62.7K · 1 笔2024-07进口 $86.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $570.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $45.3K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-04进口 $18.0K · 3 笔出口 $39.0K · 2 笔2025-05进口 $9.8K · 1 笔出口 $111.4K · 3 笔2025-06进口 $141.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.8K · 1 笔出口 $376.5K · 2 笔2025-08进口 $51.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $107.4K · 2 笔2025-10进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.4K · 2 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-12进口 $12.1K · 3 笔出口 $41.0K · 3 笔2026-01进口 $15.1K · 3 笔出口 $12.2K · 3 笔2026-02进口 $69.6K · 4 笔出口 $29.8K · 1 笔2026-03进口 $5.4K · 3 笔出口 $34.7K · 4 笔2026-04进口 $23.0K · 2 笔出口 $85.7K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $192.0K · 2 笔2023-09进口 $51.5K · 3 笔出口 $117.4K · 3 笔2023-10进口 $5.1K · 1 笔出口 $226.5K · 7 笔2023-11进口 $3.9K · 1 笔出口 $21.5K · 2 笔2023-12进口 $63.9K · 7 笔出口 $95.6K · 3 笔2024-01进口 $47.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.8K · 3 笔出口 $28.4K · 1 笔2024-03进口 $68.2K · 3 笔出口 $127.8K · 2 笔2024-04进口 $10.6K · 1 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-05进口 $14.3K · 1 笔出口 $110.7K · 1 笔2024-06进口 $117.5K · 2 笔出口 $62.7K · 1 笔2024-07进口 $86.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $570.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $45.3K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-04进口 $18.0K · 3 笔出口 $39.0K · 2 笔2025-05进口 $9.8K · 1 笔出口 $111.4K · 3 笔2025-06进口 $141.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.8K · 1 笔出口 $376.5K · 2 笔2025-08进口 $51.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $107.4K · 2 笔2025-10进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.4K · 2 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-12进口 $12.1K · 3 笔出口 $41.0K · 3 笔2026-01进口 $15.1K · 3 笔出口 $12.2K · 3 笔2026-02进口 $69.6K · 4 笔出口 $29.8K · 1 笔2026-03进口 $5.4K · 3 笔出口 $34.7K · 4 笔2026-04进口 $23.0K · 2 笔出口 $85.7K · 6 笔

工商档案

企业注册号1001220433
企查查编码QVNTBC0WEA
成立日期2021-01-14
联系地址Thôn Tân Lập, Xã Liên Hoa, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH J.H GLOBAL
企业英文名称J.H GLOBAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Tân Lập, Xã Nam Tiên Hưng, Hưng Yên
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới
电话+84974563871
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580710机织标签
482110印刷标签
621710其他服装配件
392620塑料衣着附件
580890装饰流苏
392690其他塑料制品
540752染色聚酯布
960719其他拉链
551229丙烯酸机织物
540710高强力机织物

出口

HS 编码产品
650500针织头饰
610990非棉针织背心
620140男式化纤大衣
610910棉针织T恤及背心
620343男式化纤裤
620640女式化纤衬衫
620240化纤女式大衣
610342棉针织裤
610343男式合成纤维裤
621143女式化纤服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国63$1.08M
中国24$286.9K
印度尼西亚1$16.5K
越南3$4.9K
印度1$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国69$2.63M
越南6$171.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DK Corporation Co., Ltd.韩国52$976.9K其他服装配件、印刷标签
DK Corporation Co., Ltd.中国23$264.6K高强力机织物、染色聚酯布
DK CORP CO ., LTD韩国12$113.0K机织标签、印刷标签
DK Corporation Co., Ltd.越南5$17.9K印刷标签、金属纽扣
DK Corporation Co., Ltd.印度尼西亚1$16.5K高强力机织物
DK Corporation Co., Ltd.印度1$1.5K棉机织布

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Amundsen Sports AS韩国7$1.13M针织头饰
Yeonys Co., Ltd.韩国5$355.0K男式化纤大衣、化纤女式大衣
Eland World Ltd.韩国10$183.1K棉针织T恤及背心、女棉裤
Gregor韩国8$171.4K化纤女式大衣、非棉针织背心
Amundsen Sports AS越南3$144.7K针织头饰
Optimera AS韩国4$138.4K针织头饰
Poly On Korea韩国4$111.0K男式化纤裤、男棉裤
Woojung Tex Co., Ltd.韩国6$47.9K女式棉裤、女式合成纤维裤
Comme des Garçons Co., Ltd.越南3$42.9K化纤女式大衣、男式化纤大衣
L Bin Co., Ltd.韩国7$30.1K棉针织T恤及背心、棉针织裤

近期贸易明细

进口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23机织标签DK CORP CO ., LTD韩国$425
2026-04-23染色化棉混纺布DK CORP CO ., LTD韩国$10.2K
2026-04-23机织标签DK CORP CO ., LTD韩国$425
2026-04-23染色化棉混纺布DK CORP CO ., LTD韩国$10.2K
2026-04-22印刷标签DK CORP CO ., LTD韩国$23
2026-04-22印刷标签DK CORP CO ., LTD韩国$23
2026-04-22非乙烯塑料袋DK CORP CO ., LTD韩国$140
2026-04-22非乙烯塑料袋DK CORP CO ., LTD韩国$140
2026-04-22塑料衣着附件DK CORP CO ., LTD韩国$125
2026-04-22塑料衣着附件DK CORP CO ., LTD韩国$125

出口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21男棉裤L BIN CO LTD韩国$616
2026-04-21男棉裤L BIN CO LTD韩国$846
2026-04-21男棉裤L BIN CO LTD韩国$783
2026-04-21男式化纤大衣L BIN CO LTD韩国$812
2026-04-20非棉针织背心Woojung Tex Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-04-20非棉针织背心Woojung Tex Co., Ltd.韩国$4.1K
2026-04-20非棉针织背心Woojung Tex Co., Ltd.韩国$2.7K
2026-04-13男式化纤裤Woojung Tex Co., Ltd.韩国$7.1K
2026-04-13针织头饰AMUNDSEN SPORTS AS$29.8K
2026-04-13针织头饰AMUNDSEN SPORTS AS$25.6K

相关企业 · 同类产品

J.H. Global Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →